AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › Verb させられる (〜saserareru)

Verb させられる (〜saserareru)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Bị bắt phải ~ (trái ý mình); (với động từ suy nghĩ, cảm xúc) không khỏi ~.

To be made to do ~ (against one's will); (with thought/feeling verbs) cannot help thinking/feeling ~.

Công thức · Group 1: Vない形 + せられる/される (書かせられる → 書かされる); Group 2: V stem + させられる (食べさせられる); する → させられる; 来る → 来させられる

Giải thích

Thể bị động sai khiến cho biết chủ ngữ bị người khác bắt làm việc gì, thường là miễn cưỡng. Động từ nhóm 1 hay dùng dạng rút gọn (飲まされる, 待たされる). Ở N1 cần chú ý cách dùng cảm xúc với các động từ như 考える, 感心する, 驚く: 考えさせられる 'khiến tôi phải suy nghĩ', nghĩa là tình huống tự nhiên gợi lên phản ứng đó.

Ví dụ

子供の頃、毎日ピアノを練習させられた。

Kodomo no koro, mainichi piano o renshuu saserareta.

Hồi nhỏ, ngày nào tôi cũng bị bắt tập piano.

上司に無理やりお酒を飲まされた。

Joushi ni muriyari osake o nomasareta.

Tôi bị sếp ép uống rượu.

母に嫌いな野菜を食べさせられた。

Haha ni kirai na yasai o tabesaserareta.

Tôi bị mẹ bắt ăn rau mà tôi ghét.

駅で1時間も待たされた。

Eki de ichijikan mo matasareta.

Tôi bị bắt chờ ở ga những một tiếng đồng hồ.

この映画には、平和について深く考えさせられた。

Kono eiga ni wa, heiwa ni tsuite fukaku kangaesaserareta.

Bộ phim này khiến tôi phải suy nghĩ sâu sắc về hòa bình.

Lưu ý & sắc thái

Dạng rút gọn (〜される) chỉ dùng cho động từ nhóm 1 không kết thúc bằng す (話させられる, không phải 話さされる). Người ép buộc được đánh dấu bằng に.

So sánh mẫu dễ nhầm

させる: させる (sai khiến) = 'bắt / cho ai làm'; させられる = 'bị bắt làm'.

られる (passive): Bị động thường là bị ai làm gì mình; bị động sai khiến là bị bắt phải tự làm.

ざるを得ない: ざるを得ない = bị hoàn cảnh buộc, theo phán đoán của chính người nói.

← Verb こそすれ (〜koso sure) Verb ざるを得ない (〜zaru o enai) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →