AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~のは Noun ぐらいのものだ (~no wa Noun gurai no mono da)
~のは Noun ぐらいのものだ (~no wa Noun gurai no mono da)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Chỉ có N mới ~; ngoài N ra hầu như không ai / không gì ~.
The only one who ~ is N; hardly anyone or anything but N.
Giải thích
~のは danh từ ぐらいのものだ nói rằng người hay vật được nêu gần như là đối tượng duy nhất mà nhận định đó đúng. Danh từ trả lời cho câu hỏi 'ai / cái gì ~?' do mệnh đề のは đặt ra; nó không phải lời mô tả hành động. Mẫu thường mang sắc thái ngạc nhiên, ngưỡng mộ hoặc phê phán nhẹ, dùng trong văn nói đến văn phong trung tính.
Ví dụ
社長にあんな意見が言えるのは、田中さんぐらいのものだ。
Shachou ni anna iken ga ieru no wa, Tanaka-san gurai no mono da.
Người dám nói ý kiến như thế với giám đốc chắc chỉ có anh Tanaka.
今日の夕食でおいしかったのは、ピザぐらいのものだ。
Kyou no yuushoku de oishikatta no wa, piza gurai no mono da.
Trong bữa tối hôm nay, thứ ngon chắc chỉ có món pizza.
毎日欠かさず日記をつけているのは、クラスで彼女ぐらいのものだ。
Mainichi kakasazu nikki o tsukete iru no wa, kurasu de kanojo gurai no mono da.
Người ngày nào cũng viết nhật ký không bỏ sót, trong lớp chắc chỉ có cô ấy.
こんなに寒い日に海で泳ぐのは、彼ぐらいのものだ。
Konna ni samui hi ni umi de oyogu no wa, kare gurai no mono da.
Ngày lạnh thế này mà đi bơi biển thì chắc chỉ có anh ta.
Lưu ý & sắc thái
Mẫu hàm ý 'hầu như không còn ai khác' nên không dùng với nhóm lớn (×学生ぐらいのものだ với nghĩa 'tất cả học sinh'). くらい và ぐらい dùng thay nhau được.
So sánh mẫu dễ nhầm
~しか~ない: N しか~ない nói 'chỉ có N' một cách đơn thuần, không có giọng đánh giá.
~ぐらいだ (degree): ~ぐらいだ đứng riêng diễn tả mức độ ('đến mức ~'), cách dùng khác.
~だけだ: ~のは N だけだ là 'chỉ N' tuyệt đối; ぐらいのものだ nhẹ hơn ('chắc chỉ có').