AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › N ときたら (tokitara)

N ときたら (tokitara)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Cái ~ ấy à (thật là ~); nói đến ~ thì (than phiền).

As for ~ (honestly)! — introducing a familiar topic to complain about it.

Công thức · N(身近な人・物) + ときたら、(不満・非難)

Giải thích

Nêu một người hay vật gần gũi với người nói làm chủ đề để than phiền hoặc chê trách, thường kèm bực bội: うちの息子ときたら…. Vế sau mang tính tiêu cực, phê phán; mẫu này đậm cảm xúc và mang tính khẩu ngữ. Có cách dùng tích cực hạn chế trong các cụm cố định như 甘いものときたら目がない 'thấy đồ ngọt là không cưỡng lại được'.

Ví dụ

うちの息子ときたら、毎日ゲームばかりして全然勉強しない。

Uchi no musuko tokitara, mainichi geemu bakari shite zenzen benkyou shinai.

Thằng con nhà tôi ấy à, ngày nào cũng chỉ chơi game, chẳng học hành gì cả.

あの店の店員ときたら、客が来ても挨拶ひとつしない。

Ano mise no ten'in tokitara, kyaku ga kite mo aisatsu hitotsu shinai.

Nhân viên quán đó ấy à, khách vào cũng chẳng chào một tiếng.

最近の電車ときたら、毎朝のように遅れている。

Saikin no densha tokitara, maiasa no you ni okurete iru.

Tàu điện dạo này ấy à, sáng nào cũng trễ.

部長ときたら、自分のミスを部下のせいにしてばかりだ。

Buchou tokitara, jibun no misu o buka no sei ni shite bakari da.

Ông trưởng phòng ấy à, toàn đổ lỗi của mình cho cấp dưới.

父ときたら、甘いものには目がないんだから。

Chichi tokitara, amai mono ni wa me ga nai n da kara.

Bố tôi ấy à, cứ thấy đồ ngọt là không cưỡng lại được.

Lưu ý & sắc thái

Vế sau không thể là mong muốn, yêu cầu hay sự thật trung tính (寿司ときたら、彼は何も食べられない là dùng sai). Chủ yếu nói về người hay vật quen thuộc với người nói; không dùng để nói về ai đó ngay trước mặt họ.

So sánh mẫu dễ nhầm

~といったら: Diễn tả ấn tượng mạnh, thường tích cực hoặc kinh ngạc ('đẹp phải biết!').

~にいたっては: Nêu trường hợp cực đoan nhất trong số nhiều trường hợp.

← N といわず N といわず (to iwazu ~ to iwazu) N とは比べものにならない (to wa kurabemono ni naranai) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →