AEにほんご › Ngữ pháp N5 › どこにも~ません (doko ni mo ~ masen)
どこにも~ません (doko ni mo ~ masen)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Không ở đâu cả (thể lịch sự ません).
Not anywhere / nowhere (polite ません).
Giải thích
どこにも + ~ません diễn tả một cách lịch sự rằng thứ gì đó không có ở đâu cả, hoặc ai đó không đi đâu cả. Đây là câu trả lời phủ định điển hình cho câu hỏi với どこかに/どこかへ. Chủ đề thường đứng đầu: 猫はどこにもいません.
Ví dụ
あの猫はどこにもいません。
Ano neko wa doko ni mo imasen.
Con mèo đó chẳng thấy ở đâu cả.
この町にはおいしいラーメン屋がどこにもありません。
Kono machi ni wa oishii raamen'ya ga doko ni mo arimasen.
Ở thị trấn này chẳng có quán ramen nào ngon cả.
彼女の名前はどこにも書いてありません。
Kanojo no namae wa doko ni mo kaite arimasen.
Tên cô ấy không được viết ở đâu cả.
昨日はどこにも行きませんでした。
Kinou wa doko ni mo ikimasen deshita.
Hôm qua tôi chẳng đi đâu cả.
Lưu ý & sắc thái
Động từ bắt buộc ở dạng phủ định. Khi nói về kết quả được viết sẵn dùng ~てありません (書いてありません), không dùng ~ていません. Người học đôi khi nói どこもいません — với tồn tại phải giữ に.
So sánh mẫu dễ nhầm
どこへも~ません: どこへも chỉ dùng cho di chuyển (行く/来る/帰る); どこにも dùng được cả cho tồn tại lẫn di chuyển.
どこにも~ないです: Cùng nghĩa, dạng ないです mềm hơn.
← どこにも~ないです (doko ni mo ~ nai desu) どこへも~ないです (doko e mo ~ nai desu) →