AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Giáo trình › Bảng chữ cái Hiragana

Bảng chữ cái Hiragana

Bài học trong lộ trình nhập môn: 0 từ luyện đọc có phiên âm. Trong app, chạm từng chữ để nghe và luyện tập ngay với 7 chế độ.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Chữ cái cơ bản (清音)

あaいiうuえeおo
かkaきkiくkuけkeこko
さsaしshiすsuせseそso
たtaちchiつtsuてteとto
なnaにniぬnuねneのno
はhaひhiふfuへheほho
まmaみmiむmuめmeもmo
やyaゆyuよyo
らraりriるruれreろro
わwaをo
んn

Biến âm (濁音・半濁音)

がgaぎgiぐguげgeごgo
ざzaじjiずzuぜzeぞzo
だdaぢjiづzuでdeどdo
ばbaびbiぶbuべbeぼbo
ぱpaぴpiぷpuぺpeぽpo

Ảo âm (拗音)

きゃkyaきゅkyuきょkyo
しゃshaしゅshuしょsho
ちゃchaちゅchuちょcho
にゃnyaにゅnyuにょnyo
ひゃhyaひゅhyuひょhyo
みゃmyaみゅmyuみょmyo
りゃryaりゅryuりょryo
ぎゃgyaぎゅgyuぎょgyo
じゃjaじゅjuじょjo
びゃbyaびゅbyuびょbyo
ぴゃpyaぴゅpyuぴょpyo

Luyện tập ngay trong AEにほんご →