AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜のに (〜no ni)
〜のに (〜no ni)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Vậy mà ~, thế mà ~ (kèm ngạc nhiên, bất mãn, tiếc nuối); để ~ (mục đích, với các từ 'dùng / cần / mất thời gian').
Even though ~ (with surprise, dissatisfaction or regret); in order to / for ~ing (purpose with use/need/time words).
Giải thích
のに đối lập nối một sự thật với kết quả trái mong đợi, kèm sự ngạc nhiên, phàn nàn hay tiếc nuối của người nói (約束したのに、来なかった = đã hứa vậy mà không đến). Kết thúc câu bằng のに thể hiện sự bực bội hoặc tiếc. のに chỉ mục đích gắn vào thể từ điển và chỉ đi với một số vị ngữ như 使う, 必要だ, いい, 便利だ, かかる (この箱は本を入れるのに使います).
Ví dụ
約束したのに、彼は来なかった。
Yakusoku shita no ni, kare wa konakatta.
Đã hứa vậy mà anh ấy không đến.
彼は疲れているのに、まだ働いています。
Kare wa tsukarete iru no ni, mada hataraite imasu.
Mệt thế mà anh ấy vẫn đang làm việc.
日曜日なのに、会社に行かなければならない。
Nichiyoubi na no ni, kaisha ni ikanakereba naranai.
Chủ nhật vậy mà vẫn phải đi làm.
勉強するのに静かな場所が必要です。
Benkyou suru no ni shizuka na basho ga hitsuyou desu.
Để học bài thì cần một chỗ yên tĩnh.
駅まで行くのに30分かかります。
Eki made iku no ni sanjuppun kakarimasu.
Đi đến ga mất 30 phút.
Lưu ý & sắc thái
のに đối lập không đi với lời nhờ, mệnh lệnh, lời rủ hay ý chí của người nói (×雨なのに、出かけましょう; dùng けれど/ても). Danh từ và tính từ đuôi な dùng な (日曜日なのに). のに chỉ mục đích không dùng với mọi động từ (×日本へ行くのに勉強する; dùng ために).
So sánh mẫu dễ nhầm
けれど / が: けれど là 'nhưng' trung tính; のに thêm bất ngờ hoặc phàn nàn.
ても: ても có thể là giả định ('dù'); のに nói về sự thật đã có.
ために: ために = mục đích với mọi động từ ý chí; のに mục đích chỉ với các từ 'dùng/cần/mất thời gian'.