AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~ば~ものを (~ba ~mono o)

~ば~ものを (~ba ~mono o)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Giá mà ~ thì đã ~ (vậy mà lại không): tiếc nuối hoặc trách móc.

If only ~ had ~, (then) ~ (but it didn't happen): regret or reproach.

Công thức · Vば / イAければ / N・ナAなら(ば) + ~ (Vた, いい, よかった, 済む) + ものを

Giải thích

~ば~ものを diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc rằng lẽ ra đã có kết quả tốt hơn nếu như đã làm điều gì đó (知らせてくれれば迎えに行ったものを). Mẫu thường kết thúc câu, bỏ lửng vế 'vậy mà…', và có thể dùng để phê phán người khác (黙っていればいいものを). Mẫu hơi văn chương và mang cảm xúc, gần với ~のに.

Ví dụ

早く起きれば、遅刻しなかったものを。

Hayaku okireba, chikoku shinakatta mono o.

Giá mà dậy sớm thì đã không bị muộn rồi.

もっと頑張れば、合格できたものを。

Motto ganbareba, goukaku dekita mono o.

Giá mà cố gắng hơn thì đã đỗ rồi.

知らせてくれれば、駅まで迎えに行ったものを。

Shirasete kurereba, eki made mukae ni itta mono o.

Giá mà báo cho tôi thì tôi đã ra ga đón rồi.

黙っていればいいものを、余計なことを言うから怒られるんだ。

Damatte ireba ii mono o, yokei na koto o iu kara okorarerun da.

Cứ im lặng có phải hay hơn không, lại đi nói chuyện thừa nên mới bị mắng.

素直に謝ればすむものを、彼は言い訳ばかりしている。

Sunao ni ayamareba sumu mono o, kare wa iiwake bakari shite iru.

Chỉ cần thành thật xin lỗi là xong, vậy mà anh ta cứ toàn bào chữa.

Lưu ý & sắc thái

Phần sau ば mô tả điều đã không thực sự xảy ra (trái với thực tế). Mẫu nghe kịch tính hoặc sách vở; trong lời nói hằng ngày, ~ばよかったのに phổ biến hơn.

So sánh mẫu dễ nhầm

~のに: ~のに là dạng thường ngày tương đương ものを, cùng sắc thái tiếc nuối hay than phiền.

~ばよかった: ~ばよかった diễn tả trực tiếp sự hối tiếc của mình ('lẽ ra nên ~').

~ものの: ~ものの nghĩa là 'tuy', thể hiện sự nhượng bộ, không phải tiếc nuối.

← ~のは Noun ぐらいのものだ (~no wa Noun gurai no mono da) ~びた (~bita) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →