AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~こそあれ (koso are)
~こそあれ (koso are)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Tuy có ~ nhưng ~; có ~ thì có, chứ (không hề ~).
Although there may be (some difference / degree of) A, ...; there is A, but certainly not B.
Giải thích
Cách nói nhượng bộ văn chương: thừa nhận có tồn tại điều gì đó (thường là sự khác biệt về mức độ) rồi khẳng định ý chính vẫn đúng. Khung thường gặp nhất là 程度の差こそあれ và 多少の違いこそあれ ('dù mức độ khác nhau'). Còn có dạng AこそあれBはない ('có A thì có, chứ không có B'), như 感謝こそあれ、恨みはない. Mẫu này thuộc văn viết trang trọng.
Ví dụ
程度の差こそあれ、誰にでもコンプレックスはあるものだ。
Teido no sa koso are, dare ni demo konpurekkusu wa aru mono da.
Tuy mức độ có khác nhau, nhưng ai cũng có mặc cảm cả.
多少の違いこそあれ、どの国の若者も同じような悩みを抱えている。
Tashou no chigai koso are, dono kuni no wakamono mo onaji you na nayami o kakaete iru.
Tuy có ít nhiều khác biệt, nhưng giới trẻ nước nào cũng mang những nỗi lo giống nhau.
彼には感謝の気持ちこそあれ、恨みなど少しもない。
Kare ni wa kansha no kimochi koso are, urami nado sukoshi mo nai.
Đối với anh ấy tôi chỉ có lòng biết ơn, chứ không hề có chút oán giận nào.
規模の大小こそあれ、どの企業も人手不足に悩んでいる。
Kibo no daishou koso are, dono kigyou mo hitode busoku ni nayande iru.
Tuy quy mô lớn nhỏ khác nhau, nhưng doanh nghiệp nào cũng đang khổ sở vì thiếu nhân lực.
Lưu ý & sắc thái
Chủ yếu cố định với 差, 違い, 程度 hoặc cặp như 大小. Kết hợp tự do như 問題こそあれ hay 不安こそあれ nghe không tự nhiên. Không dùng trong văn nói thân mật.
So sánh mẫu dễ nhầm
~こそすれ: Gắn với danh từ する/động từ: 'chỉ có X, chứ không bao giờ điều ngược lại'.
~とはいえ: 'Tuy nói vậy nhưng' trang trọng, dùng tự do.