AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vてしまう (V te shimau)

Vてしまう (V te shimau)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

(1) Làm ~ xong hẳn; (2) lỡ ~ mất, trót ~ (hối tiếc).

(1) Finish ~ completely; (2) do ~ by accident / end up doing ~ (regret).

Công thức · Vて形 + しまう (casual: Vちゃう / Vじゃう; past: ちゃった / じゃった)

Giải thích

てしまう có hai cách dùng chính. Nó có thể nhấn mạnh hành động đã hoàn tất trọn vẹn (全部読んでしまった), hoặc diễn tả sự hối tiếc, việc xảy ra ngoài ý muốn (忘れてしまった). Ngữ cảnh, thường với các từ như うっかり, もう, cho biết nghĩa nào.

Ví dụ

ケーキを全部食べてしまいました。

Keeki o zenbu tabete shimaimashita.

Tôi lỡ ăn hết cả cái bánh mất rồi.

電車に傘を忘れてしまいました。

Densha ni kasa o wasurete shimaimashita.

Tôi để quên ô trên tàu mất rồi.

彼に秘密を言ってしまった。

Kare ni himitsu o itte shimatta.

Tôi lỡ nói bí mật cho anh ấy biết mất rồi.

宿題はもう全部やってしまいました。

Shukudai wa mou zenbu yatte shimaimashita.

Tôi đã làm xong hết bài tập rồi.

早く行かないと、遅れちゃうよ。

Hayaku ikanai to, okurechau yo.

Không đi nhanh là trễ mất đấy.

Lưu ý & sắc thái

Khi nói thân mật, ~てしまう → ~ちゃう và ~でしまう → ~じゃう (飲んじゃった). Mẫu này cũng có thể nói về kết quả đáng tiếc trong tương lai (遅れてしまう).

So sánh mẫu dễ nhầm

Vた: Quá khứ thường chỉ nêu sự việc; てしまう thêm ý hoàn tất hoặc hối tiếc.

Vておく: ておく = cố ý làm trước.

← Vてさしあげる (V te sashiageru) Vてほしい (V te hoshii) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →