AEにほんご › Giáo trình › Hiragana · biến âm
Hiragana · biến âm
Bài học trong lộ trình nhập môn: 52 từ luyện đọc có phiên âm. Trong app, chạm từng chữ để nghe và luyện tập ngay với 7 chế độ.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Chữ cái trong bài
| がga | ぎgi | ぐgu | げge | ごgo |
| ざza | じji | ずzu | ぜze | ぞzo |
| だda | ぢji | づzu | でde | どdo |
| ばba | びbi | ぶbu | べbe | ぼbo |
| ぱpa | ぴpi | ぷpu | ぺpe | ぽpo |
Từ vựng
Biến âm: thêm dấu ゛ vào hàng か・さ・た・は để được âm đục g・z・d・b; thêm dấu ゜ vào hàng は để được âm p.
✉️てがみtegami
👓めがねmegane
🔑かぎkagi
🐇うさぎusagi
🛋️かぐkagu
💼しごとshigoto
🧔おじoji
🗺️ちずchizu
💧みずmizu
🐭ねずみnezumi
👨👩👧かぞくkazoku
🤷だれdare
🧍からだkarada
⏩つづくtsuzuku
🧑🤝🧑ともだちtomodachi
🧒こどもkodomo
🍜そばsoba
🪟まどmado
🧥うわぎuwagi
💍ゆびわyubiwa
🚮ごみgomi
🦒くびkubi
🍎くだものkudamono
🤓まじめmajime
🧺いちばichiba
🌿えだeda
🔥やけどyakedo
🍃かぜkaze
👨💼すずきsuzuki
💪うでude
👁️まぶたmabuta
🧭ひがしhigashi
🌞ひざしhizashi
🌈にじniji
🟢みどりmidori
🍲なべnabe
⬅️ひだりhidari
🚒かじkaji
🔬かがくkagaku
🧩ふくざつfukuzatsu
🤫しずかshizuka
🎉にぎやかnigiyaka
🚬たばこtabako
🧤てぶくろtebukuro
🏞️かわkawa
🗑️ごみばこgomibako
🌋かざんkazan
🤕ぐあいguai
✈️がいこくgaikoku
🎓だいがくdaigaku
💡でんきdenki
💐はなたばhanataba