AEにほんご › Ngữ pháp N4 › V続ける (〜tsuzukeru)
V続ける (〜tsuzukeru)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Tiếp tục ~, cứ ~ mãi.
Keep on doing ~ / continue to ~.
Giải thích
Gắn vào gốc ます, 続ける cho biết hành động hay trạng thái tiếp diễn không ngừng, thường trong thời gian dài. Dùng được cả với hành động của người (歩き続ける) lẫn hiện tượng tự nhiên (降り続ける). Từ ghép chia như động từ nhóm 2 (続けている, 続けたい).
Ví dụ
彼は3時間も歩き続けました。
Kare wa san-jikan mo arukitsuzukemashita.
Anh ấy đã đi bộ liên tục suốt 3 tiếng.
一週間ずっと雨が降り続けています。
Isshuukan zutto ame ga furitsuzukete imasu.
Trời mưa liên tục suốt một tuần nay.
これからも日本語を勉強し続けたいです。
Kore kara mo nihongo o benkyou shitsuzuketai desu.
Từ nay về sau tôi vẫn muốn tiếp tục học tiếng Nhật.
彼女は毎日同じ歌を聞き続けている。
Kanojo wa mainichi onaji uta o kikitsuzukete iru.
Ngày nào cô ấy cũng nghe đi nghe lại cùng một bài hát.
雨の中、私たちは散歩を続けました。
Ame no naka, watashitachi wa sanpo o tsuzukemashita.
Chúng tôi vẫn tiếp tục đi dạo dưới mưa.
Lưu ý & sắc thái
Có hai mẫu: Vます形 + 続ける (歩き続ける) và N + を続ける (散歩を続ける); không trộn lẫn (×歩くを続ける). Không dùng với hành động tức thời không thể kéo dài (×死に続ける).
So sánh mẫu dễ nhầm
Vている: ている chỉ trạng thái đang diễn ra tại một thời điểm; 続ける nhấn mạnh sự liên tục không ngắt quãng.
V出す / V終わる: 出す = bỗng bắt đầu, 終わる = kết thúc; 続ける = cứ tiếp tục.