AEにほんご › Ngữ pháp N5 › Noun くらい~ (Noun kurai ~)
Noun くらい~ (Noun kurai ~)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Khoảng / chừng (số lượng, thời gian, giá tiền).
About / approximately (an amount, length of time or price).
Giải thích
くらい đặt sau số hoặc lượng để biểu thị con số ước chừng: 20分くらい 'khoảng 20 phút'. Dùng cho số lượng, khoảng thời gian, khoảng cách và giá tiền; どのくらい dùng để hỏi 'bao nhiêu / bao lâu'. Với nghĩa này くらい và ぐらい dùng thay thế nhau được.
Ví dụ
この本は300ページくらいあります。
Kono hon wa sanbyaku peeji kurai arimasu.
Cuốn sách này dày khoảng 300 trang.
彼の家まで歩いて20分くらいかかります。
Kare no ie made aruite nijuppun kurai kakarimasu.
Đi bộ đến nhà anh ấy mất khoảng 20 phút.
明日は30度くらいになるでしょう。
Ashita wa sanjuu-do kurai ni naru deshou.
Ngày mai chắc sẽ khoảng 30 độ.
駅までどのくらいかかりますか。…バスで15分くらいです。
Eki made dono kurai kakarimasu ka? ... Basu de juugofun kurai desu.
Đến ga mất bao lâu? … Đi xe buýt khoảng 15 phút.
このかばんは5000円くらいでした。
Kono kaban wa gosen-en kurai deshita.
Cái túi này khoảng 5000 yên.
Lưu ý & sắc thái
Quy tắc sách giáo khoa: số lượng, khoảng thời gian + くらい/ぐらい; mốc thời điểm + ごろ (3時ごろ). Trong văn nói thân mật vẫn nghe 3時ぐらい. Nghĩa 'ít nhất / đến mức' (N3/N4) là cách dùng khác.
So sánh mẫu dễ nhầm
ぐらい: Cùng nghĩa; ぐらい hơi phổ biến hơn sau số đếm khi nói.
ごろ: ごろ dùng cho thời điểm ước chừng; くらい dùng cho lượng ước chừng.
← Noun から Noun まで (Noun kara Noun made) Noun ぐらい~ (Noun gurai ~) →