AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vようにする (V you ni suru)

Vようにする (V you ni suru)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Cố gắng ~ / chú ý để ~ / bảo đảm sao cho ~.

Try to ~ / make a point of ~ / make sure that ~.

Công thức · V辞書形 / Vない形 + ようにする; ようにしている (keep a habit); ようにしてください (please make sure to)

Giải thích

ようにする diễn tả nỗ lực có ý thức để làm cho việc gì xảy ra hoặc tránh nó. ようにしている cho biết thói quen người nói đang cố duy trì, còn ようにしてください là lời nhắc nhở nhẹ nhàng hãy chú ý làm gì.

Ví dụ

毎日運動するようにしています。

Mainichi undou suru you ni shite imasu.

Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày.

夜は早く寝るようにしてください。

Yoru wa hayaku neru you ni shite kudasai.

Buổi tối hãy cố gắng đi ngủ sớm.

約束の時間は必ず守るようにします。

Yakusoku no jikan wa kanarazu mamoru you ni shimasu.

Tôi sẽ chú ý luôn đúng giờ hẹn.

甘い物を食べすぎないようにしています。

Amai mono o tabesuginai you ni shite imasu.

Tôi cố gắng không ăn quá nhiều đồ ngọt.

Lưu ý & sắc thái

Mẫu này chỉ sự nỗ lực, không phải quyết định một lần (ことにする) hay làm thử (てみる). Dùng thể từ điển hoặc thể ない; ×食べたようにする là sai.

So sánh mẫu dễ nhầm

Vことにする: ことにする = đưa ra quyết định; ようにする = cố gắng duy trì.

Vようになる: ようになる = sự thay đổi đã xảy ra.

← Vように (V you ni) Vようになる (V you ni naru) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →