AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vないことがある (V nai koto ga aru)
Vないことがある (V nai koto ga aru)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Có lúc không ~; thỉnh thoảng không ~.
There are times when ~ doesn't happen; sometimes (one) doesn't ~.
Giải thích
Vないことがある cho biết việc gì đó thường xảy ra nhưng thỉnh thoảng lại không. Mẫu này miêu tả ngoại lệ không thường xuyên so với thói quen hay quy luật. Nó không nói về kinh nghiệm trong quá khứ.
Ví dụ
忙しいとき、朝ご飯を食べないことがあります。
Isogashii toki, asagohan o tabenai koto ga arimasu.
Khi bận, có lúc tôi không ăn sáng.
この電車は時間どおりに来ないことがある。
Kono densha wa jikan doori ni konai koto ga aru.
Tàu này có khi không đến đúng giờ.
彼は会議に出ないことがあります。
Kare wa kaigi ni denai koto ga arimasu.
Có lúc anh ấy không tham dự cuộc họp.
彼女は電話に出ないことがある。
Kanojo wa denwa ni denai koto ga aru.
Có lúc cô ấy không nghe điện thoại.
Lưu ý & sắc thái
Đừng nhầm với Vたことがない (chưa từng làm). Vないことがある miêu tả thói quen hiện tại, không phải kinh nghiệm sống.
So sánh mẫu dễ nhầm
Vることがある: Dạng khẳng định: thỉnh thoảng có ~.
Vたことがない: たことがない = chưa từng làm.
← Vてもらえませんか (V te moraemasen ka) Vないことにする (V nai koto ni suru) →