AEにほんご › Ngữ pháp N1
Ngữ pháp JLPT N1 (245 mẫu)
Danh sách đầy đủ các mẫu ngữ pháp N1. Mỗi mẫu có trang riêng với công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm. Trong app bạn có thể nghe từng câu và đánh dấu mẫu đã học.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
1. Thời gian – trình tự 時間・継起
Các mẫu chỉ thời điểm, 'vừa… thì', mốc bắt đầu/kết thúc và hành động lặp lại.
- ~ぶり (~buri) — Sau ~ (khoảng thời gian) mới lại ~; lần đầu tiên sau ~.
- ~折に (~ori ni) — Nhân dịp ~; khi (có dịp) ~ (trang trọng).
- 〜てからというもの (te kara to iu mono) — Kể từ khi ~ (một bước ngoặt) thì đã thay đổi hẳn và cứ thế kéo dài.
- 〜や否や (ya ina ya) — Vừa ~ là ~ ngay; ngay khi ~ (trang trọng).
- 〜が早いか (ga hayai ka) — Vừa mới ~ thì đã ~ ngay.
- 〜なり (nari) — Vừa ~ là (người đó) ~ ngay (đột ngột, thường bất ngờ).
- 〜そばから (soba kara) — Vừa ~ xong thì đã (lại) ~ ngay; làm bao nhiêu thì bị phá bấy nhiêu (lặp đi lặp lại).
- 〜たが最後 (ta ga saigo) — Một khi đã ~ thì coi như xong, chắc chắn dẫn đến tình trạng không thể vãn hồi (thường là xấu).
- 〜たら最後 (tara saigo) — Một khi đã ~ thì không còn đường lui, kéo theo tình trạng không dừng lại được (thường là xấu).
- ~とみると (~to miru to) — Vừa thấy / nhận định rằng ~ là (ai đó) lập tức ~.
- Noun に先駆けて (〜ni sakigakete) — Đi trước ~; trước khi ~ diễn ra; tiên phong trước ~.
- Noun を皮切りに / を皮切りにして (Noun o kawakiri ni / o kawakiri ni shite) — Bắt đầu từ ~, mở đầu bằng ~ (rồi lan ra hàng loạt).
- Noun を皮切りにして (Noun o kawakiri ni shite) — Bắt đầu từ ~; mở đầu bằng ~ (cái đầu tiên của một chuỗi).
- Noun を境に(して) (Noun o sakai ni (shite)) — Lấy ~ làm ranh giới; kể từ ~ (có sự thay đổi rõ rệt trước và sau).
- Noun を機に(して) (〜o ki ni (shite)) — Nhân dịp ~; nhân cơ hội ~ (để bắt đầu việc gì).
- Noun を限りに (Noun o kagiri ni) — Kể từ ~ là chấm dứt; lấy ~ làm lần cuối.
- Noun を経て (〜o hete) — Trải qua ~; thông qua ~; qua ngả ~.
- Vては〜、Vては〜 (te wa ~, te wa ~) — Hết ~ rồi lại ~, cứ ~ rồi lại ~ (lặp đi lặp lại).
- Vては V (te wa) — Cứ (hễ) ~ là lại ~ (thói quen lặp lại).
- 〜つ〜つ (tsu ~tsu) — Hai hành động (thường đối lập) luân phiên lặp lại, dùng trong cụm cố định: 'lúc ~ lúc ~', '~ qua ~ lại'.
- N に N を重ねて (ni ~ o kasanete) — ~ chồng ~; hết ~ này đến ~ khác (lặp lại nhiều lần).
2. Đồng thời – trạng thái kèm theo 同時・付帯状況
Làm hai việc cùng lúc, nhân tiện, và làm gì 'mà không…' hay 'cứ để nguyên như vậy'.
- ~ながらの Noun (~nagara no Noun) — N vẫn giữ nguyên như xưa (truyền thống, bẩm sinh, như mọi khi); N vừa làm vừa ~.
- ~ながらに (~nagara ni) — Vẫn nguyên như ~; trong khi vẫn ~ (trong các cụm cố định: bẩm sinh, trong nước mắt, ngồi yên một chỗ).
- ~がてら (gatera) — Nhân tiện ~, tiện thể ~ (thường khi đi đâu đó).
- Verb がてら (〜gatera) — Nhân tiện ~; tiện thể ~ (kết hợp làm thêm việc khác).
- ~かたがた (katagata) — Nhân tiện ~, kết hợp ~ (một chuyến đi với hai mục đích).
- Noun も兼ねて (〜mo kanete) — Kiêm luôn ~; kết hợp cả ~; nhân tiện để ~.
- N と N を兼ねて (to ~ o kanete) — Kết hợp cả A và B; vừa để A vừa để B.
- ~かたわら (katawara) — Bên cạnh (công việc chính) A, còn làm thêm B.
- 〜もしないで (mo shinai de) — Mà thậm chí chẳng thèm ~, không hề ~ (dù lẽ ra phải làm).
- NのないN (no nai) — N2 không có N1.
- 〜ことなしに (koto nashi ni) — Nếu không ~ thì không thể ~; mà không ~ (văn viết).
- 〜ともなく (to mo naku) — Lơ đãng, không chủ ý ~ (mà vẫn ~); với từ để hỏi: 'chẳng biết từ đâu / ai'.
- 〜ともなしに (to mo nashi ni) — Vu vơ, không chủ đích ~ (giống ともなく).
- 〜がままに (ga mama ni) — Cứ thế theo đúng như ~, để mặc ~ mà không cưỡng lại: 'theo như ~', 'tùy theo ~'.
3. Phạm vi – giới hạn 範囲・限定
Xác định phạm vi từ… đến…, giới hạn 'chỉ có', 'không chỉ', và loại trừ/gác lại.
- 数量詞 + からの (kara no) — Có đến ~, lên tới ~ (nhấn mạnh số người, số tiền lớn).
- 〜から〜に至るまで (kara ~ni itaru made) — Từ ~ cho đến tận ~; tất cả, kể cả ~.
- 数量詞 + からある (kara aru) — Có đến ~, không dưới ~ (nhấn mạnh trọng lượng, chiều dài, kích thước lớn).
- Verbる / Noun(である) + 限り(は) (kagiri (wa)) — Chừng nào còn ~; (với ない) trừ khi ~, chừng nào chưa ~.
- Noun に限ったことではない (〜ni kagitta koto de wa nai) — Không chỉ riêng ~; đâu phải chỉ có ở ~.
- Noun に限ったことでもない (〜ni kagitta koto demo nai) — Cũng đâu phải chỉ riêng ~; cũng không chỉ có ở ~.
- N ならでは (nara de wa) — Chỉ ~ mới có; đặc trưng riêng của ~ (khen ngợi).
- ~のは Noun ぐらいのものだ (~no wa Noun gurai no mono da) — Chỉ có N mới ~; ngoài N ra hầu như không ai / không gì ~.
- Noun をおいて他に〜ない (〜o oite hoka ni 〜nai) — Ngoài ~ ra thì không có ai (cái gì) khác; ~ là lựa chọn duy nhất, phù hợp nhất.
- Noun を抜きにして / を除いて (Noun o nuki ni shite / o nozoite) — Loại trừ, bỏ ra ngoài: 'trừ ~ ra', 'gác ~ sang một bên', 'nếu không có ~'.
- Noun 抜きで / Noun 抜きの Noun (〜nuki de / 〜nuki no) — Không có ~; bỏ ~ ra (thứ lẽ ra thường có).
- Noun はさておき (〜wa sateoki) — Tạm gác ~ sang một bên; chuyện ~ hãy để sau.
4. Nêu ví dụ – liệt kê 例示・並列
Liệt kê ví dụ dạng 'A cũng như B', 'nào là A nào là B', thường kèm sắc thái đánh giá.
- N なり N なり (nari ~ nari) — A hay B gì đó (gợi ý các lựa chọn).
- ~だの~だの (dano ~ dano) — Nào là A, nào là B — liệt kê với giọng phàn nàn, chê trách.
- N といい N といい (to ii ~ to ii) — Cả A lẫn B (đều ~); xét về A cũng như B.
- N といわず N といわず (to iwazu ~ to iwazu) — Bất kể A hay B (khắp nơi / lúc nào cũng); không phân biệt A hay B.
- ~につけ~につけ (ni tsuke ~ ni tsuke) — Dù A hay B; lúc A cũng như lúc B (với cặp từ trái nghĩa).
- ~かれ~かれ (kare ~ kare) — Chỉ dùng trong các cụm cố định: 遅かれ早かれ 'sớm hay muộn', 多かれ少なかれ 'ít nhiều', 良かれ悪しかれ 'dù tốt hay xấu'.
- ~のやら~のやら (no yara ~ no yara) — Không biết là A hay là B nữa (bối rối, thường kèm bực bội).
- ~というか~というか (to iu ka ~ to iu ka) — Nói là A hay là B nhỉ — không biết nên dùng từ nào cho đúng.
- ~とも~とも (tomo ~ tomo) — Chẳng rõ là A hay B; không nói là A hay B (đi với つかない/言えない/言わない).
- N1 も N1 なら、N2 も N2 だ (mo ~ nara, ~ mo ~ da) — A đã thế mà B cũng chẳng kém; cả hai đều có lỗi như nhau.
- N1 が N1 なら、N2 も N2 だ (ga ~ nara, ~ mo ~ da) — A đã thế thì B cũng chẳng hơn (phê phán cả hai bên có liên quan).
5. Chủ đề – lập trường 話題・立場
Nêu chủ đề 'nói đến…', 'khi đã là…' và nhìn sự việc từ vị trí, tư cách của một người.
- N という N (to iu) — Tất cả ~, mọi ~ không sót cái nào; với số từ: hàng (nghìn, vạn) ~.
- ~というもの (to iu mono) — (1) Cái gọi là ~ thì vốn dĩ; (2) sau từ chỉ thời gian: suốt cả ~ (nay).
- N ときたら (tokitara) — Cái ~ ấy à (thật là ~); nói đến ~ thì (than phiền).
- ~となると (~to naru to) — Hễ nói đến ~ thì; nếu (thực sự) là ~ thì đương nhiên ~.
- ~となれば (~to nareba) — Nếu đã đến mức ~; trong trường hợp ~ thì (tất nhiên / cần phải) ~.
- N ともなると (to mo naru to) — Hễ đến ~ thì; một khi đã là ~ thì (tự nhiên khác hẳn).
- N ともなれば (to mo nareba) — Một khi đã là ~ thì; hễ đến ~ thì.
- N にあっては/N にあっても (ni atte wa / ni atte mo) — Trong (hoàn cảnh, thời đại, vị trí đặc biệt) ~; にあっても: ngay cả trong ~.
- ~から言わせれば/~に言わせれば (kara iwasereba / ni iwasereba) — Nếu để ~ nói thì; theo ý ~ thì.
- Noun に言わせれば (Noun ni iwasereba) — Nếu để ~ nói thì; theo ý ~ thì (thường là quan điểm riêng, thẳng thắn).
- 数量詞 + からする (kara suru) — Có giá đến ~, không dưới ~ (nhấn mạnh giá tiền cao).
- N たる N (taru) — Đã là ~ thì ~; ở cương vị ~ (văn viết, trang trọng).
- N ともあろう N (tomo arou) — Đường đường là ~ mà lại ~ (chê trách hành vi không xứng với địa vị).
- N にあるまじき N (ni aru majiki) — Không xứng với ~, không thể chấp nhận ở ~ (trái với tư cách).
- N にして (ni shite) — (1) Ở (tuổi / giai đoạn / khoảnh khắc) ~; (2) vừa là ~ vừa là ~; (3) ngay cả ~ (mà còn).
6. Căn cứ – tương ứng – bất kể 関連・対応・無関係
Dựa trên, tùy theo, kết hợp với… và ngược lại là bất chấp, không phụ thuộc vào điều gì.
- Noun によらず (〜ni yorazu) — Bất kể ~; không phân biệt ~; không phụ thuộc vào ~.
- Noun を踏まえて (〜o fumaete) — Dựa trên ~; có tính đến ~; căn cứ vào ~.
- Noun に即した Noun (A ni sokushita B) — (N2) phù hợp với, sát với N1 (sự thật, thực tế, tình hình).
- Noun に即して Verb (〜ni sokushite) — Theo đúng ~; sát với ~ (sự thật, thực tế, quy định).
- Noun を前提として (Noun o zentei to shite) — Với tiền đề là ~; lấy ~ làm điều kiện tiên quyết.
- Noun を前提にして (Noun o zentei ni shite) — Giả định là ~; lấy ~ làm tiền đề.
- Verb / Noun + 前提で (〜zentei de) — Với tiền đề là ~; coi ~ như điều đương nhiên.
- Noun をもって (〜o motte) — (1) Bằng ~, với ~ (trang trọng); (2) vào lúc ~, tính đến ~ (mốc kết thúc/bắt đầu).
- Noun (の)いかんだ / いかんで (Noun (no) ikan da / ikan de) — Tùy thuộc vào ~; được quyết định bởi ~.
- Noun (の)いかんでは (Noun (no) ikan de wa) — Tùy vào ~ mà có khi ~ (thường là kết quả không mong muốn).
- Noun のいかんによっては (Noun no ikan ni yotte wa) — Tùy vào ~ mà có thể ~ (một kết quả nhất định).
- Noun のいかんにかかわらず (Noun no ikan ni kakawarazu) — Bất kể ~ thế nào; dù ~ ra sao đi nữa.
- Noun のいかんによらず (Noun no ikan ni yorazu) — Bất kể ~ thế nào; không phụ thuộc vào ~.
- Noun はどうであれ (〜wa dou de are) — Dù ~ thế nào đi nữa; bất kể ~.
- Noun をよそに (〜o yoso ni) — Mặc kệ ~; không đếm xỉa đến ~ (lo lắng, mong đợi của người khác).
- Noun をものともせずに (Noun o mono tomo sezu ni) — Không hề nao núng trước ~; bất chấp ~ (khó khăn).
- N と相まって (to aimatte) — Kết hợp với ~, cộng hưởng với ~.
- Noun も相まって (〜mo aimatte) — Cộng thêm cả ~; cùng với ~ (một yếu tố nữa) tác động.
- ~なら~なりに (~nara ~nari ni) — Đã là X thì cũng theo kiểu của X; trong giới hạn của X thì cũng ~.
7. Nguyên nhân – lý do 原因・理由
Các cách nói 'vì…' trang trọng, kèm lời xin lỗi, lý do đặc biệt hoặc vì giữ thể diện.
- 〜がゆえに (ga yue ni) — Vì ~, chính vì ~ (văn viết, trang trọng).
- 〜がゆえの N (ga yue no) — N do / vì ~ mà có (bổ nghĩa danh từ, trang trọng).
- Noun のことだから (〜no koto dakara) — ~ thì (tính vốn vậy) nên chắc là ~; đã là ~ thì chắc chắn ~.
- ~とあって (~to atte) — Vì là ~ (một hoàn cảnh đặc biệt) nên (đương nhiên) ~.
- 〜こととて (koto tote) — Vì ~ nên (xin thứ lỗi / xin thông cảm) (văn cổ, trang trọng).
- ~ときている (~to kite iru) — Lại còn ~ nữa chứ; đã thế lại ~ (nên đương nhiên ~).
- N じゃあるまいし (ja aru mai shi) — Có phải là ~ đâu mà ~; đâu phải ~ (nên đừng / hãy ~).
- N ではあるまいし (de wa aru mai shi) — Có phải là ~ đâu mà ~; đâu phải ~ (nên ~).
- Noun の手前 (〜no temae) — Vì giữ thể diện trước ~, vì đã lỡ ~ nên không thể làm khác: 'trước mặt ~', 'đã lỡ ~ rồi nên'.
8. Mục đích – ý chí 目的・意志
Diễn đạt dự định, mục đích 'để…', 'để không…' và quyết tâm làm cho bằng được.
- ~つもりだ (~tsumori da) — (1) Định ~, có ý định ~; (2) tự cho là mình đã ~ / mình ~ (dù thực tế có thể khác).
- ~つもりで (~tsumori de) — Với ý định ~; với tâm thế ~ / coi như (đã) ~.
- 〜ように (you ni) — Để ~ / sao cho ~; cố gắng sao cho ~; như ~ / theo cách ~.
- 〜ことのないように (koto no nai you ni) — Để không (bao giờ) ~; để tránh ~.
- 〜べく (beku) — Để ~, nhằm ~ (văn viết, trang trọng).
- ~んがために (~n ga tame ni) — Để ~, nhằm ~ (mục đích mạnh mẽ; văn chương).
- 〜てみせる (te miseru) — (1) Làm mẫu cho xem; (2) Nhất định sẽ ~ cho mà xem (quyết tâm).
9. Điều kiện – giả định 条件・仮定
Giả định 'nếu…', điều kiện tiên quyết 'không có A thì không có B' và các giả thiết trang trọng.
- ~とすると (~to suru to) — (1) Nếu giả sử ~; (2) nếu đúng là ~ (như vừa biết) thì ~ (suy luận).
- ~とすれば (~to sureba) — Nếu giả sử là ~; nếu cho rằng ~ (thì theo lẽ ~).
- ~となったら (~to nattara) — Nếu đã đến mức ~; một khi đã quyết ~ thì; khi thực sự gặp ~.
- ~とあれば (~to areba) — Nếu là (vì) ~ thì (sẵn sàng làm / chấp nhận cả việc khó).
- 〜くらいなら (kurai nara) — Nếu phải ~ thì thà ~ còn hơn.
- N なくして~ない (nakushite ~ nai) — Không có ~ thì không thể có ~; ~ là không thể thiếu.
- N なしでは~ない (nashi de wa ~ nai) — Không có ~ thì không thể ~.
- N なしには~ない (nashi ni wa ~ nai) — Nếu không có ~ thì không thể ~.
- N あっての N (atte no) — Có A thì mới có B; B tồn tại được là nhờ có A.
- 〜てこそ (te koso) — Chỉ khi (thực sự) ~ thì mới (đạt được / hiểu được) ~.
- N にして初めて (ni shite hajimete) — Chỉ có ~ mới ~; phải đến ~ mới (lần đầu) ~.
- ~ものとして (~mono to shite) — Coi như là ~; với giả định là ~.
- 〜ものとする (mono to suru) — (Quy định) phải ~ / sẽ ~; được coi là, giả định là ~.
- 〜たことにしてください (ta koto ni shite kudasai) — Xin hãy coi như ~ (đã xảy ra / chưa từng xảy ra).
- N ならいざ知らず (nara iza shirazu) — Nếu là X thì còn được (còn hiểu được), chứ Y thì ~.
- Noun はいざ知らず (〜wa iza shirazu) — ~ thì không nói làm gì (có thể khác), chứ ~ thì …
- 〜たら〜たで (tara ~ta de) — Nếu ~ thì lại ~ (đằng nào cũng có cái khó riêng).
10. Nghịch tiếp – nhượng bộ 逆接・譲歩
'Mặc dù…', 'dù A hay B cũng…', 'tưởng là… nhưng' và đối lập hai sự việc.
- ~ながらも (~nagara mo) — Tuy ~ nhưng; mặc dù ~ (hai sự thật trái ngược về cùng một chủ thể).
- ~とはいえ (~to wa ie) — Tuy nói là ~ nhưng; mặc dù ~ (nhưng thực tế vẫn) ~.
- ~といえども (~to iedomo) — Dù là ~ đi nữa; mặc dù ~ (văn viết).
- どんなに~うが (donna ni ~u ga) — Dù có ~ đến đâu đi nữa thì (kết quả vẫn không đổi).
- ~うが~うが (u ga ~ u ga) — Dù A hay B thì cũng vậy; bất kể A hay B.
- ~うと~うと (u to ~ u to) — Dù A hay B thì cũng vậy; A hay B cũng không quan trọng.
- 〜ようが〜まいが (you ga ~mai ga) — Dù có ~ hay không (cũng chẳng khác gì).
- 〜ようと〜まいと (you to ~mai to) — Dù có ~ hay không (kết quả / lập trường vẫn vậy).
- ~だろうとなかろうと (~darou to nakarou to) — Bất kể có phải là ~ hay không; dù có ~ hay không.
- ~にしろ~にしろ (ni shiro ~ ni shiro) — Dù là A hay B; bất kể A hay B.
- ~にせよ~にせよ (ni seyo ~ ni seyo) — Dù là A hay B; bất kể là A hay B.
- ~であれ~であれ (de are ~ de are) — Dù là A hay B thì cũng như nhau.
- ~としたところで (~to shita tokoro de) — Dù có ~ đi nữa thì (cũng chẳng thay đổi được gì / cũng vô ích).
- Verb ずとも (〜zu tomo) — Dù không ~ thì vẫn ~; không cần ~ cũng ~.
- 〜てまで(も) (te made mo) — Đến mức phải ~, thậm chí ~ (để đạt được điều gì).
- 〜ないまでも (nai made mo) — Dù không đến mức ~ thì ít nhất cũng ~.
- 〜かと思いきや (ka to omoikiya) — Cứ tưởng là ~, ai ngờ ~.
- ~ところを (~tokoro o) — (1) Trong lúc ~ (bất tiện cho đối phương), dùng khi xin lỗi, cảm ơn; (2) (bị bắt gặp) đúng lúc đang ~; (3) lẽ ra ~ vậy mà lại.
- N にひきかえ (ni hikikae) — Trái ngược hẳn với A, B thì ~ (kèm đánh giá chủ quan).
- ~こそあれ (koso are) — Tuy có ~ nhưng ~; có ~ thì có, chứ (không hề ~).
- N こそ~が (koso ~ ga) — Tuy (đúng là) A, nhưng B.
11. Nhấn mạnh – bổ sung 強調・付加
'Ngay cả…', 'chưa nói đến A, cả B cũng…', 'không chỉ… mà còn' và phủ định mạnh.
- N ですら (de sura) — Ngay cả ~, thậm chí ~ (trang trọng, nhấn mạnh).
- N にすら (ni sura) — Ngay cả (với / ở / đối với) ~; thậm chí ~.
- Noun はおろか〜も (Noun wa oroka 〜mo) — Nói gì đến A, ngay cả B cũng không ~.
- Noun はおろか〜まで (〜wa oroka 〜made) — Nói gì đến A, đến cả B cũng ~ (B là trường hợp cực đoan hơn).
- Noun はおろか〜すら (Noun wa oroka 〜sura) — Nói gì đến A, ngay cả B cũng (không) ~.
- N にとどまらず (ni todomarazu) — Không chỉ dừng lại ở ~ mà còn ~.
- 〜にとどまらず (ni todomarazu) — Không chỉ dừng lại ở ~ mà còn (lan rộng) ~.
- Noun もさることながら Noun も (A mo saru koto nagara B mo) — N1 thì khỏi phải nói, nhưng N2 còn đáng chú ý hơn; không chỉ N1 mà cả N2.
- Noun にもまして (〜ni mo mashite) — Còn hơn cả ~; hơn bao giờ hết; trên hết là ~.
- ~たりとも~ない (tari tomo ~ nai) — Dù chỉ một ~ cũng không; không một ~ nào.
- N なりとも (nari tomo) — Dù chỉ một chút ~; ít nhất là ~ (đi với mong muốn).
- ~こそすれ (koso sure) — Chỉ có ~ chứ tuyệt đối không (điều ngược lại).
- Verb こそすれ (〜koso sure) — Chỉ có ~ chứ tuyệt đối không ~ (điều ngược lại).
- N でなくてなんだろう (de nakute nan darou) — Nếu đây không phải là N thì là gì chứ? — khẳng định mạnh rằng đó chính là N.
- ~でもなんでもない (~demo nan demo nai) — Chẳng phải ~ gì cả; không ~ chút nào.
- 〜やしない (ya shinai) — Làm gì có chuyện ~, chẳng ~ đâu (phủ định mạnh, mang cảm xúc).
12. Mức độ – cực điểm 程度・極限
So sánh mức độ, 'khoảng chừng', 'toàn là…' và các mẫu chỉ mức cực điểm, vô tận.
- Noun 並み (〜nami) — Ngang tầm ~; ở mức như ~; (人並み, 例年並み) mức bình thường.
- N とは比べものにならない (to wa kurabemono ni naranai) — Không thể so sánh với ~; hơn (kém) hẳn ~.
- ~というところだ (to iu tokoro da) — Khoảng ~, cùng lắm là ~ (mức không nhiều); đại khái ở giai đoạn ~.
- ~といったところだ (to itta tokoro da) — Cùng lắm là ~, chỉ khoảng ~; đại khái là ~.
- N ずくめ (zukume) — Toàn là ~, chỉ toàn ~.
- Noun まみれ (〜mamire) — Dính đầy ~, lấm lem ~ (thường là thứ bẩn, khó chịu).
- N ぐるみ (gurumi) — Cả ~, toàn bộ ~ (cả tập thể cùng nhau).
- ~極まりない (~kiwamarinai) — Vô cùng ~; hết sức ~ (thường là phê phán mạnh).
- ~極まる (~kiwamaru) — Vô cùng ~; đạt đến tột cùng ~.
- Noun の極み (〜no kiwami) — Tột cùng của ~; đỉnh điểm của ~; vô cùng ~.
- Noun の至り (〜no itari) — Diễn tả mức độ cao nhất của cảm xúc, chỉ dùng với vài danh từ cố định (光栄・恐縮・感激・若気): 'vô cùng ~', 'hết sức ~'.
- ~限りだ (~kagiri da) — Thật là ~ vô cùng; ~ khôn xiết (cảm xúc của người nói ở mức cao nhất).
- ~といったらない (~to ittara nai) — ~ vô cùng; ~ không lời nào tả xiết.
- ~といったらありはしない (~to ittara ari wa shinai) — ~ hết chỗ nói; ~ không tả nổi (thường là điều khó chịu).
- ~といったらありゃしない (~to ittara arya shinai) — ~ không thể tả; ~ hết sức (khẩu ngữ, thường là than phiền).
- 〜ときりがない (to kiri ga nai) — Cứ ~ thì không bao giờ hết / không có điểm dừng.
- 〜たらきりがない (tara kiri ga nai) — Nếu cứ ~ thì không bao giờ hết / không có điểm dừng.
- 〜ばきりがない (ba kiri ga nai) — Nếu ~ thì không bao giờ hết, kể sao cho xiết.
13. Phỏng đoán – truyền đạt – dáng vẻ 推量・伝聞・様子
Nghe nói, được cho là, có vẻ…, và các mẫu so sánh ví von 'như thể…', 'ra vẻ…'.
- ~とのことだ (~to no koto da) — Nghe nói là ~; được biết là ~ (chuyển lời một cách lịch sự).
- ~とされる (~to sareru) — Được cho là ~; được coi là ~ (quan điểm được thừa nhận chung).
- ~とみられる (~to mirareru) — Được cho là ~; được dự đoán là ~ (ước đoán dựa trên chứng cứ).
- ~とみえて (~to miete) — Có vẻ như ~ (nên / vì thấy) ~.
- Verb そうにない (Verb sou ni nai) — Có vẻ không ~; chắc không ~ nổi.
- Verb そうもない (〜sou mo nai) — Hoàn toàn không có vẻ sẽ ~; khó mà ~.
- 〜ごとく (gotoku) — Như ~, giống như ~, như thể ~ (dạng văn chương của ように).
- ~ごとき/~ごとく (gotoki / gotoku) — Giống như, tựa như (so sánh văn chương); N + ごとき (không có の) còn mang nghĩa 'hạng như ~' (coi thường hoặc khiêm tốn).
- Noun のごとき Noun (A no gotoki B) — (N2) giống như N1, tựa như N1 (văn viết); ngoài ra 'hạng như ~' (khiêm tốn hoặc coi thường).
- ~んばかりに (~n bakari ni) — Như sắp ~; gần như ~ (diễn tả mức độ mãnh liệt).
- ~と言わんばかりに (~to iwan bakari ni) — Như muốn nói rằng ~; cứ như thể nói ~ (thái độ thể hiện rõ điều không nói ra).
- ~と言わんばかりの Noun (~to iwan bakari no Noun) — ~ như muốn nói rằng; ~ cứ như thể ngụ ý rằng (lời không nói ra được trích dẫn).
- ~びる (~biru) — Trở nên mang dáng vẻ ~; trông như ~.
- ~びた (~bita) — Trông như ~; mang dáng vẻ ~ (dạng bổ nghĩa cho danh từ của ~びる).
- ~ぶる (~buru) — Ra vẻ ~; làm bộ ~ (không thật lòng).
- ~ぶって (~butte) — Ra vẻ ~, làm bộ ~ (dạng て của ~ぶる).
- ~ぶった (~butta) — Ra vẻ ~, làm bộ ~ (dạng bổ nghĩa cho danh từ của ~ぶる).
14. Khả năng – bắt buộc – khuynh hướng 可能・義務・傾向
Không thể làm, không phải là không thể, buộc phải, không thể không, cấm đoán và thói hướng xấu.
- 〜が V可能形 (ga ~eru / ~rareru) — Có thể ~, ~ được (thể khả năng).
- 〜ようがない (you ga nai) — Không có cách nào để ~.
- 〜ようもない (you mo nai) — Hoàn toàn không có cách nào ~ (dạng nhấn mạnh của ようがない).
- 〜ようにも (you ni mo) — Dù muốn ~ cũng không thể (vì có trở ngại).
- 〜ようにも〜(ら)れない (you ni mo ~rarenai) — Có muốn ~ cũng không ~ được (lặp lại cùng động từ).
- Vるにも (ru ni mo) — Muốn ~ thì cũng (cần / vướng) ~; ngay cả việc ~ cũng ~.
- Vるに Vれない (ru ni ~renai) — Muốn ~ mà không thể ~ (vì hoàn cảnh hay tình cảm).
- 〜べくもない (beku mo nai) — Không thể nào ~ (không dám mong, không thể biết, không thể so sánh).
- ~なくはない (~naku wa nai) — Không phải là không ~; ở mức độ nào đó thì vẫn ~ (dè dặt).
- ~なくもない (~naku mo nai) — Không phải là không ~; cũng có thể ~ (đồng ý miễn cưỡng, dè dặt).
- 〜ないものでもない (nai mono demo nai) — Cũng không phải là không ~; cũng có thể ~ (nếu có điều kiện).
- Verb ざるを得ない (〜zaru o enai) — Đành phải ~; buộc phải ~; không thể không ~ (dù không muốn).
- Verb させられる (〜saserareru) — Bị bắt phải ~ (trái ý mình); (với động từ suy nghĩ, cảm xúc) không khỏi ~.
- Noun を余儀なくされる (Noun o yoginaku sareru) — Buộc phải ~; đành phải ~ (do hoàn cảnh bắt buộc).
- ~ではすまない (~de wa sumanai) — Chỉ ~ thôi thì không xong; không thể chỉ ~ mà giải quyết được.
- ~だけでは済まない (dake de wa sumanai) — Chỉ ~ thôi thì không xong; không thể dừng lại ở mức ~ (sẽ còn hậu quả nặng hơn).
- Verb ずにはすまない (Verb zu ni wa sumanai) — Không thể không ~; nhất định phải ~ (theo lẽ thường, hoàn cảnh).
- 〜ないではすまない (nai de wa sumanai) — Không thể cho qua mà không ~; chắc chắn phải ~ (do hoàn cảnh hay chuẩn mực xã hội).
- ~ずにすんだ (~zu ni sunda) — May mà không phải ~; tránh được ~ (nhẹ cả người).
- Verb ずにはおかない (〜zu ni wa okanai) — Chắc chắn sẽ gây ra ~ (cảm xúc, phản ứng); nhất định sẽ làm ~ (quyết tâm mạnh).
- 〜ないではおかない (nai de wa okanai) — Chắc chắn sẽ gây ra ~; nhất định sẽ làm cho ~ (giống ずにはおかない).
- 〜べからず (bekarazu) — Cấm ~, không được ~ (biển báo, quy định, châm ngôn).
- 〜べからざる (bekarazaru) — Bổ nghĩa danh từ với nghĩa 'không được / không thể ~' (văn cổ, trang trọng): 欠くべからざる 'không thể thiếu', 許すべからざる 'không thể tha thứ'.
- Noun のきらいがある (Noun no kirai ga aru) — Có khuynh hướng (thường là không tốt) ~; hay mắc tật ~ (không liên quan đến nghĩa 'ghét').
- 〜きらいがある (kirai ga aru) — Có khuynh hướng / có tật ~ (không tốt).
15. Đánh giá – nhận định 評価・判断
Đánh giá giá trị: đáng/không đáng, đủ/không đủ, không cần thiết, tốt nhất là…
- ~足りない (~tarinai) — (1) Không đủ ~; (2) V + に足りない: không đáng để ~, không đáng kể.
- ~に足る Noun (~ni taru Noun) — Xứng đáng ~; đủ để ~ (đánh giá trang trọng).
- ~差し支えない (~sashitsukaenai) — ~ cũng không sao; ~ cũng không có vấn đề gì (lịch sự / trang trọng).
- ~に越したことはない (~ni koshita koto wa nai) — Không gì tốt bằng ~; ~ thì vẫn hơn (lẽ thường).
- Noun / Verb に限る (〜ni kagiru) — Không gì bằng ~; tốt nhất là ~ (ý kiến chủ quan của người nói).
- 〜までもない (made mo nai) — Không cần phải (đến mức) ~; hiển nhiên / đơn giản đến mức chẳng cần ~.
- ~には及ばない (~ni wa oyobanai) — Không cần phải ~; không cần thiết đến mức ~.
- 〜にはあたらない (ni wa ataranai) — Không cần phải ~; không đáng để ~ (không đáng phản ứng như vậy).
- ~に難くない (~ni katakunai) — Không khó để ~ (tưởng tượng, hiểu, đoán); có thể dễ dàng ~.
- ~に堪える (~ni taeru) — Đáng để ~; đủ chất lượng để chịu được ~.
- ~に堪えない (~ni taenai) — (1) Không thể chịu nổi khi ~ (vì quá tệ); (2) vô cùng ~, ~ khôn xiết (trang trọng).
- ~に耐える (~ni taeru) — Chịu đựng, chống chịu ~ (gian khổ, đau đớn, lực tác động).
16. Kết cục – hoàn thành 結末・完遂
Kết cục cuối cùng (thường xấu), rốt cuộc không làm được, và làm đến cùng.
- ~に至った (~ni itatta) — Rốt cuộc đã đi đến ~; cuối cùng đã dẫn đến ~ (sau một quá trình).
- 〜始末だ (shimatsu da) — Rốt cuộc đến mức ~, kết cục là ~ (mang ý phê phán).
- Verb ずじまい (〜zu jimai) — Rốt cuộc đã không ~ (lỡ mất cơ hội, tiếc nuối).
- ~までだ (~made da) — (Nếu vậy thì) chỉ việc ~ là xong; chỉ là đã ~ thôi, không có ý gì khác.
- Verb 抜く (〜nuku) — Làm việc gì đó đến cùng bất chấp khó khăn; làm triệt để: '~ đến cùng', '~ cho bằng được'.
17. Cảm xúc – mong muốn 感情・願望
Cảm xúc không kìm được, mong ước, tiếc nuối 'giá mà…' và phân vân, băn khoăn.
- 〜てやまない (te yamanai) — Luôn luôn, không ngừng ~ (mong, cầu chúc, yêu, kính trọng) từ tận đáy lòng.
- Noun を禁じ得ない (〜o kinjienai) — Không kìm nén được ~; không khỏi ~ (cảm xúc).
- 〜ないものだろうか (nai mono darou ka) — Lẽ nào không thể ~ được sao; giá mà có cách nào để ~ (mong muốn tha thiết).
- ~ば~ものを (~ba ~mono o) — Giá mà ~ thì đã ~ (vậy mà lại không): tiếc nuối hoặc trách móc.
- 〜ようか〜まいか (you ka ~mai ka) — Có nên ~ hay không (phân vân, do dự).
- いつまで〜のやら (itsumade ~no yara) — Không biết đến bao giờ ~ (lo lắng, ngán ngẩm).