🍎 Tiếng Nhật chủ đề Trái cây — 果物
127 từ và câu theo 4 cấp độ, từ cơ bản đến nâng cao, có cách đọc Hiragana, phiên âm romaji và nghĩa tiếng Việt.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Từ vựng thông dụng
| Từ | Hiragana | Romaji | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 🍎 | 果物 | くだもの | kudamono | trái cây, hoa quả |
| 🍎 | りんご | りんご | ringo | táo |
| 🍌 | バナナ | ばなな | banana | chuối |
| 🍊 | みかん | みかん | mikan | quýt |
| 🍓 | いちご | いちご | ichigo | dâu tây |
| 🍇 | ぶどう | ぶどう | budou | nho |
| 🍑 | 桃 | もも | momo | đào |
| 🍐 | 梨 | なし | nashi | lê Nhật |
| 🍉 | すいか | すいか | suika | dưa hấu |
| 🍈 | メロン | めろん | meron | dưa lưới |
| 🍋 | レモン | れもん | remon | chanh vàng |
| 🍍 | パイナップル | ぱいなっぷる | painappuru | dứa, thơm |
| 🍒 | さくらんぼ | さくらんぼ | sakuranbo | quả anh đào |
| 🍂 | 柿 | かき | kaki | quả hồng |
| 🥝 | キウイ | きうい | kiui | kiwi |
| 🥭 | マンゴー | まんごー | mangoo | xoài |
| 🍊 | オレンジ | おれんじ | orenji | cam |
| 🍌 | 皮 | かわ | kawa | vỏ (trái cây) |
| 🍯 | 甘い | あまい | amai | ngọt |
| 😖 | 酸っぱい | すっぱい | suppai | chua |
| 🍏 | 青りんご | あおりんご | aoringo | táo xanh |
| 🍐 | 洋梨 | ようなし | younashi | lê tây |
| 🫐 | ブルーベリー | ぶるーべりー | buruuberii | việt quất |
| 🥥 | ココナッツ | ここなっつ | kokonattsu | dừa |
| 🥑 | アボカド | あぼかど | abokado | quả bơ |
| 🌰 | 栗 | くり | kuri | hạt dẻ |
| 🍊 | グレープフルーツ | ぐれーぷふるーつ | gureepufuruutsu | bưởi chùm |
| 🍒 | ライチ | らいち | raichi | quả vải |
| 🐉 | ドラゴンフルーツ | どらごんふるーつ | doragon furuutsu | thanh long |
| 🟧 | パパイヤ | ぱぱいや | papaiya | đu đủ |
| 🦔 | ドリアン | どりあん | dorian | sầu riêng |
| 🟢 | グアバ | ぐあば | guaba | quả ổi |
| 💜 | パッションフルーツ | ぱっしょんふるーつ | passhon furuutsu | chanh dây |
| 💎 | ざくろ | ざくろ | zakuro | quả lựu |
| 🟤 | いちじく | いちじく | ichijiku | quả sung |
| 🟣 | すもも | すもも | sumomo | quả mận |
| 🟠 | びわ | びわ | biwa | quả sơn trà Nhật (nhót tây) |
| 🟡 | 金柑 | きんかん | kinkan | quả quất |
| 😋 | おいしい | おいしい | oishii | ngon |
| ✨ | 新鮮 | しんせん | shinsen | tươi |
| 💦 | ジューシー | じゅーしー | juushii | mọng nước |
| ☁️ | 柔らかい | やわらかい | yawarakai | mềm |
| 🪨 | 硬い | かたい | katai | cứng |
| 🍹 | 甘酸っぱい | あまずっぱい | amazuppai | chua ngọt |
| 😖 | 渋い | しぶい | shibui | chát |
| 🟩 | 青い | あおい | aoi | xanh, còn non (chưa chín) |
| 🌱 | 種 | たね | tane | hạt (của quả) |
| 🔪 | むく | むく | muku | gọt, bóc (vỏ) |
| ❄️ | 冷やす | ひやす | hiyasu | làm lạnh, ướp lạnh |
| 🏪 | 果物屋 | くだものや | kudamonoya | cửa hàng trái cây |
| 🫙 | ジャム | じゃむ | jamu | mứt |
| 🍮 | ゼリー | ぜりー | zerii | thạch (rau câu) |
| 🍨 | パフェ | ぱふぇ | pafe | kem parfait (ly kem trái cây) |
| 🥪 | フルーツサンド | ふるーつさんど | furuutsu sando | bánh sandwich kem trái cây |
| 🥗 | カットフルーツ | かっとふるーつ | katto furuutsu | trái cây cắt sẵn |
| ☀️ | ドライフルーツ | どらいふるーつ | dorai furuutsu | trái cây sấy khô |
Từ vựng chuyên sâu
| Từ | Hiragana | Romaji | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 📅 | 旬 | しゅん | shun | mùa ngon nhất (của một loại thực phẩm) |
| 📍 | 産地 | さんち | sanchi | nơi sản xuất, vùng trồng |
| 🍬 | 糖度 | とうど | toudo | độ ngọt (hàm lượng đường) |
| ✨ | 完熟 | かんじゅく | kanjuku | chín hoàn toàn, chín cây |
| 🧃 | 果汁 | かじゅう | kajuu | nước ép trái cây |
| 🌳 | 果樹園 | かじゅえん | kajuen | vườn cây ăn quả |
| 🧺 | 収穫 | しゅうかく | shuukaku | thu hoạch |
| 🧬 | 品種 | ひんしゅ | hinshu | giống (cây trồng) |
| 😋 | 食べ頃 | たべごろ | tabegoro | lúc ăn ngon nhất (vừa độ chín) |
| 🥀 | 傷む | いたむ | itamu | bị dập, bị hỏng (thực phẩm) |
| 👐 | 果物狩り | くだものがり | kudamonogari | đi hái trái cây (tại vườn) |
| 🌸 | 梅 | うめ | ume | quả mơ Nhật (ume) |
| 🍋 | 柚子 | ゆず | yuzu | quả yuzu (một loại quýt thơm) |
| 🍇 | シャインマスカット | しゃいんますかっと | shain masukatto | nho Shine Muscat |
| 🌿 | 無農薬 | むのうやく | munouyaku | không dùng thuốc trừ sâu |
| 🎁 | 贈答用 | ぞうとうよう | zoutouyou | dùng làm quà biếu |
| 🎐 | お中元 | おちゅうげん | ochuugen | quà biếu mùa hè (giữa năm) |
| 🎍 | お歳暮 | おせいぼ | oseibo | quà biếu cuối năm |
| 🧺 | 果物かご | くだものかご | kudamonokago | giỏ trái cây (làm quà) |
| 👑 | 高級フルーツ | こうきゅうふるーつ | koukyuu furuutsu | trái cây cao cấp |
| 🏷️ | 訳あり | わけあり | wakeari | hàng có khuyết điểm nhẹ (bán rẻ) |
| 🛖 | 直売所 | ちょくばいじょ | chokubaijo | quầy bán trực tiếp của nhà nông |
| 🌿 | 未熟 | みじゅく | mijuku | chưa chín |
| ⏳ | 追熟 | ついじゅく | tsuijuku | để chín thêm sau khi hái |
| 🍯 | 蜜入り | みついり | mitsuiri | có lõi mật ngọt (táo) |
| 👄 | 食感 | しょっかん | shokkan | cảm giác khi ăn (độ giòn, mềm…) |
| 🍑 | 果肉 | かにく | kaniku | thịt quả, cùi |
| 🍋 | 酸味 | さんみ | sanmi | vị chua |
| 🍬 | 甘み | あまみ | amami | vị ngọt |
| 🍌 | 房 | ふさ | fusa | nải, chùm; múi (cam) |
| 🍃 | へた | へた | heta | cuống, núm quả |
| 🍎 | 芯 | しん | shin | lõi (quả) |
| 📅 | 日持ち | ひもち | himochi | để được lâu (không bị hỏng) |
| 🧊 | 保存 | ほぞん | hozon | bảo quản |
| 🔴 | ランブータン | らんぶーたん | ranbuutan | chôm chôm |
| 🟪 | マンゴスチン | まんごすちん | mangosuchin | măng cụt |
| 🍊 | デコポン | でこぽん | dekopon | cam Dekopon (giống quýt Nhật có núm) |
Giao tiếp cơ bản
果物が好きですか。
くだものがすきですか。
kudamono ga suki desu ka.
Bạn có thích trái cây không?
私はいちごが一番好きです。
わたしはいちごがいちばんすきです。
watashi wa ichigo ga ichiban suki desu.
Tôi thích dâu tây nhất.
このりんごはいくらですか。
このりんごはいくらですか。
kono ringo wa ikura desu ka.
Quả táo này bao nhiêu tiền?
みかんを五つください。
みかんをいつつください。
mikan o itsutsu kudasai.
Cho tôi năm quả quýt.
このぶどうはとても甘いです。
このぶどうはとてもあまいです。
kono budou wa totemo amai desu.
Nho này rất ngọt.
すいかは夏の果物です。
すいかはなつのくだものです。
suika wa natsu no kudamono desu.
Dưa hấu là trái cây mùa hè.
毎朝バナナを食べます。
まいあさバナナをたべます。
maiasa banana o tabemasu.
Sáng nào tôi cũng ăn chuối.
このレモンは酸っぱいです。
このレモンはすっぱいです。
kono remon wa suppai desu.
Quả chanh này chua.
桃の皮をむいてください。
もものかわをむいてください。
momo no kawa o muite kudasai.
Hãy gọt vỏ quả đào giúp tôi.
おすすめの果物はどれですか。
おすすめのくだものはどれですか。
osusume no kudamono wa dore desu ka.
Trái cây nào anh/chị gợi ý?
一つ食べてみてもいいですか。
ひとつたべてみてもいいですか。
hitotsu tabete mite mo ii desu ka.
Tôi ăn thử một quả được không?
この果物は何ですか。
このくだものはなんですか。
kono kudamono wa nan desu ka.
Đây là trái cây gì vậy?
すいかを半分に切ってもらえますか。
すいかをはんぶんにきってもらえますか。
suika o hanbun ni kitte moraemasu ka.
Bạn cắt đôi quả dưa hấu giúp tôi được không?
これは甘酸っぱくておいしいです。
これはあまずっぱくておいしいです。
kore wa amazuppakute oishii desu.
Cái này chua chua ngọt ngọt, ngon lắm.
ベトナムにはドリアンやライチがあります。
ベトナムにはドリアンやライチがあります。
betonamu ni wa dorian ya raichi ga arimasu.
Ở Việt Nam có sầu riêng, vải và nhiều loại khác.
この柿はまだ硬いです。
このかきはまだかたいです。
kono kaki wa mada katai desu.
Quả hồng này vẫn còn cứng.
このぶどうは種がありますか。
このぶどうはたねがありますか。
kono budou wa tane ga arimasu ka.
Nho này có hạt không?
冷やして食べるとおいしいですよ。
ひやしてたべるとおいしいですよ。
hiyashite taberu to oishii desu yo.
Để lạnh rồi ăn thì ngon lắm đấy.
一個だけでも買えますか。
いっこだけでもかえますか。
ikko dake demo kaemasu ka.
Mua một quả thôi có được không?
果物屋はどこにありますか。
くだものやはどこにありますか。
kudamonoya wa doko ni arimasu ka.
Cửa hàng trái cây ở đâu vậy?
Đàm thoại nâng cao
今の時期は何が旬ですか。
いまのじきはなにがしゅんですか。
ima no jiki wa nani ga shun desu ka.
Thời điểm này loại nào đang vào mùa ạ?
こちらのメロンの産地はどちらですか。
こちらのメロンのさんちはどちらですか。
kochira no meron no sanchi wa dochira desu ka.
Dưa lưới này được trồng ở đâu ạ?
この桃は完熟しているので、今日中に召し上がってください。
このももはかんじゅくしているので、きょうじゅうにめしあがってください。
kono momo wa kanjuku shite iru node, kyoujuu ni meshiagatte kudasai.
Quả đào này đã chín hẳn, xin quý khách dùng trong hôm nay.
糖度が高いみかんを選ぶコツはありますか。
とうどがたかいみかんをえらぶコツはありますか。
toudo ga takai mikan o erabu kotsu wa arimasu ka.
Có mẹo nào để chọn quýt ngọt không ạ?
贈り物にしたいので、きれいに包んでいただけますか。
おくりものにしたいので、きれいにつつんでいただけますか。
okurimono ni shitai node, kirei ni tsutsunde itadakemasu ka.
Tôi muốn làm quà tặng, anh/chị gói đẹp giúp tôi được không ạ?
週末、友達といちご狩りに行く予定です。
しゅうまつ、ともだちといちごがりにいくよていです。
shuumatsu, tomodachi to ichigogari ni iku yotei desu.
Cuối tuần tôi định đi hái dâu với bạn.
傷みやすいので、冷蔵庫で保存したほうがいいですよ。
いたみやすいので、れいぞうこでほぞんしたほうがいいですよ。
itamiyasui node, reizouko de hozon shita hou ga ii desu yo.
Loại này dễ hỏng nên bảo quản trong tủ lạnh thì tốt hơn đấy.
日本の果物は高いですが、味も見た目も素晴らしいと思います。
にほんのくだものはたかいですが、あじもみためもすばらしいとおもいます。
nihon no kudamono wa takai desu ga, aji mo mitame mo subarashii to omoimasu.
Trái cây Nhật đắt nhưng tôi thấy cả vị lẫn hình thức đều tuyệt vời.
このシャインマスカットは皮ごと食べられますか。
このシャインマスカットはかわごとたべられますか。
kono shainmasukatto wa kawagoto taberaremasu ka.
Nho Shine Muscat này có ăn cả vỏ được không?
無農薬で育てられた果物はありますか。
むのうやくでそだてられたくだものはありますか。
munouyaku de sodaterareta kudamono wa arimasu ka.
Ở đây có trái cây trồng không dùng thuốc trừ sâu không ạ?
お中元としてお贈りしたいのですが、配送もお願いできますか。
おちゅうげんとしておおくりしたいのですが、はいそうもおねがいできますか。
ochuugen to shite ookuri shitai no desu ga, haisou mo onegai dekimasu ka.
Tôi muốn gửi làm quà Ochugen (quà biếu mùa hè), cửa hàng có giao hàng giúp được không ạ?
恐れ入りますが、ご予算はどのくらいでお考えでしょうか。
おそれいりますが、ごよさんはどのくらいでおかんがえでしょうか。
osoreirimasu ga, goyosan wa dono kurai de okangae deshou ka.
Xin lỗi, quý khách dự định ngân sách khoảng bao nhiêu ạ?
こちらの洋梨は、少し柔らかくなってからお召し上がりください。
こちらのようなしは、すこしやわらかくなってからおめしあがりください。
kochira no younashi wa, sukoshi yawarakaku natte kara omeshiagari kudasai.
Quả lê tây này, xin quý khách đợi hơi mềm một chút rồi hãy dùng ạ.
申し訳ございません、こちらの品種は今年の収穫が終わってしまいました。
もうしわけございません、こちらのひんしゅはことしのしゅうかくがおわってしまいました。
moushiwake gozaimasen, kochira no hinshu wa kotoshi no shuukaku ga owatte shimaimashita.
Thành thật xin lỗi, giống này đã hết mùa thu hoạch năm nay rồi ạ.