AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~とも~とも (tomo ~ tomo)

~とも~とも (tomo ~ tomo)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Chẳng rõ là A hay B; không nói là A hay B (đi với つかない/言えない/言わない).

Can't tell (or won't say) whether it is A or B; used with つかない / 言えない / 言わない.

Công thức · N / V普通形 + とも + N / V普通形 + とも + つかない/言えない/言わない

Giải thích

AともBとも hầu như luôn đi kèm một từ phủ định như つかない, 言えない hoặc 言わない. AともBともつかない mô tả thứ không thể xác định là A hay B (男とも女ともつかない声), còn AともBとも言わない nghĩa là ai đó không trả lời rõ ràng (行くとも行かないとも言わない). A và B thường là hai điều trái ngược hoặc hai lựa chọn. Mẫu này mang tính văn viết nhưng cũng được dùng trong lời nói cẩn trọng.

Ví dụ

彼は行くとも行かないとも言わなかった。

Kare wa iku tomo ikanai tomo iwanakatta.

Anh ấy không nói là sẽ đi hay không đi.

彼女の表情は、笑っているとも泣いているともつかないものだった。

Kanojo no hyoujou wa, waratte iru tomo naite iru tomo tsukanai mono datta.

Nét mặt cô ấy chẳng rõ là đang cười hay đang khóc.

暗闇の中から、男とも女ともつかない声が聞こえてきた。

Kurayami no naka kara, otoko tomo onna tomo tsukanai koe ga kikoete kita.

Từ trong bóng tối vọng ra một giọng nói chẳng rõ là đàn ông hay đàn bà.

この計画が成功するとも失敗するとも、今の段階では言えない。

Kono keikaku ga seikou suru tomo shippai suru tomo, ima no dankai de wa ienai.

Ở giai đoạn này chưa thể nói kế hoạch sẽ thành công hay thất bại.

Lưu ý & sắc thái

Thiếu động từ phủ định phía sau thì mẫu câu không hoàn chỉnh. Đừng nhầm với 両方とも/二人とも 'cả hai'.

So sánh mẫu dễ nhầm

~のやら~のやら: Thể hiện sự bối rối của chính người nói; ~ともつかない mô tả thứ không thể phân loại được.

~かどうか: 'Có hay không' trung tính, không mang sắc thái văn viết.

← ~というか~というか (to iu ka ~ to iu ka) ~にしろ~にしろ (ni shiro ~ ni shiro) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →