AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~というところだ (to iu tokoro da)
~というところだ (to iu tokoro da)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Khoảng ~, cùng lắm là ~ (mức không nhiều); đại khái ở giai đoạn ~.
About, at most (a modest amount); roughly at the stage of ~.
Giải thích
Mô tả số lượng hay mức độ đại khái là X, với sắc thái là không nhiều — 'cùng lắm', 'chỉ khoảng'. Thường đi với せいぜい hoặc まだ. Đi với động từ thể từ điển, nó mô tả một giai đoạn: あと少しで完成というところだ 'sắp hoàn thành'. Dùng trong cả hội thoại và văn viết.
Ví dụ
合格者は、受験者のせいぜい半数というところだろう。
Goukakusha wa, jukensha no seizei hansuu to iu tokoro darou.
Số người đỗ chắc cùng lắm là khoảng một nửa số thí sinh.
毎日の睡眠時間は、5時間というところだ。
Mainichi no suimin jikan wa, go jikan to iu tokoro da.
Thời gian ngủ mỗi ngày của tôi chỉ khoảng 5 tiếng.
作業の進み具合は、まだ七割というところです。
Sagyou no susumiguai wa, mada nanawari to iu tokoro desu.
Tiến độ công việc mới chỉ khoảng 70 phần trăm.
夏休みといっても、取れるのはせいぜい三日というところだ。
Natsuyasumi to itte mo, toreru no wa seizei mikka to iu tokoro da.
Gọi là nghỉ hè nhưng cùng lắm tôi chỉ nghỉ được ba ngày.
論文は、あと少しで完成というところまで来ている。
Ronbun wa, ato sukoshi de kansei to iu tokoro made kite iru.
Luận văn đã đến giai đoạn sắp hoàn thành rồi.
Lưu ý & sắc thái
Không dùng cho con số lớn, ấn tượng (hãy dùng も hoặc からある). Người học hay dùng như 'khoảng' trung tính giống ぐらい, nhưng mẫu này mang cảm giác 'không nhiều'.
So sánh mẫu dễ nhầm
~といったところだ: Gần như giống hệt, nhẹ nhàng hơn chút; còn dùng để mô tả đại khái.
~ぐらいだ: 'Khoảng' trung tính, không có sắc thái 'chỉ'.