AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~だの~だの (dano ~ dano)
~だの~だの (dano ~ dano)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Nào là A, nào là B — liệt kê với giọng phàn nàn, chê trách.
Things like A and B (and so on) — listing with a complaining or critical tone.
Giải thích
Liệt kê vài ví dụ tiêu biểu, thường là những điều người nói thấy phiền, quá đáng hoặc mệt mỏi. Hay dùng để thuật lại những gì ai đó cứ nói mãi (~だの~だのと文句を言う) hoặc kể ra những việc rắc rối phải lo. Đây là cách nói thân mật, khẩu ngữ, không dùng cho danh sách trung tính hay tích cực.
Ví dụ
彼は給料が安いだの休みが少ないだのと、文句ばかり言っている。
Kare wa kyuuryou ga yasui dano yasumi ga sukunai dano to, monku bakari itte iru.
Anh ta suốt ngày phàn nàn, nào là lương thấp, nào là ít ngày nghỉ.
妻は新しい服だの化粧品だのに、ずいぶんお金を使っている。
Tsuma wa atarashii fuku dano keshouhin dano ni, zuibun okane o tsukatte iru.
Vợ tôi tiêu khá nhiều tiền vào nào là quần áo mới, nào là mỹ phẩm.
子どもたちは疲れただのおなかがすいただのと言って、ちっとも歩こうとしない。
Kodomotachi wa tsukareta dano onaka ga suita dano to itte, chitto mo arukou to shinai.
Bọn trẻ cứ kêu nào là mệt, nào là đói, chẳng chịu đi bộ chút nào.
引っ越しの前は、役所の手続きだの荷造りだので、休む暇もなかった。
Hikkoshi no mae wa, yakusho no tetsuzuki dano nizukuri dano de, yasumu hima mo nakatta.
Trước khi chuyển nhà, nào là thủ tục ở cơ quan hành chính, nào là đóng gói đồ đạc, tôi chẳng có lúc nào nghỉ.
Lưu ý & sắc thái
Tránh dùng cho những thứ mình thích hay ngưỡng mộ (音楽だの映画だのが好き nghe như coi thường); hãy dùng や~など hoặc とか~とか. Vì mang ý chê trách nên không dùng để thuật lời của cấp trên trước mặt họ.
So sánh mẫu dễ nhầm
~とか~とか: Liệt kê thân mật, trung tính, không mang ý phàn nàn.
~やら~やら: Liệt kê nhiều thứ cùng lúc, nhấn mạnh cảm giác bị cuốn vào, rối bời (嬉しいやら恥ずかしいやら).