AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~というもの (to iu mono)
~というもの (to iu mono)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
(1) Cái gọi là ~ thì vốn dĩ; (2) sau từ chỉ thời gian: suốt cả ~ (nay).
(1) N, by its very nature; (2) after a time span: throughout this whole period.
Giải thích
Với danh từ thông thường, ~というものは nêu danh từ như một khái niệm chung để nói về bản chất của nó, thường kết thúc bằng ~ものだ (人生というものは思いどおりにならないものだ). Sau từ chỉ thời gian (この一週間というもの, ここ三年というもの), nó nhấn mạnh một tình trạng kéo dài suốt cả khoảng thời gian cho đến nay, thường kèm cảm xúc. Cả hai cách dùng đều khá trang trọng.
Ví dụ
人生というものは、思いどおりにはいかないものだ。
Jinsei to iu mono wa, omoidoori ni wa ikanai mono da.
Cuộc đời vốn dĩ không như ý mình muốn.
親というものは、子どもがいくつになっても心配するものだ。
Oya to iu mono wa, kodomo ga ikutsu ni natte mo shinpai suru mono da.
Đã là cha mẹ thì dù con cái bao nhiêu tuổi vẫn lo lắng cho con.
別れというものは、いつもつらいものだ。
Wakare to iu mono wa, itsumo tsurai mono da.
Chia ly lúc nào cũng đau lòng.
この一週間というもの、ほとんど寝ていない。
Kono isshuukan to iu mono, hotondo nete inai.
Suốt cả tuần nay, tôi gần như không ngủ.
彼が出て行ってからの三年というもの、一度も連絡がない。
Kare ga dete itte kara no sannen to iu mono, ichido mo renraku ga nai.
Suốt ba năm kể từ khi anh ấy bỏ đi, chưa một lần liên lạc.
Lưu ý & sắc thái
Cách dùng chỉ thời gian nói về khoảng thời gian tính đến hiện tại, mô tả trạng thái kéo dài, thường là bất thường. Cách dùng khái quát thường kết thúc bằng ものだ; kết thúc bằng một sự thật thông thường (子供というものは毎日遊びます) nghe nhạt.
So sánh mẫu dễ nhầm
~とは: Đưa ra định nghĩa: 'N là gì' / 'N nghĩa là…'.
~間(あいだ): 'Trong suốt' trung tính, không nhấn mạnh cảm xúc.
← ~というところだ (to iu tokoro da) ~といったところだ (to itta tokoro da) →