🗺️ Tiếng Nhật chủ đề Tham quan — 観光
135 từ và câu theo 4 cấp độ, từ cơ bản đến nâng cao, có cách đọc Hiragana, phiên âm romaji và nghĩa tiếng Việt.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Từ vựng thông dụng
| Từ | Hiragana | Romaji | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 📸 | 観光 | かんこう | kankou | tham quan, du lịch ngắm cảnh |
| 🧳 | 旅行 | りょこう | ryokou | du lịch, chuyến đi |
| 🛕 | お寺 | おてら | otera | chùa |
| ⛩️ | 神社 | じんじゃ | jinja | đền thờ Thần đạo |
| 🏯 | 城 | しろ | shiro | lâu đài, thành |
| ⛰️ | 山 | やま | yama | núi |
| 🌊 | 海 | うみ | umi | biển |
| 🏞️ | 川 | かわ | kawa | sông |
| 🖼️ | 写真 | しゃしん | shashin | ảnh, bức ảnh |
| 📷 | カメラ | かめら | kamera | máy ảnh |
| 🗺️ | 地図 | ちず | chizu | bản đồ |
| 🎫 | 切符 | きっぷ | kippu | vé (tàu, xe) |
| 🎁 | お土産 | おみやげ | omiyage | quà lưu niệm |
| 🏛️ | 博物館 | はくぶつかん | hakubutsukan | bảo tàng |
| 🎨 | 美術館 | びじゅつかん | bijutsukan | bảo tàng mỹ thuật |
| ♨️ | 温泉 | おんせん | onsen | suối nước nóng |
| ⭐ | 有名 | ゆうめい | yuumei | nổi tiếng |
| 🌄 | 景色 | けしき | keshiki | phong cảnh |
| 🏮 | 祭り | まつり | matsuri | lễ hội |
| 🧭 | 案内 | あんない | annai | hướng dẫn, chỉ dẫn |
| 🧑🤝🧑 | 観光客 | かんこうきゃく | kankoukyaku | khách du lịch |
| 🌸 | 桜 | さくら | sakura | hoa anh đào |
| 🏝️ | 島 | しま | shima | hòn đảo |
| 🛶 | 湖 | みずうみ | mizuumi | hồ |
| 🌲 | 森 | もり | mori | rừng |
| 🗻 | 富士山 | ふじさん | fujisan | núi Phú Sĩ |
| 🗼 | タワー | たわー | tawaa | tháp |
| ⛴️ | 船 | ふね | fune | tàu, thuyền |
| 🚩 | ツアー | つあー | tsuaa | tour du lịch |
| 🧑🏫 | ガイド | がいど | gaido | hướng dẫn viên |
| 📘 | ガイドブック | がいどぶっく | gaidobukku | sách hướng dẫn du lịch |
| 📄 | パンフレット | ぱんふれっと | panfuretto | tờ rơi giới thiệu |
| 🛂 | パスポート | ぱすぽーと | pasupooto | hộ chiếu |
| 📦 | 荷物 | にもつ | nimotsu | hành lý |
| 📅 | 予約 | よやく | yoyaku | đặt chỗ, đặt trước |
| 📸 | 撮る | とる | toru | chụp (ảnh) |
| 🛌 | 泊まる | とまる | tomaru | ở lại qua đêm |
| 👀 | 見学 | けんがく | kengaku | tham quan học hỏi |
| 🚶 | 並ぶ | ならぶ | narabu | xếp hàng |
| 🆓 | 無料 | むりょう | muryou | miễn phí |
| 🎉 | にぎやか | にぎやか | nigiyaka | náo nhiệt, sôi động |
| 🏚️ | 古い | ふるい | furui | cũ, cổ |
| 📜 | 歴史 | れきし | rekishi | lịch sử |
| 🍃 | 自然 | しぜん | shizen | thiên nhiên |
| 👘 | 着物 | きもの | kimono | kimono |
| 🧿 | お守り | おまもり | omamori | bùa hộ mệnh |
| 🔮 | おみくじ | おみくじ | omikuji | quẻ bói (ở đền, chùa) |
| 🙏 | お参り | おまいり | omairi | đi lễ (đền, chùa) |
| 🎆 | 花火 | はなび | hanabi | pháo hoa |
| 🍢 | 屋台 | やたい | yatai | quầy hàng ăn |
| 🍡 | 名物 | めいぶつ | meibutsu | đặc sản |
| 🐠 | 水族館 | すいぞくかん | suizokukan | thủy cung |
| 🌿 | 植物園 | しょくぶつえん | shokubutsuen | vườn bách thảo |
| 🏖️ | 海岸 | かいがん | kaigan | bờ biển |
| 🚍 | 観光バス | かんこうばす | kankou basu | xe buýt du lịch |
| 🚗 | レンタカー | れんたかー | rentakaa | xe ô tô thuê |
| 🤳 | 自撮り | じどり | jidori | chụp ảnh tự sướng |
| 🚡 | ロープウェイ | ろーぷうぇい | roopuwei | cáp treo |
| 👘 | 浴衣 | ゆかた | yukata | áo yukata |
Từ vựng chuyên sâu
| Từ | Hiragana | Romaji | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 📍 | 観光地 | かんこうち | kankouchi | điểm du lịch |
| 🌟 | 名所 | めいしょ | meisho | danh lam, địa danh nổi tiếng |
| 🌏 | 世界遺産 | せかいいさん | sekaiisan | di sản thế giới |
| 💴 | 拝観料 | はいかんりょう | haikanryou | phí vào tham quan (chùa, đền) |
| 🎟️ | 入場券 | にゅうじょうけん | nyuujouken | vé vào cửa |
| ℹ️ | 観光案内所 | かんこうあんないじょ | kankou annaijo | trung tâm thông tin du lịch |
| 🎒 | 日帰り | ひがえり | higaeri | đi về trong ngày |
| 🛏️ | 宿泊 | しゅくはく | shukuhaku | lưu trú, nghỉ qua đêm |
| 🏨 | 旅館 | りょかん | ryokan | nhà trọ kiểu Nhật (ryokan) |
| 🔭 | 展望台 | てんぼうだい | tenboudai | đài quan sát |
| 🍁 | 紅葉 | こうよう | kouyou | lá đỏ mùa thu |
| 🌸 | お花見 | おはなみ | ohanami | ngắm hoa anh đào |
| 🚌 | 団体旅行 | だんたいりょこう | dantai ryokou | du lịch theo đoàn |
| 🚫 | 定休日 | ていきゅうび | teikyuubi | ngày nghỉ cố định |
| 👥 | 混雑 | こんざつ | konzatsu | đông đúc, chen chúc |
| 🌳 | 境内 | けいだい | keidai | khuôn viên đền, chùa |
| ⛩️ | 鳥居 | とりい | torii | cổng torii |
| 🚰 | 手水舎 | ちょうずや | chouzuya | nơi rửa tay súc miệng trước khi lễ |
| 🪙 | 賽銭箱 | さいせんばこ | saisenbako | hòm công đức |
| 🖌️ | 御朱印 | ごしゅいん | goshuin | dấu triện của đền, chùa |
| 👏 | 二礼二拍手一礼 | にれいにはくしゅいちれい | nirei nihakushu ichirei | cúi hai lần, vỗ tay hai lần, cúi một lần |
| 🧘 | 仏像 | ぶつぞう | butsuzou | tượng Phật |
| 🛕 | 五重塔 | ごじゅうのとう | gojuu no tou | tháp năm tầng |
| 🪨 | 庭園 | ていえん | teien | khu vườn (kiểu Nhật) |
| 🌃 | 夜景 | やけい | yakei | cảnh đêm |
| 🏔️ | 絶景 | ぜっけい | zekkei | cảnh tuyệt đẹp |
| 📆 | 見頃 | みごろ | migoro | thời điểm ngắm đẹp nhất |
| 🛀 | 露天風呂 | ろてんぶろ | rotenburo | bồn tắm lộ thiên |
| 🗝️ | 貸切風呂 | かしきりぶろ | kashikiriburo | bồn tắm riêng (thuê riêng) |
| 🏡 | 民宿 | みんしゅく | minshuku | nhà nghỉ gia đình |
| 🍜 | ご当地グルメ | ごとうちぐるめ | gotouchi gurume | món ăn đặc trưng địa phương |
| 🏷️ | 免税 | めんぜい | menzei | miễn thuế |
| 🛳️ | 遊覧船 | ゆうらんせん | yuuransen | thuyền du ngoạn |
| 📵 | 撮影禁止 | さつえいきんし | satsuei kinshi | cấm chụp ảnh, quay phim |
| 👞 | 土足厳禁 | どそくげんきん | dosoku genkin | nghiêm cấm đi giày vào |
| 🕘 | 開館時間 | かいかんじかん | kaikan jikan | giờ mở cửa (bảo tàng, thư viện) |
| 🎧 | 音声ガイド | おんせいがいど | onsei gaido | thuyết minh bằng âm thanh |
| 💎 | 穴場 | あなば | anaba | địa điểm ít người biết |
| 🏺 | 文化財 | ぶんかざい | bunkazai | di sản văn hóa |
| 🙋 | 添乗員 | てんじょういん | tenjouin | hướng dẫn viên đi theo đoàn |
| 💴 | 入場料 | にゅうじょうりょう | nyuujouryou | phí vào cửa |
Giao tiếp cơ bản
写真を撮ってもいいですか。
しゃしんをとってもいいですか。
shashin o totte mo ii desu ka.
Tôi chụp ảnh được không ạ?
すみません、写真を撮ってください。
すみません、しゃしんをとってください。
sumimasen, shashin o totte kudasai.
Xin lỗi, chụp giúp tôi tấm ảnh với.
入場料はいくらですか。
にゅうじょうりょうはいくらですか。
nyuujouryou wa ikura desu ka.
Vé vào cửa bao nhiêu tiền ạ?
何時に開きますか。
なんじにあきますか。
nanji ni akimasu ka.
Mấy giờ mở cửa ạ?
このお寺は有名ですか。
このおてらはゆうめいですか。
kono otera wa yuumei desu ka.
Ngôi chùa này có nổi tiếng không?
富士山を見たいです。
ふじさんをみたいです。
fujisan o mitai desu.
Tôi muốn ngắm núi Phú Sĩ.
お土産を買いたいです。
おみやげをかいたいです。
omiyage o kaitai desu.
Tôi muốn mua quà lưu niệm.
景色がとてもきれいですね。
けしきがとてもきれいですね。
keshiki ga totemo kirei desu ne.
Phong cảnh đẹp quá nhỉ.
京都へ行ったことがあります。
きょうとへいったことがあります。
kyouto e itta koto ga arimasu.
Tôi đã từng đi Kyoto.
英語の地図はありますか。
えいごのちずはありますか。
eigo no chizu wa arimasu ka.
Có bản đồ tiếng Anh không ạ?
温泉に入りたいです。
おんせんにはいりたいです。
onsen ni hairitai desu.
Tôi muốn tắm suối nước nóng.
ここから歩いて行けますか。
ここからあるいていけますか。
koko kara aruite ikemasu ka.
Từ đây đi bộ được không ạ?
チケットはどこで買えますか。
チケットはどこでかえますか。
chiketto wa doko de kaemasu ka.
Vé mua ở đâu được ạ?
ここでちょっと休みましょう。
ここでちょっとやすみましょう。
koko de chotto yasumimashou.
Mình nghỉ ở đây một chút nhé.
このお守りを一つください。
このおまもりをひとつください。
kono omamori o hitotsu kudasai.
Cho tôi một cái bùa hộ mệnh này.
ツアーは何時に出発しますか。
ツアーはなんじにしゅっぱつしますか。
tsuaa wa nanji ni shuppatsu shimasu ka.
Tour khởi hành lúc mấy giờ ạ?
浴衣を着てみたいです。
ゆかたをきてみたいです。
yukata o kite mitai desu.
Tôi muốn mặc thử yukata.
お城の中はとても広いですね。
おしろのなかはとてもひろいですね。
oshiro no naka wa totemo hiroi desu ne.
Bên trong lâu đài rộng quá nhỉ.
荷物を預けられますか。
にもつをあずけられますか。
nimotsu o azukeraremasu ka.
Tôi có thể gửi hành lý được không ạ?
子どもは無料ですか。
こどもはむりょうですか。
kodomo wa muryou desu ka.
Trẻ em có được miễn phí không ạ?
Đàm thoại nâng cao
恐れ入りますが、シャッターを押していただけますか。
おそれいりますが、シャッターをおしていただけますか。
osoreirimasu ga, shattaa o oshite itadakemasu ka.
Phiền anh/chị bấm máy chụp giúp tôi được không ạ?
この辺りでおすすめの観光地はありますか。
このあたりでおすすめのかんこうちはありますか。
kono atari de osusume no kankouchi wa arimasu ka.
Quanh đây có điểm du lịch nào anh/chị gợi ý không ạ?
拝観時間は何時までか教えていただけますか。
はいかんじかんはなんじまでかおしえていただけますか。
haikan jikan wa nanji made ka oshiete itadakemasu ka.
Cho tôi hỏi giờ tham quan đến mấy giờ ạ?
境内では写真撮影が禁止されておりますので、ご注意ください。
けいだいではしゃしんさつえいがきんしされておりますので、ごちゅういください。
keidai de wa shashin satsuei ga kinshi sarete orimasu node, gochuui kudasai.
Trong khuôn viên đền chùa cấm chụp ảnh, xin quý khách lưu ý.
日帰りで行ける温泉を探しているんですが。
ひがえりでいけるおんせんをさがしているんですが。
higaeri de ikeru onsen o sagashite iru n desu ga.
Tôi đang tìm suối nước nóng có thể đi về trong ngày.
紅葉の見頃はいつ頃でしょうか。
こうようのみごろはいつごろでしょうか。
kouyou no migoro wa itsugoro deshou ka.
Thời điểm ngắm lá đỏ đẹp nhất là khoảng khi nào ạ?
団体の場合、割引はございますか。
だんたいのばあい、わりびきはございますか。
dantai no baai, waribiki wa gozaimasu ka.
Nếu đi theo đoàn thì có giảm giá không ạ?
混雑を避けたいなら、朝早く行かれるのがいいと思います。
こんざつをさけたいなら、あさはやくいかれるのがいいとおもいます。
konzatsu o saketai nara, asa hayaku ikareru no ga ii to omoimasu.
Nếu muốn tránh đông thì tôi nghĩ anh/chị nên đi sớm vào buổi sáng.
観光案内所で無料のパンフレットをもらえますよ。
かんこうあんないじょでむりょうのパンフレットをもらえますよ。
kankou annaijo de muryou no panfuretto o moraemasu yo.
Ở trung tâm thông tin du lịch có thể nhận tờ rơi miễn phí đấy.
世界遺産に登録されたお寺を見学したいと思っています。
せかいいさんにとうろくされたおてらをけんがくしたいとおもっています。
sekai isan ni touroku sareta otera o kengaku shitai to omotte imasu.
Tôi đang muốn đi tham quan ngôi chùa được công nhận là di sản thế giới.
申し訳ございませんが、本日のツアーはすでに満席となっております。
もうしわけございませんが、ほんじつのツアーはすでにまんせきとなっております。
moushiwake gozaimasen ga, honjitsu no tsuaa wa sude ni manseki to natte orimasu.
Rất xin lỗi quý khách, tour hôm nay đã kín chỗ rồi ạ.
御朱印をいただきたいのですが、どちらに伺えばよろしいでしょうか。
ごしゅいんをいただきたいのですが、どちらにうかがえばよろしいでしょうか。
goshuin o itadakitai no desu ga, dochira ni ukagaeba yoroshii deshou ka.
Tôi muốn xin dấu goshuin, cho tôi hỏi nên đến chỗ nào ạ?
お足元が滑りやすくなっておりますので、ご注意ください。
おあしもとがすべりやすくなっておりますので、ごちゅういください。
oashimoto ga suberiyasuku natte orimasu node, gochuui kudasai.
Đường dưới chân dễ trơn trượt, xin quý khách chú ý.
お手数ですが、こちらで靴をお脱ぎください。
おてすうですが、こちらでくつをおぬぎください。
otesuu desu ga, kochira de kutsu o onugi kudasai.
Phiền quý khách vui lòng cởi giày ở đây.
恐れ入りますが、ベトナム語の音声ガイドはございますか。
おそれいりますが、ベトナムごのおんせいガイドはございますか。
osoreirimasu ga, betonamugo no onsei gaido wa gozaimasu ka.
Xin lỗi, ở đây có thuyết minh âm thanh bằng tiếng Việt không ạ?