AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~にしろ~にしろ (ni shiro ~ ni shiro)
~にしろ~にしろ (ni shiro ~ ni shiro)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Dù là A hay B; bất kể A hay B.
Whether A or B; regardless of A or B.
Giải thích
Đưa ra hai khả năng (thường trái ngược) và khẳng định nhận định chính đúng trong cả hai trường hợp. Dùng được với danh từ, tính từ và động từ nên linh hoạt hơn ~であれ~であれ. Vế sau thường là phán đoán, yêu cầu hoặc lời khuyên (~べきだ, ~てください). Nghe khẩu ngữ hơn một chút so với ~にせよ~にせよ cùng nghĩa.
Ví dụ
暑いにしろ寒いにしろ、毎日運動したほうがいい。
Atsui ni shiro samui ni shiro, mainichi undou shita hou ga ii.
Dù nóng hay lạnh, ngày nào cũng nên tập thể dục.
行くにしろ行かないにしろ、明日までに連絡してください。
Iku ni shiro ikanai ni shiro, ashita made ni renraku shite kudasai.
Dù đi hay không đi, xin hãy liên lạc với tôi trước ngày mai.
忙しいにしろ暇にしろ、時間は大切にすべきだ。
Isogashii ni shiro hima ni shiro, jikan wa taisetsu ni subeki da.
Dù bận hay rảnh, đều nên quý trọng thời gian.
大きいにしろ小さいにしろ、箱は全部ここに運んでください。
Ookii ni shiro chiisai ni shiro, hako wa zenbu koko ni hakonde kudasai.
Dù to hay nhỏ, xin hãy chuyển tất cả các thùng đến đây.
賛成にしろ反対にしろ、自分の意見をはっきり言うべきだ。
Sansei ni shiro hantai ni shiro, jibun no iken o hakkiri iu beki da.
Dù tán thành hay phản đối, cũng nên nói rõ ý kiến của mình.
Lưu ý & sắc thái
Một にしろ đơn lẻ nghĩa là 'cho dù / dẫu là' (冗談にしろ、言いすぎだ). Hai vế nên cùng dạng; trộn thì quá khứ vào một vế là lỗi thường gặp.
So sánh mẫu dễ nhầm
~にせよ~にせよ: Cùng nghĩa, trang trọng và mang tính văn viết hơn một chút.
~であれ~であれ: Chỉ dùng với danh từ; trang trọng hơn.