AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~というか~というか (to iu ka ~ to iu ka)

~というか~というか (to iu ka ~ to iu ka)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Nói là A hay là B nhỉ — không biết nên dùng từ nào cho đúng.

A, or maybe B — the speaker can't quite find the right word.

Công thức · N / ナA語幹 / イA普通形 / V普通形 + というか、(同) + というか

Giải thích

Người nói đưa ra hai cách mô tả, mỗi cách chỉ diễn tả được một phần ấn tượng, và phân vân không biết từ nào đúng hơn. Thường theo sau là cụm tóm lại như とにかく, 何というか hoặc một đánh giá chung, hoặc bỏ lửng. Đây là cách nói khẩu ngữ, thường thể hiện sự ngạc nhiên, thán phục hoặc chê nhẹ.

Ví dụ

彼は正直というか無神経というか、思ったことを何でもすぐ口にする。

Kare wa shoujiki to iu ka mushinkei to iu ka, omotta koto o nan demo sugu kuchi ni suru.

Anh ấy nói là thật thà hay vô tâm thì đúng nhỉ, nghĩ gì là nói ra ngay.

この映画は面白いというか変というか、とにかく不思議な雰囲気がある。

Kono eiga wa omoshiroi to iu ka hen to iu ka, tonikaku fushigi na fun'iki ga aru.

Bộ phim này không biết nên gọi là hay hay là kỳ quặc, nói chung có một bầu không khí rất lạ.

一人でエベレストに挑戦するなんて、勇敢というか無謀というか…。

Hitori de Eberesuto ni chousen suru nante, yuukan to iu ka mubou to iu ka...

Một mình chinh phục Everest à, không biết nên gọi là dũng cảm hay liều lĩnh nữa...

彼女の服はかわいいというか派手というか、とにかく人目を引く。

Kanojo no fuku wa kawaii to iu ka hade to iu ka, tonikaku hitome o hiku.

Trang phục của cô ấy nói là dễ thương hay lòe loẹt nhỉ, nói chung là rất thu hút ánh nhìn.

Lưu ý & sắc thái

Một というか đơn lẻ giữa câu nghĩa là 'hay đúng hơn là' (眠いというか、もう限界だ). Khác với といい~といい, mẫu này không đưa hai ví dụ cho một đánh giá mà phân vân giữa hai cách gọi cho cùng một thứ.

So sánh mẫu dễ nhầm

~といい~といい: Chọn hai khía cạnh làm ví dụ để đưa ra một đánh giá chung.

~というより: Gạt A đi và cho rằng B mới là từ chính xác hơn.

← ~であれ~であれ (de are ~ de are) ~とも~とも (tomo ~ tomo) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →