AEにほんご › Chủ đề
Học tiếng Nhật theo chủ đề
Mỗi chủ đề gồm 4 cấp: từ vựng thông dụng, từ vựng chuyên sâu, câu giao tiếp cơ bản và đàm thoại nâng cao — phù hợp người chuẩn bị sang Nhật làm việc.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
- 💬 Thông dụng よく使う表現 — 136 từ và câu
- 👋 Chào hỏi あいさつ — 128 từ và câu
- 🔢 Số đếm 数字 — 130 từ và câu
- 📅 Ngày tháng 日付 — 136 từ và câu
- ⏰ Thời gian 時間 — 133 từ và câu
- 🎨 Màu sắc 色 — 130 từ và câu
- 🌏 Quốc gia & ngôn ngữ 国・言語 — 132 từ và câu
- 👪 Gia đình 家族 — 135 từ và câu
- 🧍 Cơ thể 体 — 134 từ và câu
- 😊 Cảm xúc 気持ち — 136 từ và câu
- 🧠 Tính cách 性格 — 138 từ và câu
- 💕 Tình cảm 恋愛 — 124 từ và câu
- 🎨 Sở thích 趣味 — 133 từ và câu
- 🍱 Ăn uống 食事 — 134 từ và câu
- 🍜 Món ăn 料理 — 133 từ và câu
- 🍽️ Nhà hàng レストラン — 143 từ và câu
- 🥤 Đồ uống 飲み物 — 140 từ và câu
- 🥕 Rau củ 野菜 — 136 từ và câu
- 🍎 Trái cây 果物 — 127 từ và câu
- 🦐 Hải sản 魚介類 — 143 từ và câu
- 🛒 Đi chợ 市場・スーパー — 138 từ và câu
- 🏪 Cửa hàng tiện lợi コンビニ — 136 từ và câu
- 🛍️ Mua sắm 買い物 — 134 từ và câu
- 👕 Quần áo 服・ファッション — 137 từ và câu
- 📖 Nhà sách 本屋 — 127 từ và câu
- 🚆 Phương tiện đi lại 交通 — 134 từ và câu
- 🧭 Hỏi đường 道案内 — 138 từ và câu
- 🚗 Lái xe 運転 — 137 từ và câu
- ✈️ Sân bay 空港 — 132 từ và câu
- 📍 Địa điểm 場所 — 128 từ và câu
- 🗺️ Tham quan 観光 — 135 từ và câu
- 🗽 Kỳ quan & di sản thế giới 世界の名所 — 141 từ và câu
- 🏨 Chỗ ở 宿泊 — 129 từ và câu
- 🗾 Địa lý 地理 — 139 từ và câu
- 🏠 Nhà ở 住まい — 148 từ và câu
- 🧴 Đồ dùng hằng ngày 生活用品 — 134 từ và câu
- 🏛️ Thủ tục hành chính 役所・手続き — 134 từ và câu
- 🏦 Ngân hàng & bưu điện 銀行・郵便局 — 136 từ và câu
- 📱 Điện thoại & Internet スマホ・ネット — 132 từ và câu
- 💇 Làm đẹp 美容院 — 127 từ và câu
- 🌤️ Thời tiết 天気 — 132 từ và câu
- 🩺 Sức khoẻ 健康 — 137 từ và câu
- 🚨 Khẩn cấp 緊急 — 123 từ và câu
- 📚 Học tập 勉強 — 136 từ và câu
- 💼 Nghề nghiệp 職業 — 137 từ và câu
- 🏢 Công sở 会社 — 142 từ và câu
- 🌳 Thiên nhiên 自然 — 140 từ và câu
- 🐾 Động vật 動物 — 135 từ và câu
- 🎎 Mùa & lễ hội 季節・行事 — 137 từ và câu
- 🎉 Ngày lễ trong năm 祝日・記念日 — 141 từ và câu
- ⚽ Thể thao スポーツ — 139 từ và câu
- 🎬 Giải trí 娯楽 — 139 từ và câu