AEにほんご › Ngữ pháp N1 › Verb ずじまい (〜zu jimai)
Verb ずじまい (〜zu jimai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Rốt cuộc đã không ~ (lỡ mất cơ hội, tiếc nuối).
Ended up never doing ~ (the chance has passed; regret).
Giải thích
Vずじまい mô tả việc mình định làm hoặc muốn làm nhưng rốt cuộc không làm, và giờ cơ hội đã qua. Mẫu này thể hiện sự tiếc nuối hoặc thất vọng, thường ở thì quá khứ, hay đi với 結局. Mức độ trang trọng từ hội thoại đến trung tính.
Ví dụ
日本にいる間に富士山に登りたかったが、結局登らずじまいで帰国した。
Nihon ni iru aida ni Fujisan ni noboritakatta ga, kekkyoku noborazu jimai de kikoku shita.
Tôi muốn leo núi Phú Sĩ khi còn ở Nhật, nhưng rốt cuộc đã về nước mà chưa leo được.
出張が重なって、彼女には会わずじまいだった。
Shucchou ga kasanatte, kanojo ni wa awazu jimai datta.
Công tác dồn dập nên rốt cuộc tôi đã không gặp được cô ấy.
夏休みに読むつもりだった本は、結局一冊も読まずじまいだった。
Natsuyasumi ni yomu tsumori datta hon wa, kekkyoku issatsu mo yomazu jimai datta.
Mấy cuốn sách định đọc trong kỳ nghỉ hè, rốt cuộc tôi chẳng đọc được cuốn nào.
せっかく着物を買ったのに、一度も着ずじまいだ。
Sekkaku kimono o katta noni, ichido mo kizu jimai da.
Đã mất công mua kimono vậy mà chưa mặc lần nào.
彼が本当は何を言いたかったのか、聞かずじまいになってしまった。
Kare ga hontou wa nani o iitakatta no ka, kikazu jimai ni natte shimatta.
Rốt cuộc tôi đã không hỏi được anh ấy thực ra muốn nói gì.
Lưu ý & sắc thái
Dùng khi cơ hội đã kết thúc; không dùng cho việc chưa làm trong một ngày (昨日は宿題をせずじまいだ không tự nhiên). Dạng của する là せずじまい.
So sánh mẫu dễ nhầm
ないまま: ないまま 'vẫn chưa ~' mô tả trạng thái, không nhấn mạnh sự tiếc nuối.
ずに終わる: ずに終わる gần nghĩa nhưng trung tính và thiên văn viết hơn.