AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 数量詞 + からある (kara aru)

数量詞 + からある (kara aru)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Có đến ~, không dưới ~ (nhấn mạnh trọng lượng, chiều dài, kích thước lớn).

As much as / no less than (a large weight, length or size).

Công thức · 数量詞(重さ・長さ・高さ・大きさ・量) + からある (+ N)

Giải thích

Gắn sau số từ kèm đơn vị đếm, nhấn mạnh số lượng lớn đáng ngạc nhiên — ít nhất là chừng đó, có thể hơn. Chủ yếu dùng cho trọng lượng, chiều dài, chiều cao, kích thước và số lượng, thường đứng trước danh từ (20キロからある荷物). Với giá tiền dùng からする, với số người dùng からの. Mẫu này trang trọng, hay gặp trong văn viết và tin tức.

Ví dụ

彼は20キロからある荷物を軽々と持ち上げた。

Kare wa nijukkiro kara aru nimotsu o karugaru to mochiageta.

Anh ấy nhấc bổng kiện hàng nặng đến 20 kg một cách nhẹ nhàng.

高さ30メートルからある大木が、台風で倒れてしまった。

Takasa sanjuu meetoru kara aru taiboku ga, taifuu de taorete shimatta.

Một cây cổ thụ cao đến 30 mét đã bị bão quật đổ.

彼女は500ページからある小説を一晩で読み終えた。

Kanojo wa gohyaku peeji kara aru shousetsu o hitoban de yomioeta.

Cô ấy đã đọc xong cuốn tiểu thuyết dày đến 500 trang chỉ trong một đêm.

彼のコレクションは、5000点からあるそうだ。

Kare no korekushon wa, gosen ten kara aru sou da.

Nghe nói bộ sưu tập của ông ấy có đến không dưới 5.000 món.

その川は、幅が100メートルからある。

Sono kawa wa, haba ga hyaku meetoru kara aru.

Con sông đó rộng đến 100 mét.

Lưu ý & sắc thái

Chỉ dùng với con số mà người nói thấy lớn; không dùng cho số lượng nhỏ. Không dùng cho giá tiền (dùng からする) hay số người (dùng からの).

So sánh mẫu dễ nhầm

数量詞 + からする: Dùng cho giá tiền: 'có giá đến'.

数量詞 + からの: Dùng cho số người hoặc số tiền, luôn đứng trước danh từ.

← ~がてら (gatera) 数量詞 + からする (kara suru) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →