AEにほんご › Ngữ pháp N1 › Verb ずとも (〜zu tomo)
Verb ずとも (〜zu tomo)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Dù không ~ thì vẫn ~; không cần ~ cũng ~.
Even without ~ing; even if one doesn't ~.
Giải thích
Vずとも là dạng văn chương của 〜なくても: 'dù không làm V thì kết quả vẫn vậy'. Các cụm điển hình là 言わずとも分かる, 急がずとも間に合う, 心配せずとも大丈夫. Mẫu này nghe trang trọng hoặc cổ, xuất hiện trong văn viết, diễn văn và các cụm cố định.
Ví dụ
言わずとも、彼の気持ちはよく分かる。
Iwazu tomo, kare no kimochi wa yoku wakaru.
Dù không nói ra, tôi vẫn hiểu rõ tâm trạng của anh ấy.
そんなに急がずとも、まだ時間は十分にある。
Sonna ni isogazu tomo, mada jikan wa juubun ni aru.
Không cần vội đến thế, vẫn còn đủ thời gian.
心配せずとも、あの子ならきっと大丈夫だ。
Shinpai sezu tomo, ano ko nara kitto daijoubu da.
Không cần lo đâu, đứa bé đó chắc chắn sẽ ổn.
辞書を引かずとも、この程度の文章なら読める。
Jisho o hikazu tomo, kono teido no bunshou nara yomeru.
Dù không tra từ điển, tôi vẫn đọc được bài văn ở mức này.
車がなくとも、バスで十分行ける。
Kuruma ga naku tomo, basu de juubun ikeru.
Dù không có xe hơi, vẫn có thể đi bằng xe buýt dễ dàng.
Lưu ý & sắc thái
Cách nói thường ngày tương đương là 〜なくても. Vế sau cho thấy kết quả không đổi hoặc vẫn có thể xảy ra. Với tính từ và ない, dạng tương ứng là 〜くとも (なくとも, 少なくとも).
So sánh mẫu dễ nhầm
なくても: なくても là cách nói phổ biến tương đương.
ずに: ずに = 'mà không làm' chỉ cách thức (朝ご飯を食べずに出かけた), không mang nghĩa nhượng bộ.
ずともよい: ずともよい = 'không cần phải ~' (来ずともよい), trang trọng.