⚽ Tiếng Nhật chủ đề Thể thao — スポーツ
139 từ và câu theo 4 cấp độ, từ cơ bản đến nâng cao, có cách đọc Hiragana, phiên âm romaji và nghĩa tiếng Việt.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Từ vựng thông dụng
| Từ | Hiragana | Romaji | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| ⚾ | 野球 | やきゅう | yakyuu | bóng chày |
| 🎾 | テニス | てにす | tenisu | quần vợt |
| 🏃♂️ | 走る | はしる | hashiru | chạy |
| 🏊 | 泳ぐ | およぐ | oyogu | bơi |
| 🤾 | 投げる | なげる | nageru | ném |
| 🏏 | 打つ | うつ | utsu | đánh (bóng) |
| 🦵 | 蹴る | ける | keru | đá |
| 🤲 | 取る | とる | toru | bắt (bóng) |
| 🦘 | 跳ぶ | とぶ | tobu | nhảy, bật lên |
| 🥎 | ボール | ぼーる | booru | quả bóng |
| 👥 | チーム | ちーむ | chiimu | đội |
| ✌️ | 勝つ | かつ | katsu | thắng |
| 😞 | 負ける | まける | makeru | thua |
| 🔢 | 点 | てん | ten | điểm |
| 🔁 | 練習 | れんしゅう | renshuu | luyện tập |
| 🏅 | 大会 | たいかい | taikai | giải đấu, cuộc thi |
| 🏀 | バスケットボール | ばすけっとぼーる | basukettobooru | bóng rổ |
| 🏐 | バレーボール | ばれーぼーる | bareebooru | bóng chuyền |
| 🏓 | 卓球 | たっきゅう | takkyuu | bóng bàn |
| ⛳ | ゴルフ | ごるふ | gorufu | gôn |
| 🥋 | 柔道 | じゅうどう | juudou | judo |
| 👊 | 空手 | からて | karate | karate |
| 🤺 | 剣道 | けんどう | kendou | kiếm đạo |
| 🤼 | 相撲 | すもう | sumou | sumo |
| 🥊 | ボクシング | ぼくしんぐ | bokushingu | quyền anh |
| 🏉 | ラグビー | らぐびー | ragubii | bóng bầu dục |
| 🛣️ | マラソン | まらそん | marason | chạy marathon |
| 🏃♀️ | ランニング | らんにんぐ | ranningu | chạy bộ |
| 🚴 | サイクリング | さいくりんぐ | saikuringu | đạp xe |
| ⛷️ | スキー | すきー | sukii | trượt tuyết |
| 🏂 | スノーボード | すのーぼーど | sunooboodo | trượt ván tuyết |
| ⛸️ | スケート | すけーと | sukeeto | trượt băng |
| 🏄 | サーフィン | さーふぃん | saafin | lướt sóng |
| 🧘 | ヨガ | よが | yoga | yoga |
| 🎳 | ボウリング | ぼうりんぐ | bouringu | bowling |
| 🤸 | 体操 | たいそう | taisou | thể dục |
| 🏊♀️ | プール | ぷーる | puuru | bể bơi |
| 🟩 | グラウンド | ぐらうんど | guraundo | sân (thể thao) |
| 🏢 | 体育館 | たいいくかん | taiikukan | nhà thi đấu, phòng thể dục |
| 🏋️ | ジム | じむ | jimu | phòng gym |
| 🏸 | ラケット | らけっと | raketto | vợt |
| 🪵 | バット | ばっと | batto | gậy bóng chày |
| 🧤 | グローブ | ぐろーぶ | guroobu | găng tay (bóng chày) |
| 👕 | ユニフォーム | ゆにふぉーむ | yunifoomu | đồng phục thi đấu |
| 👟 | 運動靴 | うんどうぐつ | undougutsu | giày thể thao |
| 🥅 | ゴール | ごーる | gooru | khung thành; bàn thắng; đích |
| 💥 | ホームラン | ほーむらん | hoomuran | cú home run |
| 📣 | 応援 | おうえん | ouen | cổ vũ |
| 🙌 | ファン | ふぁん | fan | người hâm mộ |
| 🦾 | 強い | つよい | tsuyoi | mạnh |
| 🥀 | 弱い | よわい | yowai | yếu |
| ⚡ | 速い | はやい | hayai | nhanh |
| 👍 | 上手 | じょうず | jouzu | giỏi |
| 👎 | 下手 | へた | heta | kém, dở |
| 💦 | 汗 | あせ | ase | mồ hôi |
| 📜 | ルール | るーる | ruuru | luật chơi |
| 🏎️ | レース | れーす | reesu | cuộc đua |
| 🚦 | スタート | すたーと | sutaato | xuất phát |
| 🆚 | 試合 | しあい | shiai | trận đấu |
| 🎽 | 選手 | せんしゅ | senshu | tuyển thủ, vận động viên |
| 📋 | コーチ | こーち | koochi | huấn luyện viên |
| 🏅 | スポーツ | すぽーつ | supootsu | thể thao |
| ⚽ | サッカー | さっかー | sakkaa | bóng đá |
| 🏊 | 水泳 | すいえい | suiei | bơi lội |
| 🏸 | バドミントン | ばどみんとん | badominton | cầu lông |
| 🏃 | 運動 | うんどう | undou | vận động, tập thể dục |
| 🩹 | 怪我 | けが | kega | chấn thương, vết thương |
Từ vựng chuyên sâu
| Từ | Hiragana | Romaji | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 🧢 | 監督 | かんとく | kantoku | huấn luyện viên trưởng |
| 🧑⚖️ | 審判 | しんぱん | shinpan | trọng tài |
| 🤝 | 引き分け | ひきわけ | hikiwake | hòa |
| ⚖️ | 同点 | どうてん | douten | đồng điểm, gỡ hòa |
| 🔄 | 逆転 | ぎゃくてん | gyakuten | lội ngược dòng |
| 📈 | 得点 | とくてん | tokuten | ghi điểm, điểm ghi được |
| 📉 | 失点 | しってん | shitten | điểm bị thủng lưới, mất điểm |
| ◀️ | 前半 | ぜんはん | zenhan | hiệp một |
| ▶️ | 後半 | こうはん | kouhan | hiệp hai |
| ⏱️ | 延長戦 | えんちょうせん | enchousen | hiệp phụ |
| 📝 | 予選 | よせん | yosen | vòng loại |
| 🥈 | 準決勝 | じゅんけっしょう | junkesshou | bán kết |
| 🎯 | 決勝 | けっしょう | kesshou | chung kết |
| 🏆 | 優勝 | ゆうしょう | yuushou | vô địch |
| 🎖️ | 代表 | だいひょう | daihyou | đội tuyển, đại diện |
| ⏲️ | 記録 | きろく | kiroku | kỷ lục, thành tích |
| 🚫 | 反則 | はんそく | hansoku | phạm luật, phạm lỗi |
| 🟥 | 退場 | たいじょう | taijou | bị đuổi khỏi sân |
| 🪑 | ベンチ | べんち | benchi | ghế dự bị |
| 👀 | 観戦 | かんせん | kansen | xem thi đấu |
| 🏟️ | 競技場 | きょうぎじょう | kyougijou | sân vận động, khu thi đấu |
| 🥇 | オリンピック | おりんぴっく | orinpikku | Thế vận hội |
| 🌞 | 甲子園 | こうしえん | koushien | Koshien (giải bóng chày cấp 3 toàn quốc) |
| 🏫 | 部活 | ぶかつ | bukatsu | hoạt động câu lạc bộ ở trường |
| 🙆 | ストレッチ | すとれっち | sutorecchi | giãn cơ |
| 🤸♂️ | 準備運動 | じゅんびうんどう | junbi undou | khởi động |
| 🔋 | 体力 | たいりょく | tairyoku | thể lực |
| 💪 | 腹筋 | ふっきん | fukkin | cơ bụng; gập bụng |
| 🙇♂️ | 腕立て伏せ | うでたてふせ | udetatefuse | chống đẩy |
| 😣 | 筋肉痛 | きんにくつう | kinnikutsuu | đau nhức cơ |
| 🦶 | 捻挫 | ねんざ | nenza | bong gân |
| 🦴 | 骨折 | こっせつ | kossetsu | gãy xương |
| ⭕ | 土俵 | どひょう | dohyou | võ đài sumo |
| 🤼♂️ | 力士 | りきし | rikishi | đô vật sumo |
| 👑 | 横綱 | よこづな | yokozuna | yokozuna (hạng cao nhất sumo) |
| 👘 | 行司 | ぎょうじ | gyouji | trọng tài sumo |
| 📅 | 本場所 | ほんばしょ | honbasho | giải sumo chính thức |
Giao tiếp cơ bản
どんなスポーツが好きですか。
どんなスポーツがすきですか。
donna supootsu ga suki desu ka.
Bạn thích môn thể thao nào?
野球が好きです。
やきゅうがすきです。
yakyuu ga suki desu.
Tôi thích bóng chày.
毎朝、走っています。
まいあさ、はしっています。
maiasa, hashitte imasu.
Sáng nào tôi cũng chạy bộ.
週に二回ジムに行きます。
しゅうににかいジムにいきます。
shuu ni nikai jimu ni ikimasu.
Tôi đi tập gym hai lần một tuần.
テニスをしたことがありますか。
テニスをしたことがありますか。
tenisu o shita koto ga arimasu ka.
Bạn đã từng chơi quần vợt chưa?
どっちのチームが勝ちましたか。
どっちのチームがかちましたか。
docchi no chiimu ga kachimashita ka.
Đội nào thắng vậy?
三対一で勝ちました。
さんたいいちでかちました。
san tai ichi de kachimashita.
Thắng với tỉ số 3–1.
残念ですが、負けました。
ざんねんですが、まけました。
zannen desu ga, makemashita.
Tiếc là đã thua rồi.
試合は何時からですか。
しあいはなんじからですか。
shiai wa nanji kara desu ka.
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
一緒に応援しましょう。
いっしょにおうえんしましょう。
issho ni ouen shimashou.
Cùng nhau cổ vũ nào.
頑張ってください。
がんばってください。
ganbatte kudasai.
Cố lên nhé!
卓球が上手ですね。
たっきゅうがじょうずですね。
takkyuu ga jouzu desu ne.
Bạn chơi bóng bàn giỏi thật.
いいえ、まだ下手です。
いいえ、まだへたです。
iie, mada heta desu.
Không, tôi vẫn còn kém lắm.
ボールを投げてください。
ボールをなげてください。
booru o nagete kudasai.
Hãy ném bóng đi.
体育館はどこですか。
たいいくかんはどこですか。
taiikukan wa doko desu ka.
Nhà thi đấu ở đâu?
ラケットを借りられますか。
ラケットをかりられますか。
raketto o kariraremasu ka.
Tôi có thể mượn vợt được không?
好きな選手は誰ですか。
すきなせんしゅはだれですか。
suki na senshu wa dare desu ka.
Cầu thủ bạn thích là ai?
試合を見に行きませんか。
しあいをみにいきませんか。
shiai o mi ni ikimasen ka.
Bạn có muốn đi xem trận đấu không?
今日は練習があります。
きょうはれんしゅうがあります。
kyou wa renshuu ga arimasu.
Hôm nay tôi có buổi tập.
足をひねってしまいました。
あしをひねってしまいました。
ashi o hinette shimaimashita.
Tôi bị trẹo chân rồi.
Đàm thoại nâng cao
初めてなのですが、ジムの利用方法を教えていただけますか。
はじめてなのですが、ジムのりようほうほうをおしえていただけますか。
hajimete na no desu ga, jimu no riyou houhou o oshiete itadakemasu ka.
Đây là lần đầu tôi đến, anh/chị có thể chỉ cho tôi cách sử dụng phòng gym không?
恐れ入りますが、こちらのマシンはあと何分ほどお使いになりますか。
おそれいりますが、こちらのマシンはあとなんぷんほどおつかいになりますか。
osoreirimasu ga, kochira no mashin wa ato nanpun hodo otsukai ni narimasu ka.
Xin lỗi, anh/chị còn dùng máy này khoảng bao nhiêu phút nữa ạ?
怪我を防ぐため、練習の前には必ずストレッチをなさってください。
けがをふせぐため、れんしゅうのまえにはかならずストレッチをなさってください。
kega o fusegu tame, renshuu no mae ni wa kanarazu sutorecchi o nasatte kudasai.
Để tránh chấn thương, xin hãy luôn giãn cơ trước khi tập.
監督、明日の練習を休ませていただけないでしょうか。
かんとく、あしたのれんしゅうをやすませていただけないでしょうか。
kantoku, ashita no renshuu o yasumasete itadakenai deshou ka.
Thưa thầy, cho em xin nghỉ buổi tập ngày mai được không ạ?
試合は延長戦の末、二対一で逆転勝ちしました。
しあいはえんちょうせんのすえ、にたいいちでぎゃくてんがちしました。
shiai wa enchousen no sue, ni tai ichi de gyakutengachi shimashita.
Sau hiệp phụ, đội đã lội ngược dòng thắng 2–1.
審判の判定に納得がいかず抗議しましたが、結果は変わりませんでした。
しんぱんのはんていになっとくがいかずこうぎしましたが、けっかはかわりませんでした。
shinpan no hantei ni nattoku ga ikazu kougi shimashita ga, kekka wa kawarimasen deshita.
Không đồng ý với quyết định của trọng tài nên chúng tôi đã phản đối, nhưng kết quả vẫn không thay đổi.
申し訳ございませんが、館内では室内用の運動靴をご使用ください。
もうしわけございませんが、かんないではしつないようのうんどうぐつをごしようください。
moushiwake gozaimasen ga, kannai de wa shitsunaiyou no undougutsu o goshiyou kudasai.
Xin lỗi quý khách, trong nhà thi đấu vui lòng dùng giày thể thao chuyên cho trong nhà.
体験レッスンに参加させていただきたいのですが、予約は必要でしょうか。
たいけんレッスンにさんかさせていただきたいのですが、よやくはひつようでしょうか。
taiken ressun ni sanka sasete itadakitai no desu ga, yoyaku wa hitsuyou deshou ka.
Tôi muốn tham gia buổi học thử, có cần đặt trước không ạ?
高校時代は野球部に所属していて、甲子園を目指していました。
こうこうじだいはやきゅうぶにしょぞくしていて、こうしえんをめざしていました。
koukou jidai wa yakyuubu ni shozoku shite ite, koushien o mezashite imashita.
Hồi cấp 3 tôi ở câu lạc bộ bóng chày và từng đặt mục tiêu vào Koshien.
先日の試合で足首を捻挫してしまい、しばらく練習をお休みさせていただきます。
せんじつのしあいであしくびをねんざしてしまい、しばらくれんしゅうをおやすみさせていただきます。
senjitsu no shiai de ashikubi o nenza shite shimai, shibaraku renshuu o oyasumi sasete itadakimasu.
Tôi bị bong gân cổ chân trong trận đấu hôm trước nên xin phép nghỉ tập một thời gian.
すみません、決勝のチケットはまだ購入できますでしょうか。
すみません、けっしょうのチケットはまだこうにゅうできますでしょうか。
sumimasen, kesshou no chiketto wa mada kounyuu dekimasu deshou ka.
Xin lỗi, vé trận chung kết còn mua được không ạ?
相撲の本場所を一度、生で観戦してみたいと思っております。
すもうのほんばしょをいちど、なまでかんせんしてみたいとおもっております。
sumou no honbasho o ichido, nama de kansen shite mitai to omotte orimasu.
Tôi rất muốn một lần được xem trực tiếp giải sumo chính thức.
会員登録をされる方は、こちらの用紙にご記入ください。
かいいんとうろくをされるかたは、こちらのようしにごきにゅうください。
kaiin touroku o sareru kata wa, kochira no youshi ni gokinyuu kudasai.
Quý khách đăng ký hội viên vui lòng điền vào tờ đơn này.
部活と勉強を両立されるのは、なかなか大変ではありませんか。
ぶかつとべんきょうをりょうりつされるのは、なかなかたいへんではありませんか。
bukatsu to benkyou o ryouritsu sareru no wa, nakanaka taihen de wa arimasen ka.
Vừa sinh hoạt câu lạc bộ vừa học chắc là vất vả lắm phải không ạ?
よろしければ、週末の練習試合にご参加いただけませんか。
よろしければ、しゅうまつのれんしゅうじあいにごさんかいただけませんか。
yoroshikereba, shuumatsu no renshuu jiai ni gosanka itadakemasen ka.
Nếu được, anh/chị có thể tham gia trận đấu tập cuối tuần này không ạ?