AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~にせよ~にせよ (ni seyo ~ ni seyo)
~にせよ~にせよ (ni seyo ~ ni seyo)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Dù là A hay B; bất kể là A hay B.
Whether A or B; regardless of whether it is A or B.
Giải thích
Nêu hai khả năng và khẳng định kết luận vẫn đúng dù là trường hợp nào. Cùng nghĩa và cách nối với ~にしろ~にしろ nhưng trang trọng hơn, nên hay gặp trong tin tức, công việc và văn viết. Vế sau thường là phán đoán, nghĩa vụ hoặc yêu cầu.
Ví dụ
雨にせよ雪にせよ、試合は中止しない。
Ame ni seyo yuki ni seyo, shiai wa chuushi shinai.
Dù mưa hay tuyết, trận đấu cũng không bị hủy.
彼にせよ彼女にせよ、誰か一人が行くべきだ。
Kare ni seyo kanojo ni seyo, dareka hitori ga iku beki da.
Dù là anh ấy hay cô ấy, phải có một người đi.
進学するにせよ就職するにせよ、早めに準備を始めたほうがいい。
Shingaku suru ni seyo shuushoku suru ni seyo, hayame ni junbi o hajimeta hou ga ii.
Dù học lên hay đi làm, cũng nên bắt đầu chuẩn bị sớm.
成功するにせよ失敗するにせよ、この経験は必ず役に立つ。
Seikou suru ni seyo shippai suru ni seyo, kono keiken wa kanarazu yaku ni tatsu.
Dù thành công hay thất bại, kinh nghiệm này chắc chắn sẽ có ích.
都会にせよ田舎にせよ、住めば都だ。
Tokai ni seyo inaka ni seyo, sumeba miyako da.
Dù thành phố hay nông thôn, ở lâu rồi đâu cũng là nhà.
Lưu ý & sắc thái
Hai vế phải là các khả năng thay thế nhau; không thể theo sau bằng câu nói về cả hai (成果にせよ努力にせよ、どちらも重要だ là phi logic — hãy dùng も~も). いずれにせよ 'dù sao đi nữa' là cụm cố định thường gặp.
So sánh mẫu dễ nhầm
~にしろ~にしろ: Cùng nghĩa, khẩu ngữ hơn một chút.
~も~も: Dùng khi nhận định nói về cả hai cùng lúc ('cả A lẫn B đều quan trọng').
← ~にしろ~にしろ (ni shiro ~ ni shiro) ~につけ~につけ (ni tsuke ~ ni tsuke) →