AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vている (V te iru)

Vている (V te iru)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

(1) Đang ~ (hành động đang diễn ra); (2) trạng thái kết quả; (3) thói quen, tình trạng kéo dài.

(1) Be doing ~ (action in progress); (2) resulting state; (3) habit or ongoing situation.

Công thức · Vて形 + いる (casual: Vてる); negative: Vていない

Giải thích

Với động từ hành động (読む, 食べる), ている nghĩa là đang làm. Với động từ thay đổi trạng thái (結婚する, 開く, 来る), nó nghĩa là kết quả của sự thay đổi vẫn còn. Nó cũng diễn tả thói quen và tình trạng kéo dài như công việc (銀行で働いている).

Ví dụ

今、本を読んでいます。

Ima, hon o yonde imasu.

Bây giờ tôi đang đọc sách.

窓が開いています。

Mado ga aite imasu.

Cửa sổ đang mở.

姉は結婚しています。

Ane wa kekkon shite imasu.

Chị gái tôi đã lập gia đình.

毎朝ジョギングをしています。

Maiasa jogingu o shite imasu.

Sáng nào tôi cũng chạy bộ.

父は銀行で働いています。

Chichi wa ginkou de hataraite imasu.

Bố tôi làm việc ở ngân hàng.

Lưu ý & sắc thái

結婚しています nghĩa là 'đã kết hôn', không phải 'đang làm đám cưới'. 知る đặc biệt: 知っています (biết) nhưng phủ định là 知りません, không nói ×知っていません.

So sánh mẫu dễ nhầm

Vてある: てある = kết quả của hành động có chủ ý (tha động từ).

Vているところ: ているところ nhấn mạnh đang ở giữa chừng ngay lúc này.

← Vていただけませんか (V te itadakemasen ka) Vているところ (V te iru tokoro) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →