AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~なくはない (~naku wa nai)

~なくはない (~naku wa nai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Không phải là không ~; ở mức độ nào đó thì vẫn ~ (dè dặt).

It's not that ~ not; ~ is true or possible to some degree (hesitant).

Công thức · Vない形 (ない → なくはない); イA (~くない → ~くなくはない); N / ナA + でなくはない

Giải thích

~なくはない là dạng phủ định kép, thừa nhận điều gì đó đúng hoặc có thể ở mức độ hạn chế, được nói một cách dè dặt, có chừng mực. Mẫu hay đi với động từ chỉ suy nghĩ, hiểu biết và khả năng (分からなくはない, 考えられなくはない, できなくはない). Mẫu thường được theo sau bởi が hoặc けれど để thêm sự dè dặt.

Ví dụ

彼の気持ちも分からなくはない。

Kare no kimochi mo wakaranaku wa nai.

Tôi cũng không phải là không hiểu cảm giác của anh ấy.

言われてみれば、そう考えられなくはない。

Iwarete mireba, sou kangaerarenaku wa nai.

Nghe bạn nói thì cũng không phải là không thể nghĩ như vậy.

急げば、今日中に終わらせられなくはない。

Isogeba, kyoujuu ni owaraserarenaku wa nai.

Nếu gấp rút thì cũng không phải là không thể xong trong hôm nay.

映画を見に行く時間がなくはないが、今日は疲れている。

Eiga o mi ni iku jikan ga naku wa nai ga, kyou wa tsukarete iru.

Không phải là không có thời gian đi xem phim, nhưng hôm nay tôi mệt.

その意見には、賛成できなくはない。

Sono iken ni wa, sansei dekinaku wa nai.

Ý kiến đó thì tôi cũng không phải là không thể tán thành.

Lưu ý & sắc thái

Đây là sự đồng ý nửa vời, một phần, không phải đồng ý mạnh. Tránh dùng khi cần câu trả lời rõ ràng vì nghe có thể như lảng tránh.

So sánh mẫu dễ nhầm

~なくもない: ~なくもない gần như giống hệt và hay dùng hơn khi diễn tả sự sẵn lòng miễn cưỡng (行かなくもない).

~ないこともない: ~ないこともない cùng nghĩa và mang tính khẩu ngữ hơn một chút.

~ないわけではない: ~ないわけではない phủ nhận cả một kết luận ('không phải là tôi không ~'), mang tính giải thích hơn.

← ~ながらも (~nagara mo) ~なくもない (~naku mo nai) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →