AEにほんご › Ngữ pháp N5 › Noun が ほしいです (Noun ga hoshii desu)
Noun が ほしいです (Noun ga hoshii desu)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Tôi muốn (có) N.
I want (to have) N.
Giải thích
ほしい là tính từ đuôi い nghĩa là 'muốn có'; N が ほしいです nói rằng người nói muốn có vật N. Mẫu này dùng cho mong muốn của chính người nói, hoặc trong câu hỏi bạn thân, người ngang hàng về mong muốn của họ. Nó chia như tính từ đuôi い bình thường (ほしくない, ほしかった).
Ví dụ
新しい車がほしいです。
Atarashii kuruma ga hoshii desu.
Tôi muốn có một chiếc ô tô mới.
誕生日に何がほしいですか。
Tanjoubi ni nani ga hoshii desu ka?
Sinh nhật bạn muốn được tặng gì?
日本人の友達がほしいです。
Nihonjin no tomodachi ga hoshii desu.
Tôi muốn có bạn người Nhật.
今は何もほしくないです。
Ima wa nani mo hoshiku nai desu.
Bây giờ tôi không muốn gì cả.
大きいかばんがほしかったです。
Ookii kaban ga hoshikatta desu.
Tôi đã muốn có một cái túi to.
Lưu ý & sắc thái
Không dùng ほしいです cho ngôi thứ ba (×彼女は花がほしいです); hãy nói ほしがっています (N4) hoặc ほしいと言っています. Hỏi người trên ~がほしいですか là bất lịch sự, và khi mua hàng hãy nói ~をください chứ không nói ~がほしいです. ほしい dùng cho đồ vật; với hành động dùng Vたい.
So sánh mẫu dễ nhầm
V たいです: Vたい = muốn LÀM gì; ほしい = muốn CÓ cái gì.
~を ください: Dùng ください để thực sự xin/gọi món ở cửa hàng, nhà hàng.
← Noun が できます (Noun ga dekimasu) Noun から Noun まで (Noun kara Noun made) →