AEにほんご › Ngữ pháp N5 › もう~ (mou ~)
もう~ (mou ~)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Đã ~ rồi / (với phủ định) không ~ nữa / (với số lượng) thêm ~ nữa.
Already / (with negative) not anymore / (with a quantity) one more, another.
Giải thích
Ở N5, もう có ba cách dùng chính: với khẳng định đã hoàn thành nghĩa là 'đã ~ rồi' (もう食べました); với phủ định nghĩa là 'không ~ nữa' (もう働きません); trước số lượng nghĩa là 'thêm ~ nữa' (もう一度 'thêm một lần', もう一つ 'thêm một cái'). Ngữ cảnh và vị ngữ quyết định nghĩa nào.
Ví dụ
もう昼ご飯を食べました。
Mou hirugohan o tabemashita.
Tôi đã ăn trưa rồi.
もうここでは働きません。
Mou koko de wa hatarakimasen.
Tôi sẽ không làm việc ở đây nữa.
もう一度言ってください。
Mou ichido itte kudasai.
Xin hãy nói lại một lần nữa.
コーヒーをもう一杯ください。
Koohii o mou ippai kudasai.
Cho tôi thêm một tách cà phê nữa.
もう十時ですよ。寝ましょう。
Mou juuji desu yo. Nemashou.
Đã 10 giờ rồi đấy. Đi ngủ thôi.
Lưu ý & sắc thái
Nghĩa 'đã rồi' cần động từ quá khứ/hoàn thành (もう食べました), không dùng hiện tại. もうすぐ (sắp) là cụm riêng — もう đứng một mình không có nghĩa 'sắp'. もう + phủ định là 'thôi, không nữa', không phải 'chưa' (đó là まだ).
So sánh mẫu dễ nhầm
まだ: もう食べました (đã ăn rồi) vs まだ食べていません (chưa ăn).
もうすぐ: もうすぐ nghĩa là 'sắp'; もう đứng riêng không có nghĩa đó.