AEにほんご › Ngữ pháp N5 › V辞書形 + こと (koto)
V辞書形 + こと (koto)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
việc ~ (biến cụm động từ thành danh từ)
the act of ~ing; ~ing (turns a verb phrase into a noun)
Giải thích
Thêm こと vào sau thể từ điển sẽ biến cả cụm động từ thành danh từ, nhờ đó có thể đi với trợ từ が, は, を. Ở N5 hay gặp trong 趣味は~ことです, ~ことが好きです và ~ことができます. Dùng được với mọi nhóm động từ, không chỉ động từ đuôi る.
Ví dụ
私の 趣味は 写真を 撮ることです。
Watashi no shumi wa shashin o toru koto desu.
Sở thích của tôi là chụp ảnh.
泳ぐことが 大好きです。
Oyogu koto ga daisuki desu.
Tôi rất thích bơi.
日本語を 勉強することは 楽しいです。
Nihongo o benkyou suru koto wa tanoshii desu.
Việc học tiếng Nhật rất vui.
彼は 歌うことが 得意です。
Kare wa utau koto ga tokui desu.
Anh ấy hát giỏi.
Lưu ý & sắc thái
Động từ trước こと ở thể thường (ở N5 là thể từ điển), không bao giờ dùng thể ます: ×泳ぎますことが好きです. Trong 趣味は~ことです phải dùng こと, không dùng の.
So sánh mẫu dễ nhầm
V辞書形 + の: の cũng danh từ hóa và nghe tự nhiên hơn trong hội thoại; nhưng trước です (趣味は~ことです) và trong ことができる bắt buộc dùng こと.
V辞書形 + ことが できます: Cách dùng cố định của こと nghĩa là 'có thể ~'.