AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › Noun を余儀なくされる (Noun o yoginaku sareru)

Noun を余儀なくされる (Noun o yoginaku sareru)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Buộc phải ~; đành phải ~ (do hoàn cảnh bắt buộc).

To be forced into ~; to have no choice but ~ (by circumstances).

Công thức · N + を余儀なくされる; (cause) が + (person) に + N + を余儀なくさせる

Giải thích

Nを余儀なくされる cho biết hoàn cảnh ngoài tầm kiểm soát đã buộc ai đó phải thực hiện hành động N không mong muốn. N là danh từ chỉ hành động như 中止, 延期, 変更, 入院, 撤退, 退学, 避難, và nguyên nhân thường được đánh dấu bằng ため hoặc により. Mẫu này trang trọng, điển hình trong tin tức và báo cáo; dạng chủ động 余儀なくさせる lấy hoàn cảnh làm chủ ngữ.

Ví dụ

彼は経済的な困難により、退学を余儀なくされた。

Kare wa keizaiteki na konnan ni yori, taigaku o yoginaku sareta.

Vì khó khăn về tài chính, anh ấy đã buộc phải bỏ học.

悪天候のため、遠足は中止を余儀なくされた。

Akutenkou no tame, ensoku wa chuushi o yoginaku sareta.

Do thời tiết xấu, chuyến dã ngoại đã buộc phải hủy.

けがのため、彼は一か月の入院を余儀なくされた。

Kega no tame, kare wa ikkagetsu no nyuuin o yoginaku sareta.

Vì bị thương, anh ấy đã buộc phải nằm viện một tháng.

会社の倒産により、多くの社員が転職を余儀なくされた。

Kaisha no tousan ni yori, ooku no shain ga tenshoku o yoginaku sareta.

Do công ty phá sản, nhiều nhân viên đã buộc phải chuyển việc.

大雨は、多くの住民に避難を余儀なくさせた。

Ooame wa, ooku no juumin ni hinan o yoginaku saseta.

Trận mưa lớn đã buộc nhiều người dân phải đi sơ tán.

Lưu ý & sắc thái

N phải là danh từ chỉ hành động; với động từ thì dùng ざるを得ない. Chủ ngữ bị tác động trái ý muốn, nên không dùng cho lựa chọn tự nguyện hay chuyện vặt vãnh.

So sánh mẫu dễ nhầm

ざるを得ない: ざるを得ない đi sau động từ, thể hiện phán đoán miễn cưỡng của người nói.

しかない: しかない là 'chỉ còn cách' thông thường.

← Noun をよそに (〜o yoso ni) Noun を前提として (Noun o zentei to shite) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →