AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › A と B と どちら~ (A to B to dochira ~)

A と B と どちら~ (A to B to dochira ~)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

A và B, cái nào ~ hơn? (lịch sự)

Which (of the two), A or B, is more ~? (polite)

Công thức · A と B と どちらが + イA / ナA / V ですか; (どちらを / どちらに / どちらで + V); answer: B のほうが~ / どちらも~

Giải thích

Mẫu câu này yêu cầu người nghe so sánh hai thứ và chọn một. Hai lựa chọn được liệt kê bằng と…と, theo sau là どちら ('cái nào trong hai') và tính chất cần so sánh. Câu trả lời thường là Bのほうが~, hoặc どちらも~ nếu cả hai như nhau.

Ví dụ

りんごとみかんとどちらが好きですか。

Ringo to mikan to dochira ga suki desu ka?

Táo và quýt, bạn thích loại nào hơn?

電車とバスとどちらが速いですか。…電車のほうが速いです。

Densha to basu to dochira ga hayai desu ka? ... Densha no hou ga hayai desu.

Tàu điện và xe buýt, cái nào nhanh hơn? … Tàu điện nhanh hơn.

肉と魚とどちらにしますか。

Niku to sakana to dochira ni shimasu ka?

Thịt và cá, anh/chị chọn món nào?

このカメラとあのカメラとどちらが使いやすいですか。

Kono kamera to ano kamera to dochira ga tsukaiyasui desu ka?

Máy ảnh này và máy ảnh kia, cái nào dễ dùng hơn?

コーヒーと紅茶とどちらがいいですか。…どちらでもいいです。

Koohii to koucha to dochira ga ii desu ka? ... Dochira demo ii desu.

Cà phê và trà, bạn muốn loại nào? … Loại nào cũng được.

Lưu ý & sắc thái

Chỉ dùng cho hai lựa chọn; từ ba trở lên dùng 何/どれ/だれ が一番. Sau どちら dùng が, không dùng は (×どちらは). Cách trả lời: Bのほうが~ (B hơn), どちらも~ (cả hai), どちらでもいい (cái nào cũng được).

So sánh mẫu dễ nhầm

A と B と どっち~: どっち là dạng văn nói thân mật của どちら.

~の中で 何が いちばん~: Dùng khi chọn trong nhóm từ ba thứ trở lên.

← A。でも、B。 (A. Demo, B.) A と B と どっち~ (A to B to docchi ~) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →