AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › N といい N といい (to ii ~ to ii)

N といい N といい (to ii ~ to ii)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Cả A lẫn B (đều ~); xét về A cũng như B.

Both A and B (show that ...); whether you look at A or at B.

Công thức · N1 + といい + N2 + といい、(評価)

Giải thích

Người nói chọn hai khía cạnh của cùng một đối tượng làm ví dụ và đưa ra đánh giá chung đúng cho cả hai — và ngụ ý cho toàn thể. Vế sau là lời đánh giá, tích cực hoặc tiêu cực (申し分ない, ぴったりだ, 困ったものだ), không phải hành động hay yêu cầu. Mẫu này phổ biến cả trong văn nói lẫn văn viết.

Ví dụ

この店は、味といい雰囲気といい、文句のつけようがない。

Kono mise wa, aji to ii fun'iki to ii, monku no tsukeyou ga nai.

Quán này cả hương vị lẫn bầu không khí đều không chê vào đâu được.

色といいデザインといい、このバッグは私の好みにぴったりだ。

Iro to ii dezain to ii, kono baggu wa watashi no konomi ni pittari da.

Cả màu sắc lẫn thiết kế, chiếc túi này đúng gu tôi.

彼の優しさといい責任感といい、彼は理想的なリーダーだ。

Kare no yasashisa to ii sekininkan to ii, kare wa risouteki na riidaa da.

Cả sự tử tế lẫn tinh thần trách nhiệm, anh ấy là người lãnh đạo lý tưởng.

息子といい娘といい、うちの子はどうしてこうも片付けが苦手なのだろう。

Musuko to ii musume to ii, uchi no ko wa doushite kou mo katazuke ga nigate na no darou.

Cả con trai lẫn con gái, sao con nhà tôi đứa nào cũng dở dọn dẹp thế không biết.

彼の歌唱力といいダンスの技術といい、まさにプロだ。

Kare no kashouryoku to ii dansu no gijutsu to ii, masa ni puro da.

Cả khả năng ca hát lẫn kỹ thuật nhảy, anh ấy đúng là dân chuyên nghiệp.

Lưu ý & sắc thái

Không dùng cho yêu cầu hay câu thể hiện ý chí. Người học hay nhầm với といわず~といわず, vốn mô tả sự thật đúng ở mọi nơi, mọi lúc chứ không phải lời đánh giá.

So sánh mẫu dễ nhầm

~といわず~といわず: Mô tả sự thật đúng ở khắp nơi, mọi lúc, không phải lời đánh giá.

~というか~というか: Phân vân giữa hai cách gọi cho cùng một ấn tượng.

← N と N を兼ねて (to ~ o kanete) N という N (to iu) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →