AEにほんご › Ngữ pháp N1 › N といわず N といわず (to iwazu ~ to iwazu)
N といわず N といわず (to iwazu ~ to iwazu)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Bất kể A hay B (khắp nơi / lúc nào cũng); không phân biệt A hay B.
A, B, everything without distinction; all over / all the time.
Giải thích
Nêu hai bộ phận tiêu biểu (手 và 足, 昼 và 夜, 机 và 床) để nói rằng một tình trạng đúng ở mọi nơi hoặc mọi lúc, không chỉ ở hai thứ đó. Vế sau mô tả một trạng thái hay thói quen có thật, thường gây ấn tượng, không phải lời đánh giá hay yêu cầu. Mẫu này mang tính văn viết.
Ví dụ
子どもたちは、手といわず足といわず泥だらけになって遊んでいた。
Kodomotachi wa, te to iwazu ashi to iwazu doro darake ni natte asonde ita.
Bọn trẻ chơi đùa, người lấm lem bùn đất từ tay đến chân.
彼は昼といわず夜といわず、研究に没頭している。
Kare wa hiru to iwazu yoru to iwazu, kenkyuu ni bottou shite iru.
Bất kể ngày hay đêm, anh ấy đều vùi đầu vào nghiên cứu.
部屋の中は、机の上といわず床といわず、本が散らばっていた。
Heya no naka wa, tsukue no ue to iwazu yuka to iwazu, hon ga chirabatte ita.
Trong phòng, sách vở vương vãi khắp nơi, từ trên bàn cho đến dưới sàn.
夏といわず冬といわず、彼は一年中アイスクリームを食べている。
Natsu to iwazu fuyu to iwazu, kare wa ichinenjuu aisukuriimu o tabete iru.
Bất kể hè hay đông, anh ấy ăn kem quanh năm.
平日といわず週末といわず、あの店はいつも行列ができている。
Heijitsu to iwazu shuumatsu to iwazu, ano mise wa itsumo gyouretsu ga dekite iru.
Bất kể ngày thường hay cuối tuần, quán đó lúc nào cũng xếp hàng dài.
Lưu ý & sắc thái
Không dùng cho suy đoán, lời mời hay yêu cầu (男といわず女といわず楽しむでしょう là không tự nhiên). Hai danh từ là các bộ phận của một tổng thể: bộ phận cơ thể, thời gian hoặc nơi chốn.
So sánh mẫu dễ nhầm
~といい~といい: Hai khía cạnh làm ví dụ cho một lời đánh giá.
~であれ~であれ: 'Dù là A hay B' như điều kiện, không phải 'khắp nơi'.