AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~であれ~であれ (de are ~ de are)
~であれ~であれ (de are ~ de are)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Dù là A hay B thì cũng như nhau.
Whether A or B, the same applies.
Giải thích
Khẳng định một nhận định áp dụng như nhau dù là trường hợp A hay B; A và B thường là danh từ đối lập cùng loại (男 và 女, 雨 và 雪). Dạng một vế であれ đi với từ để hỏi (何であれ, 誰であれ) mang nghĩa 'dù là gì/dù là ai đi nữa'. Vế sau thường là phán đoán, nghĩa vụ (べきだ) hoặc sự thật không đổi. Mẫu này trang trọng, hay dùng trong văn viết và diễn văn.
Ví dụ
雨であれ雪であれ、試合は中止にならない。
Ame de are yuki de are, shiai wa chuushi ni naranai.
Dù là mưa hay tuyết, trận đấu cũng sẽ không bị hủy.
男であれ女であれ、平等に扱われるべきだ。
Otoko de are onna de are, byoudou ni atsukawareru beki da.
Dù là nam hay nữ, ai cũng phải được đối xử bình đẳng.
豊かであれ貧乏であれ、真の幸福は金では買えない。
Yutaka de are binbou de are, shin no koufuku wa kane de wa kaenai.
Dù giàu hay nghèo, hạnh phúc thật sự không thể mua bằng tiền.
経験者であれ初心者であれ、このゲームは楽しめる。
Keikensha de are shoshinsha de are, kono geemu wa tanoshimeru.
Dù là người có kinh nghiệm hay người mới, ai cũng có thể chơi vui trò chơi này.
理由が何であれ、暴力は許されない。
Riyuu ga nan de are, bouryoku wa yurusarenai.
Dù lý do là gì đi nữa, bạo lực cũng không thể chấp nhận được.
Lưu ý & sắc thái
Chỉ dùng với danh từ và gốc tính từ đuôi な; với động từ và tính từ đuôi い hãy dùng ~うが~うが hoặc ~にしろ~にしろ. 真の幸福 đọc là しんのこうふく.
So sánh mẫu dễ nhầm
~にしろ~にしろ: Dùng được cả với động từ, tính từ và nghe khẩu ngữ hơn.
~うが~うが: Dùng với động từ và tính từ; sắc thái mạnh hơn.