AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~ながらも (~nagara mo)

~ながらも (~nagara mo)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Tuy ~ nhưng; mặc dù ~ (hai sự thật trái ngược về cùng một chủ thể).

Although ~; even though ~ (two contrasting facts about the same subject).

Công thức · Vます形 / Vない形 / イA(い) / ナA語幹 / N + ながらも

Giải thích

~ながらも nối hai sự thật có vẻ mâu thuẫn: tuy A đúng nhưng B vẫn xảy ra (貧しいながらも幸せだ). Hai mệnh đề thường có cùng chủ ngữ. Mẫu trang trọng hơn ~のに hay ~けれど một chút và không mang giọng trách móc. Các cụm cố định gồm 残念ながら và 狭いながらも楽しい我が家.

Ví dụ

彼は貧しいながらも、幸せな生活を送っている。

Kare wa mazushii nagara mo, shiawase na seikatsu o okutte iru.

Tuy nghèo nhưng anh ấy sống một cuộc sống hạnh phúc.

狭いながらも、楽しい我が家だ。

Semai nagara mo, tanoshii waga ya da.

Tuy chật nhưng đó là mái nhà vui vẻ của chúng tôi.

彼は事実を知っていながらも、何も言わなかった。

Kare wa jijitsu o shitte inagara mo, nani mo iwanakatta.

Dù biết sự thật nhưng anh ta chẳng nói gì.

体調が悪いと知っていながらも、彼は無理をして出勤した。

Taichou ga warui to shitte inagara mo, kare wa muri o shite shukkin shita.

Dù biết mình không khỏe, anh ấy vẫn cố gắng đi làm.

子どもながらも、彼はしっかり自分の意見を言った。

Kodomo nagara mo, kare wa shikkari jibun no iken o itta.

Tuy chỉ là trẻ con nhưng cậu bé đã nói rõ ràng ý kiến của mình.

Lưu ý & sắc thái

Người Việt hay nhầm với ながら 'vừa… vừa'; thêm も làm rõ ý tương phản. Không dùng khi hai mệnh đề có chủ ngữ không liên quan.

So sánh mẫu dễ nhầm

~のに: ~のに thường mang sự ngạc nhiên hoặc bất mãn; ながらも bình thản và trang trọng hơn.

~つつも: ~つつも là dạng văn viết hơn, chỉ dùng với động từ (知りつつも).

~ものの: ~ものの thừa nhận một sự thật rồi thêm kết quả bất ngờ, không bị giới hạn cùng chủ ngữ.

← ~ながらの Noun (~nagara no Noun) ~なくはない (~naku wa nai) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →