AEにほんご › Ngữ pháp N1 › N という N (to iu)
N という N (to iu)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Tất cả ~, mọi ~ không sót cái nào; với số từ: hàng (nghìn, vạn) ~.
Every single N, all N without exception; with numbers: as many as (thousands of) N.
Giải thích
Khi cùng một danh từ được lặp lại quanh という (店という店, 窓という窓), mẫu này mang nghĩa 'tất cả, không sót cái nào' và nhấn mạnh không có ngoại lệ. Với số lớn (何万という人々, 何百という手紙) nó nhấn mạnh số lượng rất nhiều. Chủ yếu dùng trong văn viết, văn miêu tả. Cách dùng gọi tên cơ bản (宮崎駿という人 'người tên là') là một mẫu N4 riêng.
Ví dụ
地震の後、窓という窓のガラスが割れていた。
Jishin no ato, mado to iu mado no garasu ga warete ita.
Sau trận động đất, kính của tất cả các cửa sổ đều vỡ.
祭りの日には、町中の店という店が休みになる。
Matsuri no hi ni wa, machijuu no mise to iu mise ga yasumi ni naru.
Vào ngày lễ hội, tất cả các cửa hàng trong thị trấn đều nghỉ.
彼の部屋は、壁という壁がポスターで埋め尽くされている。
Kare no heya wa, kabe to iu kabe ga posutaa de umetsukusarete iru.
Trong phòng anh ấy, bức tường nào cũng dán kín áp phích.
新聞という新聞が、この事件を一面で報じた。
Shinbun to iu shinbun ga, kono jiken o ichimen de houjita.
Tờ báo nào cũng đưa vụ việc này lên trang nhất.
何万という人々が、その歌手の葬儀に参列した。
Nanman to iu hitobito ga, sono kashu no sougi ni sanretsu shita.
Hàng vạn người đã đến dự tang lễ của ca sĩ đó.
Lưu ý & sắc thái
Hai danh từ phải giống hệt nhau, thường là sự vật cụ thể, đếm được (家, 窓, 店, 道). Đừng nhầm với cách dùng gọi tên, trong đó hai danh từ khác nhau (東京という都市).
So sánh mẫu dễ nhầm
~といわず~といわず: Nêu hai danh từ khác nhau tiêu biểu để nói 'khắp mọi nơi'.
N + 中(じゅう): 'Khắp cả' (町中, 家中), ít nhấn mạnh hơn.