AEにほんご › Giáo trình › Hiragana · hàng MA đến N
Hiragana · hàng MA đến N
Bài học trong lộ trình nhập môn: 49 từ luyện đọc có phiên âm. Trong app, chạm từng chữ để nghe và luyện tập ngay với 7 chế độ.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Chữ cái trong bài
| まma | みmi | むmu | めme | もmo |
| やya | ゆyu | よyo | ||
| らra | りri | るru | れre | ろro |
| わwa | をo | |||
| んn |
Từ vựng
🏘️まちmachi
🥜まめmame
🔁またmata
⌛まつmatsu
😱まさかmasaka
👂みみmimi
🏪みせmise
🛣️みちmichi
🧭みなみminami
🚰みたすmitasu
💓むねmune
🐛むしmushi
👦むすこmusuko
🗓️むいかmuika
🏯むかしmukashi
🍚めしmeshi
♀️めすmesu
👁️めあかmeaka
🍑ももmomo
💆もむmomu
🌱もとmoto
🧳もつmotsu
🏠やねyane
⛰️やまyama
🤞やくそくyakusoku
🥬やさいyasai
🍖やきにくyakiniku
☃️ゆきyuki
🟫ゆかyuka
💭ゆめyume
👘ゆかたyukata
↔️よこyoko
👍よくyoku
📞よやくyoyaku
💬よねyone
🦉よふかしyofukashi
😌らくraku
📃られつraretsu
🧪りかrika
💹りえきrieki
🧠りくつrikutsu
🔒るすrusu
📜れきしrekishi
🧍れつretsu
6️⃣ろくroku
🌈いろいろiroiro
🙋わたしwatashi
🐊わにwani
🤩わくわくwakuwaku