AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜なくちゃいけない (〜nakucha ikenai)

〜なくちゃいけない (〜nakucha ikenai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Phải ~ (văn nói thân mật).

Have to ~ / must ~ (casual).

Công thức · Vない形 (drop い) + くちゃいけない: 行かない→行かなくちゃいけない, する→しなくちゃ; short form: 〜なくちゃ

Giải thích

なくちゃ là dạng rút gọn trong văn nói của なくては, nên なくちゃいけない là dạng thân mật của なくてはいけない. Giống なきゃ, dùng trong hội thoại hằng ngày với bạn bè, gia đình, và thường bỏ いけない (もう帰らなくちゃ). Nghe mềm hơn なきゃ một chút, hay gặp trong lời nói của phụ nữ và trẻ em, nhưng ai cũng dùng được.

Ví dụ

試験があるから、勉強しなくちゃいけない。

Shiken ga aru kara, benkyou shinakucha ikenai.

Có bài kiểm tra nên tôi phải học.

明日は早く起きなくちゃいけないんだ。

Ashita wa hayaku okinakucha ikenai n da.

Mai tôi phải dậy sớm.

パスポートを更新しなくちゃ。

Pasupooto o koushin shinakucha.

Phải gia hạn hộ chiếu thôi.

今日中にお金を払わなくちゃいけない。

Kyoujuu ni okane o harawanakucha ikenai.

Trong hôm nay tôi phải trả tiền.

もうこんな時間!帰らなくちゃ。

Mou konna jikan! Kaeranakucha.

Muộn thế này rồi! Phải về thôi.

Lưu ý & sắc thái

Chỉ dùng thân mật; không trộn với đuôi câu quá trang trọng trong cùng một câu. Lời nói lịch sự dùng なければなりません hoặc なくてはいけません. Đừng nhầm なくちゃ (phải) với ちゃ (từ ては) trong 〜ちゃいけない (không được).

So sánh mẫu dễ nhầm

なきゃ: なきゃ (từ なければ) cùng nghĩa và cùng mức độ thân mật.

〜ちゃいけない: Vちゃいけない = không được (dạng thân mật của てはいけない, 「〜てはいけない」).

なくてはいけない: Dạng đầy đủ, trung tính hơn.

← 〜なきゃいけない (〜nakya ikenai) 〜なくてはいけない (〜nakute wa ikenai) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →