AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~がてら (gatera)

~がてら (gatera)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Nhân tiện ~, tiện thể ~ (thường khi đi đâu đó).

While doing A (taking the opportunity), also doing B — usually on the way somewhere.

Công thức · N(動作性名詞: 散歩・買い物・運動 など) + がてら / Vます形(stem) + がてら

Giải thích

Diễn tả việc trong lúc làm A, người nói tranh thủ làm thêm B. Vế sau thường chứa động từ di chuyển (行く, 寄る, 歩く, 出かける), vì B diễn ra trên đường đi. Đây là cách nói hội thoại, ít trang trọng hơn かたがた.

Ví dụ

散歩がてら、近所のパン屋まで行ってみた。

Sanpo gatera, kinjo no pan'ya made itte mita.

Nhân tiện đi dạo, tôi đi thử đến tiệm bánh mì gần nhà.

買い物がてら、友達の家に寄った。

Kaimono gatera, tomodachi no ie ni yotta.

Tiện thể đi mua sắm, tôi ghé qua nhà bạn.

運動がてら、一駅手前で降りて歩くことにしている。

Undou gatera, hitoeki temae de orite aruku koto ni shite iru.

Tiện thể vận động, tôi thường xuống tàu sớm một ga rồi đi bộ.

桜を見がてら、公園を一周してきた。

Sakura o mi gatera, kouen o isshuu shite kita.

Nhân tiện ngắm hoa anh đào, tôi đi dạo một vòng công viên.

駅まで送りがてら、少し話をしよう。

Eki made okuri gatera, sukoshi hanashi o shiyou.

Tiện thể tiễn cậu ra ga, mình nói chuyện chút nhé.

Lưu ý & sắc thái

Dùng がてら, không dùng がてらに. Vế sau thường là hành động di chuyển; 旅行がてら新しい言語を勉強した là không tự nhiên. Đừng nhầm với ながら, vốn nối hai hành động đồng thời mà không có ý 'tranh thủ'.

So sánh mẫu dễ nhầm

~かたがた: Rất trang trọng, chủ yếu dùng trong thư từ, lời chào hỏi.

~ついでに: Dùng với mọi động từ: 'tiện thể'.

~ながら: Hai hành động diễn ra cùng lúc.

← ~かたがた (katagata) 数量詞 + からある (kara aru) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →