AEにほんご › Từ vựng N5
Từ vựng JLPT N5 (718 từ)
Danh sách 718 từ vựng JLPT N5 kèm cách đọc Hiragana, phiên âm romaji và nghĩa. Trong app, từ vựng được chia thành bộ 20 từ với thẻ chữ to, hệ thống ôn tập theo lịch (SRS) và 7 cách học: thẻ ghi nhớ, học thích ứng, kiểm tra, ghép thẻ, xếp khối, mưa chữ và bắn chữ.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
| Từ | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ああ | ああ | aa | À!, Ồ! |
| 会う | あう | au | gặp, gặp gỡ |
| 青 | あお | ao | màu xanh dương |
| 青い | あおい | aoi | xanh (màu xanh) |
| 赤 | あか | aka | màu đỏ |
| 赤い | あかい | akai | đỏ |
| 明るい | あかるい | akarui | sáng sủa; vui vẻ |
| 秋 | あき | aki | mùa thu |
| 開く | あく | aku | mở, được mở |
| 開ける | あける | akeru | mở (cái gì) |
| 上げる | あげる | ageru | nâng lên, đưa lên; tặng |
| 朝 | あさ | asa | buổi sáng |
| 朝御飯 | あさごはん | asagohan | bữa sáng |
| 明後日 | あさって | asatte | ngày kia |
| 足; 脚 | あし | ashi | chân |
| 明日 | あした | ashita | ngày mai |
| あそこ | あそこ | asoko | chỗ kia, đằng kia |
| 遊ぶ | あそぶ | asobu | chơi, đi chơi |
| 暖かい | あたたかい | atatakai | ấm áp |
| 頭 | あたま | atama | cái đầu |
| 新しい | あたらしい | atarashii | mới |
| あちら | あちら | achira | phía kia (lịch sự) |
| 暑い | あつい | atsui | nóng (thời tiết) |
| 熱い | あつい | atsui | nóng (đồ vật) |
| 厚い | あつい | atsui | dày; nồng hậu |
| あっち | あっち | atchi | đằng kia |
| 後 | あと | ato | sau đó; phần còn lại |
| あなた | あなた | anata | bạn, anh, chị |
| 兄 | あに | ani | anh trai (của mình) |
| 姉 | あね | ane | chị gái (của mình) |
| アパート | あぱーと | apaato | căn hộ, chung cư |
| あの | あの | ano | cái... kia; ừm... |
| 浴びる | あびる | abiru | tắm (vòi sen) |
| 危ない | あぶない | abunai | nguy hiểm |
| 甘い | あまい | amai | ngọt; dễ dãi |
| 余り | あまり | amari | không... lắm; phần dư |
| 雨 | あめ | ame | mưa |
| 飴 | あめ | ame | kẹo |
| 洗う | あらう | arau | rửa, giặt |
| 在る | ある | aru | có, ở (đồ vật) |
| 有る | ある | aru | có (sở hữu) |
| 歩く | あるく | aruku | đi bộ |
| あれ | あれ | are | cái kia |
| いい; よい | いい | ii | tốt, được |
| いいえ | いいえ | iie | không, không có gì |
| 言う | いう | iu | nói |
| 家 | いえ | ie | nhà, ngôi nhà |
| いかが | いかが | ikaga | thế nào (lịch sự) |
| 行く | いく | iku | đi |
| いくつ | いくつ | ikutsu | bao nhiêu cái; mấy tuổi |
| いくら | いくら | ikura | bao nhiêu (tiền) |
| 池 | いけ | ike | cái ao |
| 医者 | いしゃ | isha | bác sĩ |
| 椅子 | いす | isu | cái ghế |
| 忙しい | いそがしい | isogashii | bận rộn |
| 痛い | いたい | itai | đau |
| 一 | いち | ichi | một (số 1) |
| 一日 | いちにち | ichinichi | một ngày |
| 一番 | いちばん | ichiban | nhất, số một |
| いつ | いつ | itsu | khi nào |
| 五日 | いつか | itsuka | ngày mùng 5; năm ngày |
| 一緒 | いっしょ | issho | cùng nhau |
| 五つ | いつつ | itsutsu | năm cái |
| いつも | いつも | itsumo | lúc nào cũng, luôn luôn |
| 犬 | いぬ | inu | con chó |
| 今 | いま | ima | bây giờ |
| 意味 | いみ | imi | ý nghĩa |
| 妹 | いもうと | imouto | em gái (của mình) |
| 嫌 | いや | iya | ghét, khó chịu |
| 入口 | いりぐち | iriguchi | lối vào |
| 居る | いる | iru | có, ở (người, động vật) |
| 要る | いる | iru | cần |
| 入れる | いれる | ireru | cho vào, bỏ vào |
| 色 | いろ | iro | màu sắc |
| 色々 | いろいろ | iroiro | nhiều loại, đa dạng |
| 上 | うえ | ue | trên, phía trên |
| 後ろ | うしろ | ushiro | phía sau |
| 薄い | うすい | usui | mỏng; nhạt |
| 歌 | うた | uta | bài hát |
| 歌う | うたう | utau | hát |
| うち | うち | uchi | nhà (của mình) |
| 生まれる | うまれる | umareru | được sinh ra |
| 海 | うみ | umi | biển |
| 売る | うる | uru | bán |
| うるさい | うるさい | urusai | ồn ào; phiền |
| 上着 | うわぎ | uwagi | áo khoác |
| 絵 | え | e | bức tranh |
| 映画 | えいが | eiga | phim |
| 映画館 | えいがかん | eigakan | rạp chiếu phim |
| 英語 | えいご | eigo | tiếng Anh |
| ええ | ええ | ee | vâng, ừ |
| 駅 | えき | eki | nhà ga |
| エレベーター | えれべーたー | erebeetaa | thang máy |
| ~円 | えん | en | yên (tiền Nhật) |
| 鉛筆 | えんぴつ | enpitsu | bút chì |
| お~ | お | o | (tiền tố kính ngữ) お~ |
| 美味しい | おいしい | oishii | ngon |
| 多い | おおい | ooi | nhiều |
| 大きい | おおきい | ookii | to, lớn |
| 大きな | おおきな | ookina | to lớn |
| 大勢 | おおぜい | oozei | đông người |
| お母さん | おかあさん | okaasan | mẹ (lịch sự) |
| お菓子 | おかし | okashi | bánh kẹo |
| お金 | おかね | okane | tiền |
| 起きる | おきる | okiru | thức dậy; xảy ra |
| 置く | おく | oku | đặt, để |
| 奥さん | おくさん | okusan | vợ (của người khác) |
| お酒 | おさけ | osake | rượu, rượu sake |
| お皿 | おさら | osara | cái đĩa |
| 伯父; 叔父さん | おじさん | ojisan | chú, bác; người đàn ông trung niên |
| おじいさん | おじいさん | ojiisan | ông; ông cụ |
| 教える | おしえる | oshieru | dạy, chỉ bảo |
| 押す | おす | osu | ấn, đẩy |
| 遅い | おそい | osoi | chậm; muộn |
| お茶 | おちゃ | ocha | trà (trà xanh) |
| お手洗い | おてあらい | otearai | nhà vệ sinh |
| お父さん | おとうさん | otousan | bố (lịch sự) |
| 弟 | おとうと | otouto | em trai |
| 男 | おとこ | otoko | đàn ông, nam |
| 男の子 | おとこのこ | otokonoko | bé trai |
| 一昨日 | おととい | ototoi | hôm kia |
| おととし | おととし | ototoshi | năm kia |
| 大人 | おとな | otona | người lớn |
| お腹 | おなか | onaka | bụng |
| 同じ | おなじ | onaji | giống nhau |
| お兄さん | おにいさん | oniisan | anh trai (lịch sự) |
| お姉さん | おねえさん | oneesan | chị gái (lịch sự) |
| 伯母さん; 叔母さん | おばさん | obasan | cô, dì, bác gái |
| おばあさん | おばあさん | obaasan | bà; bà cụ |
| お風呂 | おふろ | ofuro | bồn tắm, tắm bồn |
| お弁当 | おべんとう | obentou | cơm hộp bentō |
| 覚える | おぼえる | oboeru | nhớ, ghi nhớ |
| おまわりさん | おまわりさん | omawarisan | chú cảnh sát |
| 重い | おもい | omoi | nặng; nghiêm trọng |
| 面白い | おもしろい | omoshiroi | thú vị, hay |
| 泳ぐ | およぐ | oyogu | bơi |
| 降りる | おりる | oriru | xuống (xe, tàu) |
| 終る | おわる | owaru | kết thúc |
| 音楽 | おんがく | ongaku | âm nhạc |
| 女 | おんな | onna | phụ nữ, nữ |
| 女の子 | おんなのこ | onnanoko | bé gái |
| ~回 | かい | kai | lần (đếm số lần) |
| ~階 | かい | kai | tầng (đếm tầng nhà) |
| 外国 | がいこく | gaikoku | nước ngoài |
| 外国人 | がいこくじん | gaikokujin | người nước ngoài |
| 会社 | かいしゃ | kaisha | công ty |
| 階段 | かいだん | kaidan | cầu thang |
| 買い物 | かいもの | kaimono | mua sắm |
| 買う | かう | kau | mua |
| 返す | かえす | kaesu | trả lại |
| 帰る | かえる | kaeru | về, trở về |
| 顔 | かお | kao | khuôn mặt |
| かかる | かかる | kakaru | mất (thời gian, tiền) |
| 鍵 | かぎ | kagi | chìa khoá; ổ khoá |
| 書く | かく | kaku | viết |
| 学生 | がくせい | gakusei | học sinh, sinh viên |
| ~か月 | かげつ | kagetsu | tháng (số tháng) |
| 掛ける | かける | kakeru | đeo (kính); treo |
| かける | かける | kakeru | gọi (điện thoại); ngồi |
| 傘 | かさ | kasa | cái ô, dù |
| 貸す | かす | kasu | cho mượn |
| 風 | かぜ | kaze | gió |
| 風邪 | かぜ | kaze | cảm cúm |
| 方 | かた | kata | vị, người (kính ngữ); cách làm |
| 家族 | かぞく | kazoku | gia đình |
| 片仮名 | かたかな | katakana | chữ Katakana |
| ~月 | がつ | gatsu | tháng (trong năm) |
| 学校 | がっこう | gakkou | trường học |
| カップ | かっぷ | kappu | cái cốc |
| 家庭 | かてい | katei | gia đình, mái ấm |
| 角 | かど | kado | góc |
| かばん | かばん | kaban | cái cặp, túi xách |
| 花瓶 | かびん | kabin | bình hoa |
| かぶる | かぶる | kaburu | đội (mũ) |
| 紙 | かみ | kami | giấy |
| カメラ | かめら | kamera | máy ảnh |
| 火曜日 | かようび | kayoubi | thứ Ba |
| 辛い | からい | karai | cay; mặn |
| 体 | からだ | karada | cơ thể; sức khoẻ |
| 借りる | かりる | kariru | mượn, vay |
| ~がる | がる | garu | cảm thấy (muốn ~) |
| 軽い | かるい | karui | nhẹ |
| カレー | かれー | karee | cà ri |
| カレンダー | かれんだー | karendaa | lịch (treo tường) |
| 川; 河 | かわ | kawa | sông |
| ~側 | がわ | gawa | phía ~, bên ~ |
| 可愛い | かわいい | kawaii | dễ thương |
| 漢字 | かんじ | kanji | chữ Kanji |
| 木 | き | ki | cây; gỗ |
| 黄色 | きいろ | kiiro | màu vàng |
| 黄色い | きいろい | kiiroi | vàng (màu vàng) |
| 消える | きえる | kieru | tắt, biến mất |
| 聞く | きく | kiku | nghe; hỏi |
| 北 | きた | kita | phía bắc |
| ギター | ぎたー | gitaa | đàn ghi-ta |
| 汚い | きたない | kitanai | bẩn |
| 喫茶店 | きっさてん | kissaten | quán cà phê |
| 切手 | きって | kitte | con tem |
| 切符 | きっぷ | kippu | vé |
| 昨日 | きのう | kinou | hôm qua |
| 九 | きゅう | kyuu | chín (số 9) |
| 牛肉 | ぎゅうにく | gyuuniku | thịt bò |
| 牛乳 | ぎゅうにゅう | gyuunyuu | sữa bò |
| 今日 | きょう | kyou | hôm nay |
| 教室 | きょうしつ | kyoushitsu | phòng học |
| 兄弟 | きょうだい | kyoudai | anh chị em |
| 去年 | きょねん | kyonen | năm ngoái |
| 嫌い | きらい | kirai | ghét, không thích |
| 切る | きる | kiru | cắt; cúp máy |
| 着る | きる | kiru | mặc (áo) |
| 綺麗 | きれい | kirei | đẹp; sạch sẽ |
| キロ; キログラム | きろ | kiro | ki-lô-gam |
| キロ; キロメートル | きろ | kiro | ki-lô-mét |
| 銀行 | ぎんこう | ginkou | ngân hàng |
| 金曜日 | きんようび | kin'youbi | thứ Sáu |
| 九 | く | ku | chín (số 9) |
| 薬 | くすり | kusuri | thuốc |
| 下さい | ください | kudasai | xin hãy..., làm ơn |
| 果物 | くだもの | kudamono | trái cây |
| 口 | くち | kuchi | cái miệng |
| 靴 | くつ | kutsu | giày |
| 靴下 | くつした | kutsushita | tất, vớ |
| 国 | くに | kuni | đất nước; quê hương |
| 曇り | くもり | kumori | trời nhiều mây |
| 曇る | くもる | kumoru | trời trở nên nhiều mây |
| 暗い | くらい | kurai | tối, u ám |
| ~くらい; ぐらい | くらい | kurai | khoảng, chừng |
| クラス | くらす | kurasu | lớp học |
| グラム | ぐらむ | guramu | gam |
| 来る | くる | kuru | đến |
| 車 | くるま | kuruma | xe ô tô |
| 黒 | くろ | kuro | màu đen |
| 黒い | くろい | kuroi | đen; tối |
| 警官 | けいかん | keikan | cảnh sát |
| 今朝 | けさ | kesa | sáng nay |
| 消す | けす | kesu | tắt; xoá |
| 結構 | けっこう | kekkou | tuyệt; đủ rồi |
| 結婚 | けっこん (する) | kekkon (suru) | kết hôn |
| 月曜日 | げつようび | getsuyoubi | thứ Hai |
| 玄関 | げんかん | genkan | cửa ra vào (của nhà) |
| 元気 | げんき | genki | khoẻ mạnh, hăng hái |
| ~個 | こ | ko | cái (đếm đồ vật nhỏ) |
| 五 | ご | go | năm (số 5) |
| ~語 | ご | go | tiếng ~ (ngôn ngữ) |
| 公園 | こうえん | kouen | công viên |
| 交差点 | こうさてん | kousaten | ngã tư |
| 紅茶 | こうちゃ | koucha | hồng trà, trà đen |
| 交番 | こうばん | kouban | đồn cảnh sát nhỏ |
| 声 | こえ | koe | giọng nói |
| コート | こーと | kooto | áo khoác; sân (tennis) |
| コーヒー | こーひー | koohii | cà phê |
| ここ | ここ | koko | ở đây, chỗ này |
| 午後 | ごご | gogo | buổi chiều |
| 九日 | ここのか | kokonoka | ngày mùng 9; chín ngày |
| 九つ | ここのつ | kokonotsu | chín cái |
| 午前 | ごぜん | gozen | buổi sáng (trước 12 giờ) |
| 答える | こたえる | kotaeru | trả lời |
| こちら | こちら | kochira | phía này; vị này (lịch sự) |
| こっち | こっち | kotchi | phía này |
| コップ | こっぷ | koppu | cái cốc thuỷ tinh |
| 今年 | ことし | kotoshi | năm nay |
| 言葉 | ことば | kotoba | từ ngữ, ngôn ngữ |
| 子供 | こども | kodomo | trẻ em |
| この | この | kono | cái... này |
| 御飯 | ごはん | gohan | cơm; bữa ăn |
| コピーする | こぴーする | kopiisuru | sao chép, photocopy |
| 困る | こまる | komaru | khó khăn, bối rối |
| これ | これ | kore | cái này |
| ~ころ; ~ごろ | ころ | koro | khoảng (thời gian) |
| 今月 | こんげつ | kongetsu | tháng này |
| 今週 | こんしゅう | konshuu | tuần này |
| こんな | こんな | konna | như thế này |
| 今晩 | こんばん | konban | tối nay |
| さあ | さあ | saa | nào, nào thì |
| ~歳 | さい | sai | ~ tuổi |
| 財布 | さいふ | saifu | cái ví |
| 魚 | さかな | sakana | con cá |
| 先 | さき | saki | phía trước; trước đó |
| 咲く | さく | saku | nở (hoa) |
| 作文 | さくぶん | sakubun | bài văn |
| 差す | さす | sasu | giương (ô), che (ô) |
| ~冊 | さつ | satsu | cuốn (đếm sách) |
| 雑誌 | ざっし | zasshi | tạp chí |
| 砂糖 | さとう | satou | đường (ăn) |
| 寒い | さむい | samui | lạnh (thời tiết) |
| さ来年 | さらいねん | sarainen | năm sau nữa |
| ~さん | さん | san | anh ~, chị ~, ông ~, bà ~ |
| 三 | さん | san | ba (số 3) |
| 散歩 | さんぽ (する) | sanpo (suru) | đi dạo |
| 四 | し | shi | bốn (số 4) |
| ~時 | じ | ji | ~ giờ |
| 塩 | しお | shio | muối |
| しかし | しかし | shikashi | tuy nhiên, nhưng |
| 時間 | じかん | jikan | thời gian |
| ~時間 | じかん | jikan | ~ tiếng (đồng hồ) |
| 仕事 | しごと | shigoto | công việc |
| 辞書 | じしょ | jisho | từ điển |
| 静か | しずか | shizuka | yên tĩnh |
| 下 | した | shita | dưới, bên dưới |
| 七 | しち | shichi | bảy (số 7) |
| 質問 | しつもん | shitsumon | câu hỏi |
| 自転車 | じてんしゃ | jitensha | xe đạp |
| 自動車 | じどうしゃ | jidousha | xe ô tô |
| 死ぬ | しぬ | shinu | chết |
| 字引 | じびき | jibiki | từ điển |
| 自分 | じぶん | jibun | bản thân, tự mình |
| 閉まる | しまる | shimaru | đóng (cửa tự đóng) |
| 閉める | しめる | shimeru | đóng (cửa) |
| 締める | しめる | shimeru | thắt (cà vạt, dây) |
| じゃ; じゃあ | じゃ | ja | vậy thì |
| 写真 | しゃしん | shashin | bức ảnh |
| シャツ | しゃつ | shatsu | áo sơ mi |
| シャワー | しゃわー | shawaa | vòi sen |
| 十 | じゅう | juu | mười (số 10) |
| ~中 | じゅう | juu | suốt ~, trong ~ |
| ~週間 | しゅうかん | shuukan | ~ tuần |
| 授業 | じゅぎょう | jugyou | giờ học, tiết học |
| 宿題 | しゅくだい | shukudai | bài tập về nhà |
| 上手 | じょうず | jouzu | giỏi, khéo |
| 丈夫 | じょうぶ | joubu | bền, chắc chắn; khoẻ |
| 醤油 | しょうゆ | shouyu | xì dầu, nước tương |
| 食堂 | しょくどう | shokudou | nhà ăn |
| 知る | しる | shiru | biết |
| 白 | しろ | shiro | màu trắng |
| 白い | しろい | shiroi | trắng |
| ~人 | じん | jin | người (nước) ~ |
| 新聞 | しんぶん | shinbun | tờ báo |
| 水曜日 | すいようび | suiyoubi | thứ Tư |
| 吸う | すう | suu | hút; hít |
| スカート | すかーと | sukaato | chân váy |
| 好き | すき | suki | thích |
| ~すぎ | すぎ | sugi | quá ~; hơn ~ |
| 少ない | すくない | sukunai | ít |
| すぐに | すぐに | suguni | ngay lập tức |
| 少し | すこし | sukoshi | một chút |
| 涼しい | すずしい | suzushii | mát mẻ |
| ~ずつ | ずつ | zutsu | mỗi ~ một |
| ストーブ | すとーぶ | sutoobu | lò sưởi |
| スプーン | すぷーん | supuun | cái thìa |
| スポーツ | すぽーつ | supootsu | thể thao |
| ズボン | ずぼん | zubon | quần dài |
| 住む | すむ | sumu | sống, cư trú |
| する | する | suru | làm |
| 座る | すわる | suwaru | ngồi |
| 背 | せい | sei | chiều cao |
| 生徒 | せいと | seito | học sinh |
| セーター | せーたー | seetaa | áo len |
| 石鹸 | せっけん | sekken | xà phòng |
| 背広 | せびろ | sebiro | bộ com-lê |
| 狭い | せまい | semai | chật, hẹp |
| ゼロ | ぜろ | zero | số không |
| 千 | せん | sen | nghìn |
| 先月 | せんげつ | sengetsu | tháng trước |
| 先週 | せんしゅう | senshuu | tuần trước |
| 先生 | せんせい | sensei | giáo viên, thầy cô |
| 洗濯 | せんたく | sentaku | giặt giũ |
| 全部 | ぜんぶ | zenbu | toàn bộ |
| そう; そうです | そう | sou | đúng vậy |
| 掃除 | そうじ (する) | souji (suru) | dọn dẹp |
| そうして; そして | そうして | soushite | và, rồi thì |
| そこ | そこ | soko | ở đó, chỗ đó |
| そちら | そちら | sochira | phía đó |
| そっち | そっち | sotchi | phía đó |
| 外 | そと | soto | bên ngoài |
| その | その | sono | cái... đó |
| そば | そば | soba | bên cạnh; mì soba |
| 空 | そら | sora | bầu trời |
| それ | それ | sore | cái đó |
| それから | それから | sorekara | sau đó |
| それでは | それでは | soredeha | vậy thì |
| ~台 | だい | dai | chiếc (đếm xe, máy) |
| 大学 | だいがく | daigaku | trường đại học |
| 大使館 | たいしかん | taishikan | đại sứ quán |
| 大丈夫 | だいじょうぶ | daijoubu | không sao, ổn |
| 大好き | だいすき | daisuki | rất thích |
| 大切 | たいせつ | taisetsu | quan trọng |
| 台所 | だいどころ | daidokoro | nhà bếp |
| 大変 | たいへん | taihen | rất; vất vả |
| 高い | たかい | takai | cao; đắt |
| ~だけ | だけ | dake | chỉ ~ |
| 沢山 | たくさん | takusan | nhiều |
| タクシー | たくしー | takushii | xe taxi |
| 出す | だす | dasu | lấy ra; nộp |
| ~たち | たち | tachi | các ~ (số nhiều) |
| 立つ | たつ | tatsu | đứng |
| たて | たて | tate | chiều dọc, chiều cao |
| 建物 | たてもの | tatemono | toà nhà |
| 楽しい | たのしい | tanoshii | vui |
| 頼む | たのむ | tanomu | nhờ, nhờ vả |
| たばこ | たばこ | tabako | thuốc lá |
| 多分 | たぶん | tabun | có lẽ |
| 食べ物 | たべもの | tabemono | đồ ăn |
| 食べる | たべる | taberu | ăn |
| 卵 | たまご | tamago | quả trứng |
| 誰 | だれ | dare | ai |
| 誰か | だれか | dareka | ai đó |
| 誕生日 | たんじょうび | tanjoubi | sinh nhật |
| 段々 | だんだん | dandan | dần dần |
| 小さい | ちいさい | chiisai | nhỏ |
| 小さな | ちいさな | chiisana | nhỏ bé |
| 近い | ちかい | chikai | gần |
| 違う | ちがう | chigau | khác; sai |
| 近く | ちかく | chikaku | gần đây, khu lân cận |
| 地下鉄 | ちかてつ | chikatetsu | tàu điện ngầm |
| 地図 | ちず | chizu | bản đồ |
| 父 | ちち | chichi | bố (của mình) |
| 茶色 | ちゃいろ | chairo | màu nâu |
| 茶碗 | ちゃわん | chawan | bát cơm |
| ~中 | ちゅう | chuu | đang ~ (trong lúc) |
| 丁度 | ちょうど | choudo | vừa đúng |
| ちょっと | ちょっと | chotto | một chút |
| 一日 | ついたち | tsuitachi | ngày mùng 1 |
| 使う | つかう | tsukau | sử dụng |
| 疲れる | つかれる | tsukareru | mệt |
| 次 | つぎ | tsugi | tiếp theo |
| 着く | つく | tsuku | đến nơi |
| 机 | つくえ | tsukue | cái bàn (học) |
| 作る | つくる | tsukuru | làm, tạo ra |
| つける | つける | tsukeru | bật (đèn) |
| 勤める | つとめる | tsutomeru | làm việc (cho công ty) |
| つまらない | つまらない | tsumaranai | chán, nhàm |
| 冷たい | つめたい | tsumetai | lạnh (đồ vật); lạnh lùng |
| 強い | つよい | tsuyoi | mạnh |
| 手 | て | te | bàn tay |
| テープ | てーぷ | teepu | băng dính; băng cát-xét |
| テープレコーダー | てーぷれこーだー | teepurekoodaa | máy ghi âm |
| テーブル | てーぶる | teeburu | cái bàn |
| 出かける | でかける | dekakeru | ra ngoài |
| 手紙 | てがみ | tegami | lá thư |
| できる | できる | dekiru | có thể, làm được |
| 出口 | でぐち | deguchi | lối ra |
| テスト | てすと | tesuto | bài kiểm tra |
| では | では | deha | vậy thì |
| デパート | でぱーと | depaato | cửa hàng bách hoá |
| でも | でも | demo | nhưng |
| 出る | でる | deru | ra, rời khỏi |
| テレビ | てれび | terebi | ti vi |
| 天気 | てんき | tenki | thời tiết |
| 電気 | でんき | denki | điện; đèn điện |
| 電車 | でんしゃ | densha | tàu điện |
| 電話 | でんわ | denwa | điện thoại |
| 戸 | と | to | cánh cửa (kiểu Nhật) |
| ~度 | ど | do | lần; độ |
| ドア | どあ | doa | cánh cửa |
| トイレ | といれ | toire | nhà vệ sinh |
| どう | どう | dou | như thế nào |
| どうして | どうして | doushite | tại sao |
| どうぞ | どうぞ | douzo | xin mời |
| 動物 | どうぶつ | doubutsu | động vật |
| どうも | どうも | doumo | cảm ơn; dù thế nào |
| 十 | (を) とお | (o) too | mười |
| 遠い | とおい | tooi | xa |
| 十日 | とおか | tooka | ngày mùng 10; mười ngày |
| ~時 | とき | toki | khi ~, lúc ~ |
| 時々 | ときどき | tokidoki | thỉnh thoảng |
| 時計 | とけい | tokei | đồng hồ |
| どこ | どこ | doko | ở đâu |
| 所 | ところ | tokoro | nơi, chỗ |
| 年 | とし | toshi | năm; tuổi |
| 図書館 | としょかん | toshokan | thư viện |
| どちら | どちら | dochira | phía nào; ở đâu (lịch sự) |
| どっち | どっち | dotchi | cái nào, phía nào |
| とても | とても | totemo | rất |
| どなた | どなた | donata | vị nào, ai (lịch sự) |
| 隣 | となり | tonari | bên cạnh, nhà bên |
| どの | どの | dono | cái... nào |
| 飛ぶ | とぶ | tobu | bay |
| 止まる | とまる | tomaru | dừng lại |
| 友達 | ともだち | tomodachi | bạn bè |
| 土曜日 | どようび | doyoubi | thứ Bảy |
| 鳥 | とり | tori | con chim; con gà |
| 鶏肉 | とりにく | toriniku | thịt gà |
| 取る | とる | toru | lấy |
| 撮る | とる | toru | chụp (ảnh) |
| どれ | どれ | dore | cái nào |
| どんな | どんな | donna | như thế nào, loại gì |
| ない | ない | nai | không có |
| ナイフ | ないふ | naifu | con dao |
| 中 | なか | naka | bên trong, giữa |
| 長い | ながい | nagai | dài |
| 鳴く | なく | naku | kêu (động vật) |
| 無くす | なくす | nakusu | làm mất |
| なぜ | なぜ | naze | tại sao |
| 夏 | なつ | natsu | mùa hè |
| 夏休み | なつやすみ | natsuyasumi | kỳ nghỉ hè |
| ~など | など | nado | vân vân |
| 七つ | ななつ | nanatsu | bảy cái |
| 何 | なん | nan | cái gì |
| 七日 | なのか | nanoka | ngày mùng 7; bảy ngày |
| 名前 | なまえ | namae | tên |
| 習う | ならう | narau | học (từ ai đó) |
| 並ぶ | ならぶ | narabu | xếp hàng |
| 並べる | ならべる | naraberu | xếp, bày ra |
| なる | なる | naru | trở thành |
| 何~ | なん | nan | mấy ~, ~ gì |
| 二 | に | ni | hai (số 2) |
| にぎやか | にぎやか | nigiyaka | náo nhiệt, nhộn nhịp |
| 肉 | にく | niku | thịt |
| 西 | にし | nishi | phía tây |
| ~日 | にち | nichi | ngày ~ |
| 日曜日 | にちようび | nichiyoubi | Chủ nhật |
| 荷物 | にもつ | nimotsu | hành lý |
| ニュース | にゅーす | nyuusu | tin tức |
| 庭 | にわ | niwa | khu vườn |
| ~人 | にん | nin | người (đếm người) |
| 脱ぐ | ぬぐ | nugu | cởi (quần áo) |
| 温い | ぬるい | nurui | âm ấm |
| ネクタイ | ねくたい | nekutai | cà vạt |
| 猫 | ねこ | neko | con mèo |
| 寝る | ねる | neru | ngủ, đi ngủ |
| ~年 | ねん | nen | ~ năm |
| ノート | のーと | nooto | vở ghi chép |
| 登る | のぼる | noboru | leo, trèo |
| 飲み物 | のみもの | nomimono | đồ uống |
| 飲む | のむ | nomu | uống |
| 乗る | のる | noru | lên (xe, tàu), đi (xe) |
| 歯 | は | ha | răng |
| パーティー | ぱーてぃー | paateii | bữa tiệc |
| はい | はい | hai | vâng, có |
| ~杯 | はい | hai | cốc, chén (đếm) |
| 灰皿 | はいざら | haizara | gạt tàn |
| 入る | はいる | hairu | vào |
| 葉書 | はがき | hagaki | bưu thiếp |
| はく | はく | haku | mặc (quần), đi (giày) |
| 箱 | はこ | hako | cái hộp |
| 橋 | はし | hashi | cây cầu |
| 箸 | はし | hashi | đôi đũa |
| 始まる | はじまる | hajimaru | bắt đầu |
| 初め; 始め | はじめ | hajime | lúc đầu, khởi đầu |
| 初めて | はじめて | hajimete | lần đầu tiên |
| 走る | はしる | hashiru | chạy |
| バス | ばす | basu | xe buýt |
| バター | ばたー | bataa | bơ |
| 二十歳 | はたち | hatachi | hai mươi tuổi |
| 働く | はたらく | hataraku | làm việc |
| 八 | はち | hachi | tám (số 8) |
| 二十日 | はつか | hatsuka | ngày 20; hai mươi ngày |
| 花 | はな | hana | bông hoa |
| 鼻 | はな | hana | cái mũi |
| 話 | はなし | hanashi | câu chuyện |
| 話す | はなす | hanasu | nói chuyện |
| 母 | はは | haha | mẹ (của mình) |
| 早い | はやい | hayai | sớm |
| 速い | はやい | hayai | nhanh |
| 春 | はる | haru | mùa xuân |
| 貼る | はる | haru | dán |
| 晴れ | はれ | hare | trời nắng |
| 晴れる | はれる | hareru | trời quang, nắng |
| 半 | はん | han | rưỡi, một nửa |
| 晩 | ばん | ban | buổi tối |
| ~番 | ばん | ban | số ~, thứ ~ |
| パン | ぱん | pan | bánh mì |
| ハンカチ | はんかち | hankachi | khăn tay |
| 番号 | ばんごう | bangou | số, con số |
| 晩御飯 | ばんごはん | bangohan | bữa tối |
| 半分 | はんぶん | hanbun | một nửa |
| 東 | ひがし | higashi | phía đông |
| ~匹 | ひき | hiki | con (đếm động vật nhỏ) |
| 引く | ひく | hiku | kéo; trừ |
| 弾く | ひく | hiku | chơi (đàn) |
| 低い | ひくい | hikui | thấp |
| 飛行機 | ひこうき | hikouki | máy bay |
| 左 | ひだり | hidari | bên trái |
| 人 | ひと | hito | người |
| 一つ | ひとつ | hitotsu | một cái |
| 一月 | ひとつき | hitotsuki | một tháng |
| 一人 | ひとり | hitori | một người |
| 暇 | ひま | hima | rảnh rỗi |
| 百 | ひゃく | hyaku | một trăm |
| 病院 | びょういん | byouin | bệnh viện |
| 病気 | びょうき | byouki | bệnh |
| 平仮名 | ひらがな | hiragana | chữ Hiragana |
| 昼 | ひる | hiru | buổi trưa |
| 昼御飯 | ひるごはん | hirugohan | bữa trưa |
| 広い | ひろい | hiroi | rộng |
| フィルム | ふぃるむ | fuirumu | cuộn phim |
| 封筒 | ふうとう | fuutou | phong bì |
| プール | ぷーる | puuru | bể bơi |
| フォーク | ふぉーく | fuooku | cái nĩa |
| 吹く | ふく | fuku | thổi |
| 服 | ふく | fuku | quần áo |
| 二つ | ふたつ | futatsu | hai cái |
| 豚肉 | ぶたにく | butaniku | thịt lợn |
| 二人 | ふたり | futari | hai người |
| 二日 | ふつか | futsuka | ngày mùng 2; hai ngày |
| 太い | ふとい | futoi | béo, dày, to |
| 冬 | ふゆ | fuyu | mùa đông |
| 降る | ふる | furu | rơi (mưa, tuyết) |
| 古い | ふるい | furui | cũ |
| ~分 | ふん | fun | ~ phút |
| 文章 | ぶんしょう | bunshou | câu văn, đoạn văn |
| ページ | ぺーじ | peeji | trang |
| 下手 | へた | heta | kém, vụng |
| ベッド | べっど | beddo | cái giường |
| ペット | ぺっと | petto | thú cưng |
| 部屋 | へや | heya | căn phòng |
| 辺 | へん | hen | vùng, khu vực |
| ペン | ぺん | pen | cái bút |
| 勉強 | べんきょう (する) | benkyou (suru) | học tập |
| 便利 | べんり | benri | tiện lợi |
| 帽子 | ぼうし | boushi | cái mũ |
| ボールペン | ぼーるぺん | boorupen | bút bi |
| 外 | ほか | hoka | khác, ngoài ra |
| ポケット | ぽけっと | poketto | túi (áo, quần) |
| 欲しい | ほしい | hoshii | muốn có |
| ポスト | ぽすと | posuto | hòm thư |
| 細い | ほそい | hosoi | gầy, mảnh |
| ボタン | ぼたん | botan | cái cúc áo; nút bấm |
| ホテル | ほてる | hoteru | khách sạn |
| 本 | ほん | hon | quyển sách |
| ~本 | ほん | hon | cây, chai (đếm vật dài) |
| 本棚 | ほんだな | hondana | giá sách |
| 本当 | ほんとう | hontou | thật, sự thật |
| ~枚 | まい | mai | tờ, chiếc (đếm vật mỏng) |
| 毎朝 | まいあさ | maiasa | mỗi sáng |
| 毎月 | まいげつ | maigetsu | mỗi tháng |
| 毎週 | まいしゅう | maishuu | mỗi tuần |
| 毎日 | まいにち | mainichi | mỗi ngày |
| 毎年 | まいねん | mainen | mỗi năm |
| 毎晩 | まいばん | maiban | mỗi tối |
| 前 | まえ | mae | trước, phía trước |
| ~前 | まえ | mae | trước ~ |
| 曲る | まがる | magaru | rẽ, quẹo |
| まずい | まずい | mazui | dở, không ngon |
| また | また | mata | lại; ngoài ra |
| まだ | まだ | mada | vẫn, chưa |
| 町 | まち | machi | thị trấn, phố |
| 待つ | まつ | matsu | đợi |
| まっすぐ | まっすぐ | massugu | thẳng |
| マッチ | まっち | matchi | que diêm |
| 窓 | まど | mado | cửa sổ |
| 丸い; 円い | まるい | marui | tròn |
| 万 | まん | man | mười nghìn |
| 万年筆 | まんねんひつ | mannenhitsu | bút máy |
| 磨く | みがく | migaku | đánh (răng); đánh bóng |
| 右 | みぎ | migi | bên phải |
| 短い | みじかい | mijikai | ngắn |
| 水 | みず | mizu | nước |
| 店 | みせ | mise | cửa hàng |
| 見せる | みせる | miseru | cho xem |
| 道 | みち | michi | con đường |
| 三日 | みっか | mikka | ngày mùng 3; ba ngày |
| 三つ | みっつ | mittsu | ba cái |
| 緑 | みどり | midori | màu xanh lá |
| 皆さん | みなさん | minasan | các bạn, mọi người |
| 南 | みなみ | minami | phía nam |
| 耳 | みみ | mimi | cái tai |
| 見る | みる | miru | nhìn, xem |
| みんな | みんな | minna | mọi người |
| 六日 | むいか | muika | ngày mùng 6; sáu ngày |
| 向こう | むこう | mukou | phía bên kia |
| 難しい | むずかしい | muzukashii | khó |
| 六つ | むっつ | muttsu | sáu cái |
| 村 | むら | mura | làng |
| 目 | め | me | mắt |
| メートル | めーとる | meetoru | mét |
| 眼鏡 | めがね | megane | kính mắt |
| もう | もう | mou | đã; thêm nữa |
| 木曜日 | もくようび | mokuyoubi | thứ Năm |
| もしもし | もしもし | moshimoshi | A-lô |
| 持つ | もつ | motsu | cầm, mang; có |
| もっと | もっと | motto | hơn nữa |
| 物 | もの | mono | đồ vật |
| 門 | もん | mon | cổng |
| 問題 | もんだい | mondai | vấn đề; câu hỏi (bài tập) |
| ~屋 | や | ya | cửa hàng ~ |
| 八百屋 | やおや | yaoya | cửa hàng rau quả |
| 野菜 | やさい | yasai | rau |
| 易しい | やさしい | yasashii | dễ |
| 安い | やすい | yasui | rẻ |
| 休み | やすみ | yasumi | ngày nghỉ |
| 休む | やすむ | yasumu | nghỉ ngơi |
| 八つ | やっつ | yattsu | tám cái |
| 山 | やま | yama | núi |
| やる | やる | yaru | làm; cho (động vật, người dưới) |
| 夕方 | ゆうがた | yuugata | chiều tối |
| 夕飯 | ゆうはん | yuuhan | bữa tối |
| 郵便局 | ゆうびんきょく | yuubinkyoku | bưu điện |
| 昨夜 | ゆうべ | yuube | tối qua |
| 有名 | ゆうめい | yuumei | nổi tiếng |
| 雪 | ゆき | yuki | tuyết |
| ゆっくりと | ゆっくりと | yukkurito | thong thả, từ từ |
| 八日 | ようか | youka | ngày mùng 8; tám ngày |
| 洋服 | ようふく | youfuku | quần áo kiểu Âu |
| よく | よく | yoku | thường; giỏi |
| 横 | よこ | yoko | bên cạnh; chiều ngang |
| 四日 | よっか | yokka | ngày mùng 4; bốn ngày |
| 四つ | よっつ | yottsu | bốn cái |
| 呼ぶ | よぶ | yobu | gọi; mời |
| 読む | よむ | yomu | đọc |
| 夜 | よる | yoru | buổi tối, ban đêm |
| 弱い | よわい | yowai | yếu |
| 来月 | らいげつ | raigetsu | tháng sau |
| 来週 | らいしゅう | raishuu | tuần sau |
| 来年 | らいねん | rainen | năm sau |
| ラジオ | らじお | rajio | đài, radio |
| ラジオカセ | らじおかせ | rajiokase | máy cát-xét |
| りっぱ | りっぱ | rippa | tuyệt vời, lộng lẫy |
| 留学生 | りゅうがくせい | ryuugakusei | du học sinh |
| 両親 | りょうしん | ryoushin | bố mẹ |
| 料理 | りょうり | ryouri | món ăn; nấu ăn |
| 旅行 | りょこう | ryokou | du lịch |
| 零 | れい | rei | số không |
| 冷蔵庫 | れいぞうこ | reizouko | tủ lạnh |
| レコード | れこーど | rekoodo | đĩa hát |
| レストラン | れすとらん | resutoran | nhà hàng |
| 練習 | れんしゅう (する) | renshuu (suru) | luyện tập |
| 廊下 | ろうか | rouka | hành lang |
| 六 | ろく | roku | sáu (số 6) |
| ワイシャツ | わいしゃつ | waishatsu | áo sơ mi trắng |
| 若い | わかい | wakai | trẻ |
| 分かる | わかる | wakaru | hiểu |
| 忘れる | わすれる | wasureru | quên |
| 私 | わたし | watashi | tôi |
| 私 | わたくし | watakushi | tôi (trang trọng) |
| 渡す | わたす | watasu | đưa, trao |
| 渡る | わたる | wataru | băng qua |
| 悪い | わるい | warui | xấu, tồi |