AEにほんご › Ngữ pháp N1 › Noun 並み (〜nami)
Noun 並み (〜nami)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Ngang tầm ~; ở mức như ~; (人並み, 例年並み) mức bình thường.
On a par with ~; at the level of ~; (人並み, 例年並み) average, ordinary.
Giải thích
N並み cho biết thứ gì đó ở cùng mức với N: プロ並みの腕 'tay nghề ngang dân chuyên nghiệp'. Đi với các từ như 人, 世間, 例年, 平年, mẫu này nghĩa là 'bình thường, trung bình': 人並みの生活 'cuộc sống bình thường như mọi người', 例年並みの暑さ 'nóng như mọi năm'. Đây là hậu tố dùng cả trong lời nói lẫn văn viết.
Ví dụ
彼はプロ並みの腕前を持っている。
Kare wa puro nami no udemae o motte iru.
Anh ấy có tay nghề ngang với dân chuyên nghiệp.
彼女の料理はレストラン並みだ。
Kanojo no ryouri wa resutoran nami da.
Món ăn cô ấy nấu ngon ngang nhà hàng.
今年の夏は例年並みの暑さになるそうだ。
Kotoshi no natsu wa reinen nami no atsusa ni naru sou da.
Nghe nói mùa hè năm nay sẽ nóng ở mức như mọi năm.
このあたりの夏は、砂漠並みの暑さだ。
Kono atari no natsu wa, sabaku nami no atsusa da.
Mùa hè ở vùng này nóng như sa mạc.
贅沢は言わない。人並みの生活ができれば十分だ。
Zeitaku wa iwanai. Hitonami no seikatsu ga dekireba juubun da.
Tôi không đòi hỏi xa hoa. Sống được cuộc sống bình thường như mọi người là đủ.
Lưu ý & sắc thái
Mẫu này so sánh mức độ hay chất lượng, không phải con số ('khoảng 100' là ぐらい, không phải 並み). 月並み là từ riêng, nghĩa là 'tầm thường, sáo rỗng'.
So sánh mẫu dễ nhầm
のような: のような là giống nhau nói chung; 並み so sánh cụ thể về mức độ.
に匹敵する: に匹敵する 'sánh ngang' trang trọng và mạnh hơn.
ぐらい: ぐらい diễn tả số lượng xấp xỉ, điều mà 並み không có.
← Noun を限りに (Noun o kagiri ni) Verb / Noun + 前提で (〜zentei de) →