AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › Noun を限りに (Noun o kagiri ni)

Noun を限りに (Noun o kagiri ni)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Kể từ ~ là chấm dứt; lấy ~ làm lần cuối.

As of ~ (and no longer); with ~ as the last time.

Công thức · N (time) + を限りに; 声を限りに (idiom)

Giải thích

Nを限りに đánh dấu N, thường là từ chỉ thời gian như 今日, 今回, 今年度, 今月, là mốc cuối cùng của một việc đã kéo dài đến nay. Mẫu này hay dùng để tuyên bố quyết định dừng lại (bỏ thuốc, nghỉ hưu, kết thúc chương trình). Thành ngữ 声を限りに nghĩa là 'gào hết cỡ'.

Ví dụ

今日を限りに、タバコをやめます。

Kyou o kagiri ni, tabako o yamemasu.

Kể từ hôm nay, tôi sẽ bỏ thuốc lá.

今年度を限りに、教壇を去ることにした。

Konnendo o kagiri ni, kyoudan o saru koto ni shita.

Tôi đã quyết định rời bục giảng sau năm học này.

この番組は、今月を限りに終了します。

Kono bangumi wa, kongetsu o kagiri ni shuuryou shimasu.

Chương trình này sẽ kết thúc vào cuối tháng này.

彼女は今回の公演を限りに、舞台から引退する。

Kanojo wa konkai no kouen o kagiri ni, butai kara intai suru.

Cô ấy sẽ giã từ sân khấu sau buổi diễn lần này.

遭難者は声を限りに助けを求めた。

Sounansha wa koe o kagiri ni tasuke o motometa.

Người bị nạn đã gào hết sức để kêu cứu.

Lưu ý & sắc thái

N thường là hiện tại hoặc mốc gần (今日, 今回); ngày quá xa nghe không tự nhiên. Vế sau nói về việc kết thúc hay dừng một điều đã kéo dài.

So sánh mẫu dễ nhầm

をもって: をもって cũng đánh dấu kết thúc nhưng mang tính chính thức hơn (本日をもって閉店).

を最後に: を最後に 'lấy ~ làm lần cuối' dùng được cho sự việc đã qua (あの日を最後に会っていない).

を境に: を境に đánh dấu bước ngoặt có thay đổi, không phải sự kết thúc.

← Noun を踏まえて (〜o fumaete) Noun 並み (〜nami) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →