AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › N とは比べものにならない (to wa kurabemono ni naranai)

N とは比べものにならない (to wa kurabemono ni naranai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Không thể so sánh với ~; hơn (kém) hẳn ~.

Beyond comparison; in a completely different league from ~.

Công thức · N + とは比べものにならない / V普通形 + の + とは比べものにならない / ~とは比べものにならないほど + A

Giải thích

Nhấn mạnh hai thứ khác nhau đến mức không thể đem ra so sánh — một bên vượt trội, lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn hẳn. Bên nào hơn thường rõ qua ngữ cảnh, và mẫu này hay mở rộng thành ~とは比べものにならないほど + tính từ. Mẫu này trung tính, phổ biến cả trong văn nói lẫn văn viết.

Ví dụ

新しいパソコンの速さは、前のものとは比べものにならない。

Atarashii pasokon no hayasa wa, mae no mono to wa kurabemono ni naranai.

Tốc độ của chiếc máy tính mới không thể so với chiếc cũ.

彼の英語力は、私とは比べものにならない。

Kare no eigoryoku wa, watashi to wa kurabemono ni naranai.

Trình độ tiếng Anh của anh ấy tôi không thể nào so được.

都会の家賃は、田舎とは比べものにならないほど高い。

Tokai no yachin wa, inaka to wa kurabemono ni naranai hodo takai.

Tiền thuê nhà ở thành phố đắt hơn hẳn, không thể so với nông thôn.

今回の地震の被害は、前回とは比べものにならないほど大きかった。

Konkai no jishin no higai wa, zenkai to wa kurabemono ni naranai hodo ookikatta.

Thiệt hại của trận động đất lần này lớn hơn hẳn lần trước.

若い頃とは比べものにならないほど、体力が落ちた。

Wakai koro to wa kurabemono ni naranai hodo, tairyoku ga ochita.

Thể lực của tôi giảm sút hẳn, không thể so với hồi trẻ.

Lưu ý & sắc thái

Hướng so sánh (hơn hay kém) phải rõ qua ngữ cảnh. Mẫu này gần trình độ N2; cách nói N1 trang trọng hơn là ~の比ではない.

So sánh mẫu dễ nhầm

~の比ではない: Cách nói văn viết trang trọng tương đương: 'không thấm vào đâu so với'.

~に比べて: So sánh trung tính, không nhấn mạnh 'không thể so được'.

← N ときたら (tokitara) N ともあろう N (tomo arou) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →