AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~に難くない (~ni katakunai)

~に難くない (~ni katakunai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Không khó để ~ (tưởng tượng, hiểu, đoán); có thể dễ dàng ~.

It is not hard to ~ (imagine, understand, guess); one can easily ~.

Công thức · N (想像・理解) / V辞書形 (察する) + に難くない

Giải thích

~に難くない (đọc là ~にかたくない) là cách nói trang trọng, văn chương để nói rằng điều gì đó có thể dễ dàng tưởng tượng hoặc hiểu được, thường đi với 想像, 理解 và 察する. Mẫu dùng trong bài luận, bình luận thời sự và diễn văn, thường nói về cảm xúc của ai đó hoặc một tình huống có khả năng xảy ra. Trong hội thoại thì dùng 簡単に想像できる hoặc すぐ分かる.

Ví dụ

彼の喜びは想像に難くない。

Kare no yorokobi wa souzou ni katakunai.

Không khó để tưởng tượng niềm vui của anh ấy.

この結果が彼女を失望させたことは理解に難くない。

Kono kekka ga kanojo o shitsubou saseta koto wa rikai ni katakunai.

Không khó để hiểu rằng kết quả này đã khiến cô ấy thất vọng.

家族を失った彼の悲しみは察するに難くない。

Kazoku o ushinatta kare no kanashimi wa sassuru ni katakunai.

Không khó để thấu hiểu nỗi đau của anh ấy khi mất gia đình.

このような状況が起こった理由は想像に難くない。

Kono you na joukyou ga okotta riyuu wa souzou ni katakunai.

Không khó để tưởng tượng lý do tình huống như thế này xảy ra.

Lưu ý & sắc thái

Chỉ dùng với một nhóm từ rất hạn chế (想像, 理解, 察する). Không viết ×作るに難くない hay ×行くに難くない; với nghĩa 'dễ ~' thông thường thì dùng ~やすい.

So sánh mẫu dễ nhầm

~に難い: ~に難い (忘れ難い) nghĩa là 'khó ~', hướng ngược lại.

~やすい: ~やすい là 'dễ ~' thông thường, đi được với mọi động từ.

想像がつく: 想像がつく là 'có thể hình dung' trung tính, dùng trong văn nói.

← ~に越したことはない (~ni koshita koto wa nai) ~のは Noun ぐらいのものだ (~no wa Noun gurai no mono da) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →