AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › Noun のきらいがある (Noun no kirai ga aru)

Noun のきらいがある (Noun no kirai ga aru)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Có khuynh hướng (thường là không tốt) ~; hay mắc tật ~ (không liên quan đến nghĩa 'ghét').

Has a (usually undesirable) tendency toward ~; is prone to ~.

Công thức · N + の + きらい(嫌い)がある

Giải thích

N + のきらいがある chỉ ra rằng ai đó hoặc cái gì đó có xu hướng thể hiện một tính chất hay thói quen không mong muốn; mẫu này không liên quan đến 嫌い 'ghét'. Mẫu này trang trọng, mang tính văn viết và phê phán, thường viết bằng hiragana. Danh từ thường là từ trừu tượng chỉ khuyết điểm như 誇張, 独断, 過保護; với động từ thì là V辞書形 + きらいがある. Thêm やや hoặc 少々 sẽ làm lời phê phán nhẹ đi.

Ví dụ

彼の話には、いささか誇張のきらいがある。

Kare no hanashi ni wa, isasaka kochou no kirai ga aru.

Câu chuyện của anh ta có phần hơi phóng đại.

部長の決定には、独断のきらいがある。

Buchou no kettei ni wa, dokudan no kirai ga aru.

Các quyết định của trưởng phòng có xu hướng độc đoán.

母は弟に対して、やや過保護のきらいがある。

Haha wa otouto ni taishite, yaya kahogo no kirai ga aru.

Mẹ tôi có phần hơi bao bọc em trai tôi quá mức.

最近のテレビ番組は、どれも画一化のきらいがある。

Saikin no terebi bangumi wa, dore mo kakuitsuka no kirai ga aru.

Các chương trình truyền hình gần đây đều có xu hướng rập khuôn.

Lưu ý & sắc thái

Chỉ dùng cho khuynh hướng tiêu cực, không dùng cho thói quen tốt (努力のきらいがある là sai). Mẫu này thường nói về người khác hoặc hiện tượng chung và mang ý phê phán, nên tránh dùng với chính người nghe trong giao tiếp lịch sự.

So sánh mẫu dễ nhầm

傾向がある: 傾向がある trung tính, có thể tốt hoặc xấu; きらいがある mang ý phê phán.

がちだ: がちだ (Vます形 / N + がち) là 'hay ~ (thường xấu)' thông dụng, ví dụ 遅れがちだ.

Verb + きらいがある: 「〜きらいがある」 là cùng mẫu nhưng đi sau động từ thể từ điển.

← Noun のことだから (〜no koto dakara) Noun の手前 (〜no temae) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →